Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

X10CrAlSi25 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Al–Si Chịu Nhiệt Siêu Cao & Chống Oxy Hóa Xuất Sắc 🔥

1. X10CrAlSi25 Material Là Gì?

X10CrAlSi25 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~20–25%, Nhôm (Al) ~5–6% và Silic (Si) ~1–2%, được thiết kế chuyên biệt cho môi trường nhiệt độ cực cao và oxy hóa mạnh.

So với các mác Cr–Al–Si thấp hơn như X10CrAlSi13, X10CrAlSi25 có khả năng chống oxy hóa và chống bong vảy oxit vượt trội nhờ hàm lượng Al rất cao, tạo lớp oxit Al₂O₃ bền vững bảo vệ kim loại nền trong thời gian dài.

X10CrAlSi25 không chứa Niken, có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, ổn định kích thước khi gia nhiệt và làm nguội liên tục. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho thiết bị lò công nghiệp, chi tiết chịu nhiệt và môi trường khí nóng cực kỳ khắc nghiệt, nơi khả năng chống ăn mòn ướt không phải là yêu cầu chính.

💡 X10CrAlSi25 là ferritic Cr–Al–Si cao cấp, tối ưu cho chịu nhiệt và oxy hóa lâu dài.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X10CrAlSi25 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~20 – 25% → tăng bền nhiệt và chống oxy hóa 
  • Al: ~5 – 6% → tạo lớp oxit Al₂O₃ bảo vệ 
  • Si: ~1 – 2% → chống bong vảy oxit 
  • C: ~0.08 – 0.12% → tăng độ bền ở nhiệt độ cao 
  • Mn: ≤ 1.0% 
  • P, S: ≤ 0.03% 
  • Ni: không đáng kể 
  • Fe: nền ferritic 

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 800 MPa 
  • Giới hạn chảy: 350 – 480 MPa 
  • Độ giãn dài: 8 – 16% 
  • Độ cứng: ~200 – 270 HB 
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~1100 – 1200°C 
  • Chống oxy hóa: cực cao trong khí nóng 
  • Chống bong vảy oxit: xuất sắc 
  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào 

💡 Hàm lượng Al cao giúp X10CrAlSi25 làm việc ổn định ở nhiệt độ trên 1100°C.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X10CrAlSi25 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và oxy hóa cực cao, X10CrAlSi25 được sử dụng trong các môi trường nhiệt khắc nghiệt:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, ống lò, tấm lót lò 
  • Lưới chịu nhiệt, khung đỡ trong lò 
  • Tấm chắn và chi tiết dẫn khí nóng 

Công nghiệp năng lượng & luyện kim:

  • Thiết bị gia nhiệt liên tục 
  • Ống dẫn khí nóng nhiệt độ cao 
  • Bộ phận lò nung, lò sấy công nghiệp 

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí oxy hóa mạnh 
  • Chu kỳ nhiệt liên tục, sốc nhiệt 
  • Yêu cầu tuổi thọ dài ở nhiệt độ cực cao 

💡 X10CrAlSi25 phù hợp cho các chi tiết làm việc lâu dài gần 1200°C.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X10CrAlSi25 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr–Al–Si cực cao, chịu nhiệt siêu tốt 
  • Chống oxy hóa và bong vảy oxit xuất sắc 
  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ rất cao (~1200°C) 
  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế 
  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước 
  • Có từ tính, phù hợp thiết bị nhiệt 
  • Tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng 

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X10CrAlSi25 Material là thép không gỉ ferritic hợp kim Cr–Al–Si hàm lượng cực cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống bong vảy oxit vượt trội. Vật liệu đặc biệt phù hợp cho lò công nghiệp, thiết bị gia nhiệt và kết cấu làm việc lâu dài ở nhiệt độ cực cao, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ bền bỉ.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt trên 1100°C, chống oxy hóa mạnh và không yêu cầu chống ăn mòn ướt, X10CrAlSi25 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Tìm Hiểu Về Inox 1.4306

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4306 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4306 (thường được gọi [...]

    Lá Căn Inox 304 0.05mm

    Lá Căn Inox 304 0.05mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Thép Không Gỉ 022Cr18Ni14Mo2Cu2

    Thép Không Gỉ 022Cr18Ni14Mo2Cu2: Vật Liệu Ưu Việt Cho Môi Trường Ăn Mòn Phức Tạp [...]

    Thép Không Gỉ 00Cr18Ni10

    Thép Không Gỉ 00Cr18Ni10 – Inox Austenitic Carbon Siêu Thấp 1. Thép Không Gỉ 00Cr18Ni10 [...]

    GIÁ TẤM ĐỒNG 150MM

    GIÁ TẤM ĐỒNG 150MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP ĐIỆN – CƠ KHÍ 1. [...]

    1.4418 STAINLESS STEEL

    1.4418 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC Cr–Ni–Mo, BỀN CAO & CHỊU TẢI ĐỘNG [...]

    Thép Không Gỉ STS420J1 Là Gì?

    Thép Không Gỉ STS420J1 – Martensitic Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Tốt 1. Giới [...]

    Thép 2Cr13

    1. Giới Thiệu Thép 2Cr13 Là Gì? 🧪 Thép 2Cr13 là một loại thép không [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    37.000 
    34.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    48.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo