11.000 
1.130.000 
2.391.000 
18.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1

1. Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1 là một loại đồng hợp kim chứa niken, kẽm và chì với thành phần tiêu biểu: khoảng 18% Ni, 19% Zn, 1% Pb và phần còn lại là đồng. Sự kết hợp này mang đến một vật liệu có độ bền cơ học tốt, khả năng chống ăn mòn cao và dễ gia công cơ khí.

Đây là hợp kim thuộc nhóm đồng niken kẽm (nickel silver), nổi bật với màu sắc sáng đẹp, dễ đánh bóng và giữ được độ bền lâu dài khi sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1

⚡ Các đặc tính kỹ thuật chính:

  • Thành phần hóa học: 18% Ni, 19% Zn, 1% Pb, còn lại là Cu.

  • Độ bền kéo: Cao hơn nhiều so với đồng nguyên chất.

  • Độ cứng: 100 – 180 HB tùy thuộc vào trạng thái gia công.

  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ và nước biển.

  • Dẫn điện: Thấp hơn so với đồng tinh khiết, nhưng ổn định và đáp ứng được yêu cầu công nghiệp.

  • Dẫn nhiệt: Ở mức trung bình, thích hợp cho các chi tiết kỹ thuật.

  • Khả năng gia công: Tốt nhờ có Pb trong thành phần, giúp tăng tính tiện lợi khi cắt gọt, khoan, tiện, phay.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1

🏭 Với đặc tính nổi bật, hợp kim CuNi18Zn19Pb1 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí chế tạo: Sản xuất bánh răng, trục, ổ đỡ, chi tiết máy chịu tải và mài mòn.

  • Ngành điện – điện tử: Làm linh kiện kết nối, đầu cắm, các chi tiết cần chống ăn mòn.

  • Trang trí và mỹ nghệ: Dùng cho các phụ kiện trang trí nhờ bề mặt sáng bóng và dễ đánh bóng.

  • Ngành hàng hải: Sử dụng cho chi tiết tiếp xúc nước biển, hạn chế ăn mòn.

  • Thiết bị công nghiệp: Van, phụ kiện, ốc vít, bu lông yêu cầu độ bền và tính ổn định.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1

✨ Một số ưu điểm chính:

  • Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường.

  • Gia công cơ khí dễ dàng nhờ thành phần chì.

  • Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng, tính thẩm mỹ cao.

  • Tính ổn định khi sử dụng lâu dài, ít bị biến dạng.

  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

✅ Hợp Kim Đồng CuNi18Zn19Pb1 là một loại hợp kim đồng niken kẽm có bổ sung chì, mang lại sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính gia công và tính thẩm mỹ. Nhờ đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, điện tử, hàng hải và trang trí. Đây là vật liệu đáng tin cậy cho nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp hiện đại.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Sử Dụng Inox 416

    Sử Dụng Inox 416 1 Giới Thiệu Chung Về Inox 416 Inox 416 là một [...]

    Đồng Hợp Kim CuAg0.1P Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuAg0.1P 1. Đồng Hợp Kim CuAg0.1P Là Gì? Đồng hợp kim CuAg0.1P [...]

    Inox 302S25: Thép Không Gỉ Austenitic Cho Ứng Dụng Cơ Khí Và Nhiệt Độ Cao

    Inox 302S25: Thép Không Gỉ Austenitic Cho Ứng Dụng Cơ Khí Và Nhiệt Độ Cao [...]

    Vật Liệu 1.4618 (X10CrAlSi18)

    Vật Liệu 1.4618 (X10CrAlSi18) 1. Vật Liệu 1.4618 Là Gì? Vật liệu 1.4618, còn được [...]

    C67500 Copper Alloys

    C67500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Hiện Đại [...]

    Thép Inox 410S21 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 410S21 Là Gì? 🧪 Thép Inox 410S21 là loại thép [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 314

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 314 Inox 314 Là Gì? Inox 314 là một loại [...]

    Lục Giác Inox 440 114mm

    Lục Giác Inox 440 114mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo