Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

X2CrMoTi29-4 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr–Mo Siêu Cao Ổn Định Titan Chịu Nhiệt & Oxy Hóa ⚙️

1. X2CrMoTi29-4 Material Là Gì?

X2CrMoTi29-4 Material là thép không gỉ ferritic hàm lượng Crom siêu cao (khoảng 28–30% Cr), bổ sung Molypden (~3–4% Mo)ổn định bằng Titan (Ti) theo tiêu chuẩn EN 10088. Hàm lượng cacbon cực thấp (≤ 0.03%) kết hợp với Titan giúp khóa C và N, ngăn kết tủa cacbit crom, từ đó tăng mạnh khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và giữ tổ chức ferritic ổn định sau hàn.

So với các mác ferritic Cr rất cao như X2CrTi24 hay X2CrTi21, việc bổ sung Mo giúp X2CrMoTi29-4 vượt trội về chống ăn mòn rỗ, ăn mòn kẽ và oxy hóa ở nhiệt độ cao, đặc biệt trong môi trường khí nóng có S, Cl hoặc hơi ẩm công nghiệp. Titan tiếp tục đóng vai trò ổn định tổ chức, hạn chế giòn hóa và duy trì cơ tính trong chu trình nhiệt dài hạn.

Do không chứa Niken, vật liệu có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và chi phí kinh tế hơn nhiều so với inox austenitic chịu nhiệt Cr–Ni–Mo. Nhờ đó, X2CrMoTi29-4 được lựa chọn cho thiết bị nhiệt độ rất cao, môi trường oxy hóa mạnh và điều kiện ăn mòn công nghiệp khắc nghiệt.

💡 X2CrMoTi29-4 là ferritic Cr–Mo siêu cao, tối ưu cho nhiệt độ rất cao và môi trường oxy hóa/ăn mòn nặng.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrMoTi29-4 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 28.0 – 30.0% → chống oxy hóa & ăn mòn cực mạnh

  • Mo: 3.0 – 4.0% → tăng chống ăn mòn rỗ, kẽ và môi trường khắc nghiệt

  • C: ≤ 0.03% → ferritic tinh khiết

  • Ti: ≥ 5×C → ổn định cacbon, chống ăn mòn liên tinh thể

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5% (tạp chất)

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 430 – 620 MPa

  • Giới hạn chảy: 270 – 390 MPa

  • Độ giãn dài: 14 – 22%

  • Độ cứng: ~160 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~1000 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: cực kỳ cao trong khí nóng, giàu oxy

  • Chống ăn mòn: rất cao, vượt trội ferritic Cr cao không Mo

  • Khả năng hàn: tốt (cần kiểm soát nhiệt đầu vào để tránh giòn hóa)

💡 Cr siêu cao kết hợp Mo + Ti tạo nên khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn hàng đầu trong nhóm ferritic.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrMoTi29-4 Material

Với khả năng chịu nhiệt độ rất cao và môi trường ăn mòn khắc nghiệt, X2CrMoTi29-4 được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ thuật đặc biệt cao:

Công nghiệp & thiết bị

  • Vỏ và chi tiết thiết bị chịu nhiệt độ rất cao

  • Ống dẫn khí nóng, khí thải công nghiệp

  • Thiết bị xử lý hóa – nhiệt

Ngành nhiệt & năng lượng

  • Hệ thống xả nhiệt công nghiệp nặng

  • Ống khói, buồng đốt, lò nung

  • Thiết bị trao đổi nhiệt làm việc lâu dài

Môi trường ăn mòn đặc biệt

  • Môi trường có lưu huỳnh, khí ăn mòn

  • Khu vực ven biển, hơi muối công nghiệp

  • Nhà máy hóa chất và năng lượng

💡 X2CrMoTi29-4 phù hợp các ứng dụng đòi hỏi tuổi thọ rất cao trong điều kiện khắc nghiệt.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrMoTi29-4 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr–Mo siêu cao, chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội

  • Ổn định Titan, hạn chế ăn mòn liên tinh thể

  • Chịu nhiệt độ rất cao, làm việc dài hạn

  • Không chứa Ni, chi phí tối ưu

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

  • Tuổi thọ cao trong môi trường công nghiệp nặng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrMoTi29-4 Material là thép không gỉ ferritic Cr–Mo siêu cao, ổn định Titan, nổi bật với khả năng chịu nhiệt độ rất cao, chống oxy hóa và ăn mòn mạnh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho thiết bị nhiệt, môi trường oxy hóa nặng và điều kiện công nghiệp khắc nghiệt nơi các mác inox thông thường không đáp ứng được.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt cực cao, không Ni, chống ăn mòn mạnh và làm việc ổn định dài hạn, X2CrMoTi29-4 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    X2CrNi19-11 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNi19-11 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNi19-11 là [...]

    Cuộn Inox 0.50mm

    Cuộn Inox 0.50mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    THÉP X2CrNbZr17

    THÉP X2CrNbZr17 1. Giới Thiệu Thép X2CrNbZr17 Thép X2CrNbZr17 là loại thép không gỉ thuộc [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4311 Là Gì? Inox 1.4311 [...]

    STS317L Stainless Steel

    STS317L Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    X2CrNi18.9 Stainless Steel

    X2CrNi18.9 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Carbon Thấp, Chống Ăn Mòn Cao 1. [...]

    Thép Không Gỉ 440C – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Thép Dao

    Thép Không Gỉ 440C – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Thép Dao 1. Inox 440C [...]

    Thép Inox STS316J1

    Thép Inox STS316J1 1. Thép Inox STS316J1 Là Gì? Thép Inox STS316J1 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    13.000 
    216.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo