13.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
1.579.000 
16.000 
37.000 
270.000 

Hợp Kim Đồng CuZn37

1. Hợp Kim Đồng CuZn37 Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CuZn37 là một loại đồng thau (brass) với thành phần gồm khoảng 37% Kẽm (Zn) và phần còn lại là Đồng (Cu). Đây là một trong những hợp kim đồng phổ biến, nổi bật với màu vàng sáng, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Hợp kim này được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính dẻo cao, dễ gia công và khả năng tạo hình tuyệt vời. CuZn37 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết máy, linh kiện cơ khí, phụ kiện trang trí và các bộ phận chịu lực vừa phải.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CuZn37

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CuZn37:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): ~63%

    • Kẽm (Zn): 37%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 500 – 700 MPa

    • Giới hạn chảy: 350 – 470 MPa

    • Độ cứng Brinell: 150 – 180 HB

    • Độ dẻo: Rất tốt, dễ dàng cán, kéo, dập, tiện, phay và hàn.

  • Tính chất vật lý:

    • Màu sắc: Vàng sáng, bề mặt bóng, thẩm mỹ cao.

    • Dẫn điện: Trung bình, ổn định, phù hợp cho chi tiết dẫn điện vừa phải.

    • Dẫn nhiệt: Tốt, thích hợp cho các bộ phận truyền nhiệt.

    • Tỷ trọng: ~8,5 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 950°C

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chịu được môi trường không khí, nước ngọt và độ ẩm vừa phải.

    • Khả năng chống mài mòn tốt nhờ kết cấu đồng thau ổn định.

  • Khả năng gia công:

    • Dễ cắt, tiện, phay, dập, hàn và mạ bề mặt.

    • Phù hợp cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện tử và phụ kiện trang trí.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CuZn37

🏭 Nhờ tính cơ học cao, chống ăn mòn tốt và khả năng gia công vượt trội, CuZn37 được ứng dụng đa dạng:

  • Cơ khí – chế tạo:

    • Bánh răng, trục dẫn, vòng bi, chi tiết máy chịu lực vừa phải.

    • Chi tiết máy cần ổn định cơ học, độ bền cao và giảm ma sát khi vận hành.

  • Ngành điện – điện tử:

    • Linh kiện điện, đầu nối, chi tiết dẫn điện vừa phải.

    • Phù hợp các bộ phận yêu cầu ổn định cơ học và dẫn điện trung bình.

  • Trang trí – mỹ nghệ:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện trang trí, đồ nội thất.

    • Bề mặt vàng sáng, giữ màu lâu dài và dễ bảo dưỡng.

  • Hàng hải – môi trường ẩm:

    • Chi tiết máy tiếp xúc với nước ngọt hoặc môi trường có độ ẩm vừa phải.

  • Công nghiệp chế tạo chính xác:

    • Linh kiện máy móc, chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ bền ổn định và thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CuZn37

✨ Những ưu điểm giúp CuZn37 được nhiều ngành công nghiệp lựa chọn:

  • Màu vàng sáng đẹp mắt, giữ độ bóng lâu dài.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp môi trường không khí, nước ngọt và độ ẩm vừa phải.

  • Độ bền cơ học cao, đáp ứng nhu cầu chi tiết máy và linh kiện điện.

  • Gia công dễ dàng, có thể cán, kéo, dập, tiện, phay, hàn và mạ bề mặt.

  • Ứng dụng linh hoạt, từ cơ khí, điện tử đến trang trí nội thất.

  • Chi phí hợp lý, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CuZn37 là hợp kim đồng – kẽm có màu vàng sáng, dễ gia công, độ bền cao và chống ăn mòn tốt. Loại hợp kim này được sử dụng trong cơ khí chế tạo, điện tử, trang trí nội thất, chi tiết máy và các bộ phận chịu lực vừa phải, mang lại hiệu quả kinh tế, độ bền lâu dài và thẩm mỹ bề mặt.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim bền, dễ gia công, thẩm mỹ và chi phí hợp lý, CuZn37 là lựa chọn lý tưởng.

🔗 Xem thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    C79860 Copper Alloys

    C79860 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Hiện Đại [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 1. Hợp Kim Đồng CuNi7Zn39Pb3Mn2 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    UNS S43400 Stainless Steel

    UNS S43400 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định ⚡ 1. UNS S43400 [...]

    C33500 Copper Alloys

    C33500 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Với Độ Bền Và Khả Năng Gia [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4021

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4021 Mới Nhất – Cập Nhật Chi Tiết 1. Inox [...]

    Láp Inox 440C Phi 400

    Láp Inox 440C Phi 400 Láp inox 440C phi 400 (đường kính 400mm) là sản [...]

    Láp Inox 440C Phi 10

    Láp Inox 440C Phi 10 Láp inox 440C phi 10 (đường kính 10mm) là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 180 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    3.027.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo