16.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
270.000 
2.391.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

C14415 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Tellurium (Tellurium Copper Alloy)

1. Giới Thiệu C14415 Copper Alloys

C14415 Copper Alloys là hợp kim đồng tellurium (Tellurium Copper), được phát triển nhằm cải thiện khả năng gia công cơ khí trong khi vẫn duy trì độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao. Thành phần hợp kim bao gồm đồng tinh khiết (Cu) kết hợp với một lượng nhỏ tellurium (Te), mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, độ dẻo và khả năng gia công.

Khác với các loại đồng điện phân tinh khiết như C11000 Copper Alloys, vốn có tính dẫn điện vượt trội nhưng khó gia công, C14415 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện điện – điện tử, cơ khí chính xác và các chi tiết công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C14415 Copper Alloys

Một số đặc điểm kỹ thuật nổi bật của C14415 Copper Alloys:

  • Thành phần hóa học: Đồng (Cu ≥ 99,9%), Tellurium (0,4 – 0,7%).

  • Độ dẫn điện: đạt khoảng 90% IACS, vẫn rất cao so với nhiều hợp kim đồng khác.

  • Độ dẫn nhiệt: tốt, phù hợp cho thiết bị cần tản nhiệt nhanh.

  • Khả năng gia công: vượt trội, dễ cắt gọt và gia công CNC nhờ thành phần tellurium.

  • Độ bền cơ học: ổn định, ít biến dạng khi làm việc ở điều kiện khắc nghiệt.

  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường khí quyển, nước ngọt và một số dung dịch công nghiệp.

Nếu so với CuZn36Pb1-5 Copper Alloys, vốn được ưa chuộng trong gia công nhờ có chì, thì C14415 vẫn giữ ưu thế về khả năng dẫn điện cao, đáp ứng yêu cầu kép: vừa gia công tốt vừa truyền dẫn hiệu quả.


3. Ứng Dụng Của C14415 Copper Alloys

Nhờ sự kết hợp giữa tính dẫn điện cao và khả năng gia công vượt trội, C14415 Copper Alloys được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại:

  • Ngành điện – điện tử: tiếp điểm điện, đầu nối, linh kiện điện tử chính xác.

  • 🔩 Cơ khí chính xác: chế tạo chi tiết CNC, ốc vít, phụ tùng yêu cầu dung sai chặt chẽ.

  • 🏭 Ngành công nghiệp nặng: linh kiện trong thiết bị truyền động, máy móc tự động.

  • 🛠️ Công cụ và khuôn mẫu: chốt, vòng dẫn, bộ phận cần độ bền và dẫn nhiệt.

  • 🌡️ Hệ thống tản nhiệt: bộ phận truyền nhiệt, ống dẫn nhiệt trong máy móc và điện tử.

Trong thực tế, C14415 thường được lựa chọn thay thế cho đồng tinh khiết C11000 khi yêu cầu khả năng gia công nhanh và chính xác hơn mà vẫn duy trì hiệu suất điện – nhiệt cao.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C14415 Copper Alloys

Một số ưu điểm giúp C14415 Copper Alloys được tin dùng rộng rãi:

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cao, phù hợp cho ngành điện tử và năng lượng.

  • Gia công cơ khí xuất sắc, đặc biệt trong tiện, phay và CNC.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, sử dụng bền bỉ trong nhiều môi trường.

  • Độ bền cơ học ổn định, ít biến dạng khi chịu tải và nhiệt.

  • Tính linh hoạt cao, vừa thích hợp cho chế tạo linh kiện chính xác, vừa dùng trong các thiết bị công nghiệp.

So với CuZn35Ni2 Copper Alloys, vốn được biết đến với khả năng chịu mài mòn, C14415 nổi bật hơn ở hiệu suất điện – nhiệt và tính gia công tinh vi.


5. Tổng Kết

C14415 Copper Alloys là hợp kim đồng tellurium, được đánh giá cao nhờ sự kết hợp độc đáo giữa khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt mạnh mẽ và tính gia công cơ khí vượt trội. Đây là lựa chọn tối ưu cho các ngành công nghiệp điện tử, cơ khí chính xác, năng lượng và chế tạo công cụ.

Nếu bạn đang tìm kiếm một loại hợp kim đồng vừa dễ gia công vừa duy trì hiệu quả truyền dẫn, thì C14415 Copper Alloys chắc chắn là giải pháp phù hợp. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm nhiều hợp kim khác tại 👉 Vật Liệu Cơ Khí để chọn vật liệu đúng nhu cầu.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4436 (X2CrNiMo17-13-3)

    Vật Liệu 1.4436 (X2CrNiMo17-13-3) 1. Vật Liệu 1.4436 Là Gì? Vật liệu 1.4436, còn được [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 253MA

    Thép Không Gỉ 253MA – Giải Pháp Vật Liệu Cho Môi Trường Nhiệt Độ Cao [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 20 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Thép 1.4600

    Thép 1.4600 – Thép Không Gỉ Chịu Axit Cao 1. Giới Thiệu Thép 1.4600 Thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 102 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    1.4724 Material

    1.4724 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Nhiệt & Chống Mài Mòn 🔥 1. [...]

    Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là gì?

    Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 1. Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là gì? Thép X1CrNiMoCuN25‑25‑5 là một mác inox Austenitic siêu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 6 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    108.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo