Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
54.000 
67.000 
1.831.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Hợp Kim Đồng CuNi1Si

1. Hợp Kim Đồng CuNi1Si Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuNi1Si là hợp kim đồng – niken – silic, trong đó Niken chiếm khoảng 1% và Silic khoảng 0,5 – 1%. Sự kết hợp này giúp cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt so với đồng nguyên chất.

CuNi1Si thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ bền cao, chống mài mòn và ổn định dưới tác động của môi trường. Hợp kim này thuộc nhóm đồng hợp kim kỹ thuật, thích hợp cho cả công nghiệp điện, cơ khí và hàng hải.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuNi1Si

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuNi1Si gồm:

  • Thành phần hóa học:

    • Đồng (Cu): ~98 – 98,5%

    • Niken (Ni): ~1%

    • Silic (Si): ~0,5 – 1%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 350 – 450 MPa

    • Độ cứng Brinell: 80 – 130 HB

    • Độ dẻo: Tốt, dễ gia công và định hình.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng đỏ ánh sáng kim loại, bề mặt sáng bóng sau đánh bóng.

    • Dẫn điện: Trung bình, thấp hơn đồng tinh khiết nhưng ổn định.

    • Dẫn nhiệt: Khá tốt.

    • Tỷ trọng: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1080 – 1120°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Xuất sắc trong môi trường khí quyển, nước ngọt và hơi ẩm.

    • Ổn định trong nhiều dung dịch hóa chất nhẹ.

  • Khả năng gia công:

    • Dễ cắt, hàn, tiện, phay, kéo sợi và cán mỏng.

    • Có thể mạ, đánh bóng hoặc phủ bề mặt.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuNi1Si

🏭 Nhờ kết hợp giữa cơ tính tốt và khả năng chống ăn mòn, CuNi1Si được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành điện – điện tử:

    • Chế tạo dây dẫn, đầu nối, cầu dao và các linh kiện điện tử.

    • Phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ ổn định cơ học và dẫn điện trung bình.

  • Công nghiệp cơ khí:

    • Làm bánh răng, trục nhỏ, vòng bi và chi tiết máy chịu mài mòn.

    • Gia công các chi tiết cần bền, chống va đập và chống mài mòn.

  • Ngành hàng hải:

    • Sử dụng trong các thiết bị tiếp xúc với nước biển nhờ khả năng chống ăn mòn cao.

  • Trang trí và mỹ nghệ:

    • Sản xuất phụ kiện trang trí, tay nắm cửa, bản lề, huy chương, đồng xu lưu niệm.

    • Làm đồ trang sức giả bạc hoặc vàng nhờ ánh kim đẹp.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuNi1Si

✨ Một số ưu điểm giúp CuNi1Si trở thành hợp kim được ưa chuộng:

  • Cơ tính ổn định và độ bền cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho môi trường khí quyển, nước ngọt và hơi ẩm.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng các yêu cầu công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng, có thể hàn, tiện, phay, kéo, dập và mạ.

  • Ứng dụng đa dạng, từ công nghiệp, hàng hải đến trang trí và mỹ nghệ.

  • Chi phí hợp lý, là lựa chọn thay thế các kim loại quý trong nhiều ứng dụng.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuNi1Si là một vật liệu kỹ thuật ưu việt, kết hợp độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Hợp kim này đáp ứng tốt các nhu cầu trong công nghiệp điện, cơ khí, hàng hải, trang trí và mỹ nghệ, đồng thời giữ chi phí hợp lý so với các kim loại quý.

👉 Nếu bạn cần một loại hợp kim dẫn điện tốt, bền, dễ gia công và chống ăn mòn, thì CuNi1Si là lựa chọn hoàn hảo.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    HỢP KIM ĐỒNG CW609N

    HỢP KIM ĐỒNG CW609N – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 50 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Tấm Inox 321 12mm

    Tấm Inox 321 12mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép 1.4542

    Thép 1.4542 1. Giới Thiệu Thép 1.4542 Thép 1.4542 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép Inox 410 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 410 Là Gì? 🧪 Thép Inox 410 là loại thép [...]

    Thép Không Gỉ 309S

    Thép Không Gỉ 309S – Inox Chịu Nhiệt Cao Trong Công Nghiệp Nhiệt Luyện 1. [...]

    1.4589 Material

    1.4589 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    Y1Cr17 Material

    Y1Cr17 Material – Thép Không Gỉ Ferritic, Chịu Ăn Mòn Tốt 1. Giới thiệu Y1Cr17 [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo