Báo Giá Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng

Vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 là ký hiệu mác thép hợp kim có các nguyên tố được biểu thị trong tên gọi như crom (Cr), niken (Ni), molypden (Mo), đồng (Cu) và nitơ (N). Các nguyên tố này có thể góp phần cải thiện khả năng chống ăn mòn và đặc tính cơ học của thép, tùy thuộc vào thành phần thực tế và tiêu chuẩn sản xuất. Khi lựa chọn vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 cho công nghiệp, cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật để xác nhận chính xác mác thép, cơ tính và môi trường sử dụng phù hợp.

1. Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 Là Gì?

X1CrNiMoCuN20-18-7 là ký hiệu vật liệu thép hợp kim chứa nhiều nguyên tố nhằm đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật nhất định. Crom thường đóng vai trò tạo lớp màng thụ động giúp hạn chế ăn mòn; niken ảnh hưởng đến cấu trúc và độ dẻo; molypden có thể hỗ trợ khả năng chống ăn mòn cục bộ; đồng và nitơ cũng có thể góp phần điều chỉnh đặc tính của hợp kim.

Tuy nhiên, tên gọi mác thép không thay thế được tiêu chuẩn kỹ thuật đầy đủ. Để xác định chính xác thành phần hóa học, số vật liệu tương đương và đặc tính sử dụng của X1CrNiMoCuN20-18-7, cần đối chiếu tiêu chuẩn áp dụng cùng chứng chỉ của nhà sản xuất.

Vật liệu chỉ nên được đưa vào sản xuất sau khi xác nhận đúng mác thép và các thông số cần thiết cho ứng dụng dự kiến.

Theo tiêu chuẩn EN 10088, X1CrNiMoCuN20-18-7 có số vật liệu 1.4547, thuộc nhóm thép không gỉ hợp kim cao. Thành phần điển hình gồm khoảng 19,5–20,5% Cr, 17,5–18,5% Ni, 6–7% Mo, 0,5–1% Cu và 0,18–0,25% N.

2. Báo Giá Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 Mới Nhất

Giá vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 phụ thuộc vào hình dạng sản phẩm, kích thước, độ dày, tiêu chuẩn cung cấp, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Đây là mác thép hợp kim cao nên cần báo giá theo đúng quy cách và tình trạng hàng thực tế.

Giá tham khảo Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7

Quy cách sản phẩm Giá tham khảo
Tấm thép không gỉ Cần báo giá theo quy cách
Cuộn thép không gỉ Cần báo giá theo quy cách
Thanh tròn đặc Cần báo giá theo quy cách
Ống thép không gỉ Cần báo giá theo quy cách

Hiện chưa có báo giá thị trường được xác minh đủ tin cậy để cung cấp đơn giá cụ thể bằng VNĐ/kg. Bảng trên chỉ thể hiện tình trạng cần báo giá, không phải giá giao dịch thực tế.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp kích thước, số lượng, dạng sản phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật. Đồng thời, cần xác nhận xuất xứ, thời gian giao hàng, chứng chỉ CO/CQ và MTC nếu có để bảo đảm vật liệu đáp ứng yêu cầu.

3. Đặc Điểm Của Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7

Khả năng chống ăn mòn cao: Hàm lượng crom và molypden tương đối cao kết hợp với nitơ giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn cục bộ trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào nhiệt độ, nồng độ hóa chất và điều kiện vận hành.

Khả năng chống ăn mòn trong môi trường clorua: Đây là một trong những đặc điểm đáng chú ý của mác thép 1.4547. Vật liệu có thể được xem xét cho các hệ thống tiếp xúc với môi trường chứa clorua khi kết quả đánh giá kỹ thuật đáp ứng yêu cầu sử dụng.

Độ bền cơ học: Nitơ và các nguyên tố hợp kim góp phần cải thiện đặc tính cơ học. Các chỉ tiêu như giới hạn chảy, độ bền kéo và độ giãn dài cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn sản phẩm, trạng thái nhiệt luyện và chứng chỉ của từng lô hàng.

Khả năng gia công: Vật liệu có thể được gia công bằng các phương pháp phù hợp với thép không gỉ austenitic hợp kim cao. Quá trình hàn, cắt và tạo hình cần được kiểm soát để duy trì chất lượng bề mặt cũng như khả năng chống ăn mòn.

4. Ứng Dụng Của Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, X1CrNiMoCuN20-18-7 được xem xét trong các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu khắt khe về độ bền và khả năng làm việc trong môi trường ăn mòn.

  • Công nghiệp hóa chất: Có thể sử dụng cho bồn chứa, thiết bị và bộ phận tiếp xúc với hóa chất khi đã xác nhận tính tương thích.

  • Dầu khí và năng lượng: Phục vụ các chi tiết hoặc hệ thống cần vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao.

  • Công nghiệp hàng hải: Có thể được đánh giá cho thiết bị tiếp xúc với nước biển hoặc môi trường chứa clorua.

  • Thiết bị trao đổi nhiệt: Xem xét sử dụng cho một số bộ phận của hệ thống trao đổi nhiệt tùy theo nhiệt độ, môi chất và điều kiện vận hành.

  • Cơ khí chế tạo: Phù hợp để nghiên cứu lựa chọn cho những chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn được xác định rõ.

Trước khi ứng dụng, cần đối chiếu điều kiện làm việc thực tế với dữ liệu kỹ thuật của vật liệu. Không nên mặc định thép phù hợp với mọi loại axit, hóa chất hoặc môi trường nước biển.

5. Quy Cách Cung Cấp Vật Liệu X1CrNiMoCuN20-18-7

Tùy theo nguồn cung và tiêu chuẩn sản phẩm, vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 có thể được tìm mua dưới nhiều dạng khác nhau:

  • Tấm thép không gỉ: Xác định chiều dày, chiều rộng, chiều dài và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.

  • Cuộn thép không gỉ: Kiểm tra độ dày, khổ cuộn, trọng lượng và tình trạng bề mặt.

  • Thanh tròn đặc: Cung cấp đường kính, chiều dài và dung sai gia công.

  • Ống thép không gỉ: Xác định đường kính ngoài, chiều dày thành ống, chiều dài và tiêu chuẩn chế tạo.

Do đây là mác thép hợp kim cao, không phải mọi quy cách đều có sẵn tại kho. Một số sản phẩm có thể cần đặt hàng riêng hoặc nhập khẩu theo yêu cầu.

Khi tiếp nhận hàng, cần kiểm tra ký hiệu X1CrNiMoCuN20-18-7, số vật liệu 1.4547, chứng chỉ chất lượng và các thông số kích thước. Việc xác nhận đúng mác thép giúp hạn chế nhầm lẫn với những vật liệu có thành phần hoặc đặc tính khác.

6. Kết Luận

Vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7, số vật liệu 1.4547, là thép không gỉ hợp kim cao được chú ý nhờ khả năng chống ăn mòn và đặc tính cơ học. Vật liệu có thể được xem xét trong các lĩnh vực hóa chất, năng lượng, hàng hải và chế tạo thiết bị khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên xác nhận tiêu chuẩn, quy cách, thành phần hóa học và chứng chỉ chất lượng trước khi đặt hàng. Giá cần được xác định theo kích thước, hình dạng, số lượng và nguồn cung thực tế, tránh sử dụng mức giá chưa được kiểm chứng.

Tham khảo vật liệu:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo