Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Hợp Kim Đồng CW014A – Đồng – Kẽm – Thiếc Với Độ Bền Cao Và Khả Năng Chống Ăn Mòn

1. Hợp Kim Đồng CW014A Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng CW014A là loại đồng thau chất lượng cao, gồm đồng (Cu ~57–60%), kẽm (Zn ~39–41%) và thiếc (Sn ~1–2%). Vật liệu này có thể chứa một lượng nhỏ chì (Pb ≤ 0,3%) để cải thiện khả năng gia công.

CW014A nổi bật nhờ độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn vượt trội và màu sắc vàng sáng đặc trưng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu. Nhờ đó, CW014A được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, linh kiện điện tử, trang trí nội thất và mỹ nghệ.

🔗 Tìm hiểu thêm về đồng và hợp kim đồng: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW014A

⚡ Các thông số kỹ thuật cơ bản của CW014A:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 57 – 60%

  • Kẽm (Zn): 39 – 41%

  • Thiếc (Sn): 1 – 2%

  • Chì (Pb): ≤ 0,3%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 350 – 470 MPa

  • Độ cứng: 90 – 140 HB

  • Độ giãn dài: 15 – 25%

  • Khả năng chịu tải trọng động tốt, chống mài mòn hiệu quả

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 910 – 960°C

  • Tỷ trọng: ~8,6 g/cm³

  • Độ dẫn điện: 10 – 15% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: 25 – 40 W/mK

  • Màu sắc: vàng sáng, dễ đánh bóng và bền màu

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW014A

🏭 Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa cơ tính, chống ăn mòn và thẩm mỹ, CW014A được ứng dụng rộng rãi:

⚙️ Ngành cơ khí: sản xuất vòng bi, bạc lót, ổ trục, chi tiết máy chịu tải trọng và mài mòn.

🔌 Ngành điện – điện tử: chế tạo tiếp điểm điện, connector, lò xo điện, giúp duy trì độ dẫn điện ổn định và hiệu suất cao.

🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: van, ống dẫn, phụ kiện chịu môi trường muối, axit loãng.

🎶 Mỹ nghệ – trang trí: sản xuất nhạc cụ, dao kéo, khung tranh, đồ thủ công mỹ nghệ, trang sức giả bạc, nhờ màu vàng sáng đẹp và độ bền cao.

🏠 Gia dụng – nội thất: bản lề, tay nắm, linh kiện trang trí chịu lực, chống ăn mòn.

🔗 Tham khảo các loại đồng hợp kim: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW014A

✨ CW014A sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

🛡️ Khả năng chống ăn mòn cao, bền trong môi trường ẩm ướt, không khí muối biển và hóa chất nhẹ.

⚙️ Độ bền cơ học tốt, chịu được tải trọng lâu dài, chống mài mòn hiệu quả.

🎨 Tính thẩm mỹ cao, bề mặt vàng sáng, dễ đánh bóng, giữ màu lâu dài.

🔧 Gia công linh hoạt, có thể kéo dây, dập nguội, cán mỏng, hàn và chế tạo chi tiết chính xác.

💡 Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện tử, dầu khí đến mỹ nghệ, trang trí và gia dụng.

🔗 Xem bảng so sánh các mác đồng hợp kim: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim
🔗 Thông tin chung về kim loại đồng: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng CW014A là vật liệu đồng thau chất lượng cao, kết hợp độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội. CW014A được sử dụng trong cơ khí, điện tử, dầu khí, mỹ nghệ, trang trí và gia dụng, là lựa chọn tối ưu cho những chi tiết cần bền chắc, sáng đẹp và dễ gia công.

Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim vừa bền, chống ăn mòn tốt, vừa có màu vàng sáng thẩm mỹ, CW014A là giải pháp lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.07mm 1. Shim Chêm Đồng 0.07mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.07mm [...]

    THÉP X2CrMoTi29-4

    THÉP X2CrMoTi29-4 1. Giới Thiệu Thép X2CrMoTi29-4 Thép X2CrMoTi29-4 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox 1.4313 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4313 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1.4313 là loại thép [...]

    Vật Liệu 420J1

    Vật Liệu 420J1 1. Giới Thiệu Vật Liệu 420J1 420J1 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Đồng Hợp Kim CW454K Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW454K 1. Đồng Hợp Kim CW454K Là Gì? Đồng hợp kim CW454K [...]

    Thép Không Gỉ 1.4016

    Thép Không Gỉ 1.4016 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1.4016 🧪 Thép không gỉ [...]

    Thép Inox 0Cr19Ni9N

    Thép Inox 0Cr19Ni9N 1. Giới Thiệu Thép Inox 0Cr19Ni9N Thép Inox 0Cr19Ni9N là một loại [...]

    0Cr18Mo2 Material

    00Cr18Mo2 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom–Molypden, Chống Ăn Mòn Cao & Ổn Định [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    34.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    3.372.000 
    18.000 
    16.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo