54.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
34.000 
3.372.000 

X20Cr13 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Cao & Chịu Mài Mòn Tăng Cường ⚙️

1. X20Cr13 Stainless Steel Là Gì?

X20Cr13 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có hàm lượng Crom khoảng 12–14%Carbon cao ~0.18–0.22%, cao hơn rõ rệt so với X12Cr13 và X15Cr13. Nhờ tỷ lệ Carbon lớn, X20Cr13 đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện, khả năng chịu mài mòn tốt và cơ tính ổn định trong điều kiện làm việc cơ khí nặng.

Vật liệu này thường được lựa chọn cho các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao, chịu ma sát và tải trọng lớn, như trục, van, bánh răng, dao cắt công nghiệp và các chi tiết truyền động. Trước khi tôi luyện, X20Cr13 vẫn có thể gia công cắt gọt ở mức chấp nhận được; sau khi tôi và ram đúng quy trình, cấu trúc martensitic hình thành giúp tăng mạnh độ cứng và tuổi thọ chi tiết.

💡 X20Cr13 là inox martensitic Cr cao – Carbon cao, phù hợp cho chi tiết chịu mài mòn nặng và yêu cầu độ cứng vượt trội.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X20Cr13 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)

  • Cr (Crom): 12 – 14% → chống oxy hóa, tạo độ cứng sau nhiệt luyện
  • C (Carbon): 0.18 – 0.22% → tăng mạnh độ cứng và khả năng chịu mài mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1% → ổn định tổ chức, tăng độ bền
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không hoặc rất thấp
  • Fe: nền martensitic

Tính chất cơ học & vật lý điển hình

  • Độ bền kéo (Rm): ~650 – 850 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Độ cứng: ~200 – 240 HB (trước nhiệt luyện), đạt 54 – 58 HRC sau nhiệt luyện
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~450 – 550 MPa
  • Độ giãn dài: 10 – 15%
  • Khả năng chống oxy hóa: khá, ổn định trong khí nóng khô và môi trường ẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: kém, cần gia nhiệt trước và xử lý nhiệt sau hàn
  • Từ tính:

💡 Carbon cao là yếu tố quyết định giúp X20Cr13 đạt độ cứng và khả năng chịu mài mòn vượt trội so với X12Cr13 và X15Cr13.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/
🔗 https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. Ứng Dụng Của X20Cr13 Stainless Steel

Với độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và cơ tính ổn định, X20Cr13 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu khả năng làm việc nặng:

🔧 Cơ khí & công nghiệp

  • Trục, trục vít, bánh răng chịu ma sát lớn
  • Van, chi tiết bơm, chi tiết truyền động
  • Chi tiết máy chịu tải trọng và mài mòn cao

🔪 Dụng cụ & thiết bị cắt

  • Dao cắt công nghiệp, dao cơ khí
  • Kéo cắt kim loại, lưỡi dao kỹ thuật
  • Khuôn, chi tiết yêu cầu bề mặt cứng

🌡️ Môi trường nhiệt & ẩm nhẹ

  • Chi tiết làm việc trong khí nóng khô
  • Thiết bị tiếp xúc hơi ẩm mức trung bình, ăn mòn nhẹ

💡 X20Cr13 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng cao, chịu mài mòn liên tục và tuổi thọ dài.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X20Cr13 Stainless Steel

Ưu điểm chính:

  • Độ cứng rất cao sau nhiệt luyện → chống mài mòn vượt trội
  • Cơ tính tốt, chịu tải và va đập vừa
  • Chống oxy hóa khá trong điều kiện làm việc thông thường
  • Phù hợp cho chi tiết cơ khí nặng và dụng cụ cắt
  • Không chứa Niken → giá thành tối ưu

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Bắt buộc tôi và ram đúng quy trình để tránh giòn
  • Khả năng hàn hạn chế, yêu cầu kỹ thuật cao
  • Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh, ăn mòn cao

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. Tổng Kết

X20Cr13 stainless steel là thép không gỉ martensitic có hàm lượng Carbon cao, nổi bật với độ cứng và khả năng chịu mài mòn rất tốt sau nhiệt luyện, cùng khả năng chống oxy hóa ở mức khá. Vật liệu này là lựa chọn phù hợp cho trục, van, bánh răng, dao cắt và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi yêu cầu hiệu suất cao, tuổi thọ dài và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, bền, làm việc ổn định trong môi trường cơ khí nặng, X20Cr13 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Láp Phi 40

    Đồng Láp Phi 40 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác Cao, Dẫn Điện Tốt [...]

    Vật Liệu UNS S30215

    Vật Liệu UNS S30215 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S30215 UNS S30215 là một [...]

    C17500 Materials

    C17500 Materials – Đồng Berili Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C17500 Là Gì? 🟢 [...]

    Vật Liệu SAE 51430

    1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 51430 Là Gì? 🧪 Vật liệu SAE 51430 là [...]

    GIÁ ĐỒNG DÂY 0.12MM

    GIÁ ĐỒNG DÂY 0.12MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ – CÔNG NGHỆ CAO 1. [...]

    Thép Không Gỉ SUS309S

    Thép Không Gỉ SUS309S – Chống Oxy Hóa Cực Tốt Ở Nhiệt Độ Cao 1. [...]

    Tấm Inox 316 2mm

    Tấm Inox 316 2mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 302 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 302 1. Thép 302 Là Gì? Thép 302 là [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    13.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo