Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

X18CrN28 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Cao Cấp Với Crom và Niken ⚡

1. X18CrN28 Stainless Steel Là Gì?

X18CrN28 là thép không gỉ austenitic cao cấp, với thành phần chính gồm Crom (Cr) 18% và Niken (Ni) 28%, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit, hóa chất nhẹ và muối.

💡 X18CrN28 thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ bền ăn mòn cao, như công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế và chế tạo thiết bị chính xác. Vật liệu này ổn định cơ học, chống rỗ (pitting) và duy trì hiệu năng lâu dài trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X18CrN28 Stainless Steel

Thành phần hóa học (ước tính):

  • Cr: 17 – 19%

  • Ni: 27 – 29%

  • C: ≤ 0.03%

  • Mn: ≤ 2%

  • Si: ≤ 1%

  • P, S: rất thấp

Nhờ tỷ lệ Cr cao và Ni cao, X18CrN28 có khả năng chống ăn mòn cực tốt, đặc biệt trong môi trường axit nitric, axit sulfuric loãng và dung dịch muối. Thép này kháng rỗ, kháng nứt ăn mòn khe hở và duy trì độ bền cơ học ổn định ngay cả khi tiếp xúc lâu dài với môi trường ăn mòn.

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo: 600 – 900 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ cứng: 180 – 240 HB

  • Dẻo dai, chịu uốn và va đập tốt

  • Khả năng hàn và gia công ổn định

💡 X18CrN28 mang lại hiệu năng chống ăn mòn tối ưu, thích hợp cho các chi tiết máy móc, thiết bị công nghiệp và y tế đòi hỏi tuổi thọ cao và độ bền lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của X18CrN28 Stainless Steel

⚙️ Ngành cơ khí và chế tạo:

  • Chi tiết máy chịu ăn mòn cao

  • Van, ống, tấm và chi tiết chịu hóa chất nhẹ

  • Bộ phận thiết bị xử lý hóa chất, bồn chứa và đường ống

🏭 Công nghiệp hóa chất và năng lượng:

  • Thiết bị tiếp xúc axit, dung dịch muối và hóa chất nhẹ

  • Bộ phận trong nhà máy hóa chất, năng lượng và dầu khí

  • Thiết bị bồn chứa và ống dẫn chịu môi trường ăn mòn

🍽️ Công nghiệp thực phẩm và y tế:

  • Thiết bị chế biến thực phẩm, bồn chứa, đường ống

  • Dụng cụ y tế và thiết bị khử trùng

  • Chi tiết máy móc cần kháng ăn mòn và kháng rỗ tốt

💡 Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và dẻo dai, X18CrN28 là lựa chọn hàng đầu cho các môi trường ăn mòn khắc nghiệt, yêu cầu tuổi thọ và độ bền cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X18CrN28 Stainless Steel

  • 🔹 Chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường axit và muối

  • 🔹 Kháng rỗ (pitting) và nứt ăn mòn khe hở, duy trì hiệu năng lâu dài

  • 🔹 Ổn định cơ học, chịu uốn, va đập và biến dạng tốt

  • 🔹 Dễ gia công và hàn, giảm chi phí chế tạo thiết bị

  • 🔹 Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước

💡 X18CrN28 là vật liệu tối ưu cho công nghiệp hóa chất, thực phẩm, y tế và cơ khí chính xác, nơi độ bền ăn mòn và ổn định cơ học là yếu tố quyết định.

5. Tổng Kết

X18CrN28 là thép không gỉ austenitic cao cấp, với khả năng chống ăn mòn, chống rỗ và duy trì cơ tính ổn định trong môi trường axit, hóa chất nhẹ và muối. Với độ bền cơ học cao, khả năng chịu ăn mòn tối ưu và tuổi thọ lâu dài, X18CrN28 là lựa chọn hàng đầu cho:

  • Công nghiệp hóa chất, năng lượng và dầu khí

  • Cơ khí chính xác, chi tiết máy chịu ăn mòn

  • Công nghiệp thực phẩm và y tế

  • Các thiết bị tiếp xúc môi trường ăn mòn khắc nghiệt

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    ✨ 👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lá Căn Inox 304 0.75mm

    Lá Căn Inox 304 0.75mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Inox 1.4116 Là Gì?

    Inox 1.4116 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4116 là loại [...]

    CuNi30Mn1Fe Materials

    CuNi30Mn1Fe Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Mangan – Sắt, Chịu Mài Mòn Và [...]

    1.4607 Material

    1.4607 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥 1. [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4306

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4306 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4306 Là Gì? Inox 1.4306 [...]

    Thép Inox X2CrNiN18-10

    Thép Inox X2CrNiN18-10 1. Thép Inox X2CrNiN18-10 Là Gì? X2CrNiN18-10 là mác thép không gỉ [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 38

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 38 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Z6CNDT17.12 Stainless Steel

    Z6CNDT17.12 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan 1. Z6CNDT17.12 Stainless Steel [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    67.000 
    1.579.000 
    37.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo