Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
2.700.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

X6CrMo17 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ ỔN ĐỊNH CƠ TÍNH ⚙️

1. X6CrMo17 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

X6CrMo17 stainless steel là thép không gỉ martensitic hợp kim cao, với Crom ~16–17%, Carbon ~0.06% và Molybdenum ~0.3%, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, cơ tính ổn định và độ cứng vừa phải sau nhiệt luyện.

Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong dao kéo, trục, van, chi tiết cơ khí và thiết bị chịu mài mòn trung bình, đồng thời có khả năng chịu được môi trường hơi ẩm, axit nhẹ và nhiệt độ trung bình.

💡 X6CrMo17 phù hợp cho chi tiết cơ khí, dao kéo, trục và van khi cần cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA X6CrMo17 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ~0.06%
  • Cr (Crom): 16–17%
  • Mo (Molybdenum): ~0.3% – cải thiện khả năng chống ăn mòn
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~550 – 750 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~350 – 500 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 16%
  • Độ cứng: 180 – 200 HB (trạng thái ủ), tăng 50 – 55 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và axit nhẹ
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 Sự kết hợp Crom cao và Molybdenum giúp X6CrMo17 đạt cơ tính ổn định, độ cứng vừa phải và khả năng chống ăn mòn tốt.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA X6CrMo17 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Lưỡi dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn trung bình
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi tiết máy chịu mài mòn nhẹ đến vừa

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 X6CrMo17 phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng vừa phải và khả năng chống ăn mòn tốt.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA X6CrMo17 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Cơ tính ổn định và độ cứng vừa phải sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường hơi ẩm và axit nhẹ
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic hợp kim cao

⚠️ Hạn chế

  • Chống ăn mòn trung bình, không chịu hóa chất mạnh
  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Độ cứng tối đa thấp hơn các inox martensitic hàm lượng Carbon cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

X6CrMo17 stainless steel là thép không gỉ martensitic hợp kim cao với cơ tính ổn định, độ cứng vừa phải và khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống ăn mòn hiệu quả.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic ổn định, chống ăn mòn tốt và dễ gia công, X6CrMo17 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Đồng Hợp Kim CW402J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW402J 1. Đồng Hợp Kim CW402J Là Gì? Đồng hợp kim CW402J [...]

    Lục Giác Inox 420 20mm

    Lục Giác Inox 420 20mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Tấm Inox 410 5mm

    Tấm Inox 410 5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Inox 430 3mm

    Lục Giác Inox 430 3mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    316S33 Stainless Steel

    316S33 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 316S33 Stainless [...]

    304S51 Stainless Steel

    304S51 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Gia Cường Nitơ, Độ Bền Cao 1. [...]

    Lục Giác Inox 440 65mm

    Lục Giác Inox 440 65mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép 304S51 Là Gì?

    Thép 304S51 1. Thép 304S51 Là Gì? Thép 304S51 là một loại thép không gỉ [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    1.831.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo