Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.345.000 
32.000 
48.000 

X2CrNbZr17 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Nb–Zr Chống Ăn Mòn Cao ⚙️

1. X2CrNbZr17 Material Là Gì?

X2CrNbZr17 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao (~16–18%), được ổn định kép bằng Niobi (Nb) và Zirconi (Zr) theo hệ tiêu chuẩn EN. Với hàm lượng cacbon rất thấp (≤ 0.03%), kết hợp Nb và Zr, vật liệu này được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kết tủa cacbit crom, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và cải thiện độ bền sau hàn.

So với các mác ferritic Cr thông thường như X2Cr17 hoặc X3CrNb17, việc bổ sung Zr giúp liên kết mạnh C và N, tạo các hạt ổn định cực bền, đồng thời tinh luyện hạt ferritic, cải thiện độ dẻo, độ bền mỏi và độ ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt. Nhờ đó, X2CrNbZr17 được đánh giá là ferritic cao cấp, hướng đến các ứng dụng chịu ăn mòn, chịu nhiệt trung bình và yêu cầu hàn nhiều.

Vật liệu này không chứa Niken, có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, khả năng chống oxy hóa tốt và chi phí tối ưu so với inox austenitic Cr–Ni.

💡 X2CrNbZr17 là ferritic Cr cao, ổn định Nb–Zr, tối ưu cho môi trường ăn mòn và hàn phức tạp.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrNbZr17 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Cr: 16.0 – 18.0% → tăng chống ăn mòn & oxy hóa

C: ≤ 0.03% → ferritic tinh khiết

Nb: ≥ 8×(C+N) → ổn định liên tinh thể

Zr: vi hợp kim (micro-alloying) → tinh luyện hạt

Mn: ≤ 1.0%

Si: ≤ 1.0%

P, S: ≤ 0.03%

Ni: ≤ 0.5% (tạp chất)

Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt

Độ bền kéo: 440 – 600 MPa

Giới hạn chảy: 260 – 380 MPa

Độ giãn dài: 20 – 28%

Độ cứng: ~150 – 200 HB

Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 800°C

Chống oxy hóa: rất tốt trong khí nóng

Chống ăn mòn: cao hơn X2Cr17 và X3CrNb17

Khả năng hàn: rất tốt, ít nhạy cảm với nứt và ăn mòn liên tinh thể

💡 Nb + Zr tạo tổ hợp ổn định mạnh nhất cho ferritic Cr cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrNbZr17 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn cao và độ ổn định tổ chức vượt trội, X2CrNbZr17 được ứng dụng trong:

Công nghiệp & môi trường

Bồn, thùng chứa hóa chất nhẹ

Ống dẫn nước công nghiệp

Thiết bị xử lý khí và môi trường

Ngành nhiệt & năng lượng

Hệ thống xả công nghiệp

Ống khói, vỏ lò

Thiết bị trao đổi nhiệt

Xây dựng & kết cấu inox

Kết cấu ngoài trời chịu thời tiết

Lan can, vỏ che kỹ thuật

Thiết bị hạ tầng đô thị

💡 X2CrNbZr17 đặc biệt phù hợp các kết cấu hàn lớn, làm việc dài hạn.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrNbZr17 Material

Ưu điểm nổi bật:
Ferritic Cr cao, chống ăn mòn vượt trội

Ổn định kép Nb–Zr → hạn chế ăn mòn liên tinh thể

Hàn tốt, ít nhạy cảm với biến cứng

Không chứa Ni, chi phí kinh tế

Chịu oxy hóa và nhiệt cao

Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrNbZr17 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao, ổn định kép Niobi – Zirconi, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, ổn định sau hàn và tuổi thọ dài hạn. So với ferritic Cr thông thường, vật liệu này bền hơn, dẻo hơn và an toàn hơn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic cao cấp, hàn nhiều, chịu ăn mòn và nhiệt tốt với chi phí tối ưu, X2CrNbZr17 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C79300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C79300 1. Đồng Hợp Kim C79300 Là Gì? Đồng hợp kim C79300 [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 20

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 20 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Cuộn Inox 304 1mm

    Cuộn Inox 304 1mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.1mm

    Shim Đồng Đỏ 0.1mm – Lá Đồng Siêu Mỏng, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt Cao [...]

    Lá Căn Inox 632 0.12mm

    Lá Căn Inox 632 0.12mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 5

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 5 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    SAE 30304L là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu SAE 30304L và ứng dụng trong công nghiệp 1. SAE [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 76 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 
    24.000 
    18.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    48.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo