Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
34.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
21.000 
61.000 

CW004A Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao

1. Vật Liệu CW004A Là Gì?

🟢 CW004A Copper Alloys là một loại đồng thau thương phẩm cao cấp, thuộc nhóm đồng thau có chì cao (high-leaded brass). Hợp kim này bao gồm đồng, kẽm và chì, tạo ra vật liệu có độ dẻo cao, khả năng chịu mài mòn tốt, bền cơ học và dễ gia công.

CW004A thường được sử dụng trong các ngành cơ khí chính xác, chế tạo van, ống dẫn, linh kiện điện và trang trí cao cấp, nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và giữ màu lâu bền. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy yêu cầu tuổi thọ dài, hiệu suất ổn định và thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn5 Copper Alloys

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW004A

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của CW004A:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 80–83%

  • Kẽm (Zn): 16–18%

  • Chì (Pb): 2–3%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

Cơ tính và gia công:

  • Độ bền kéo: 400–500 MPa

  • Dẻo dai, dễ uốn cong, kéo dây, cán tấm và gia công tinh

  • Dễ hàn, tiện, phay, phù hợp chi tiết cơ khí chính xác

Khả năng kháng ăn mòn:

  • Chịu được nước, không khí và môi trường công nghiệp nhẹ

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa và giữ màu lâu dài

Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt:

  • Dẫn điện: khoảng 8–12% IACS

  • Dẫn nhiệt trung bình, phù hợp chi tiết cơ khí và linh kiện điện

Thông số vật lý:

  • Mật độ: 8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–920°C

CW004A thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây, ống, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế ASTM B16, ASTM B36 hoặc BS EN 12164/12165, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và sản xuất công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn36Pb1.5 Copper Alloys

3. Ứng Dụng Của CW004A

🏭 Nhờ khả năng chống ăn mòn, cơ tính tốt và dễ gia công, CW004A được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí chính xác: Van, trục, bánh răng, bu lông, đai ốc và các chi tiết máy

  • Điện – điện tử: Thanh dẫn điện, vỏ thiết bị, bộ phận dẫn nhiệt và chi tiết nối điện

  • Chế tạo ống dẫn và van: Ống dẫn nước, van công nghiệp, bộ phận chịu lực và va đập

  • Trang trí cao cấp: Lan can, tay nắm cửa, bản lề, chi tiết nội thất sáng bóng và bền màu

  • Công nghiệp chế tạo linh kiện: Linh kiện máy móc, chi tiết cơ khí chính xác, bộ phận chịu mài mòn và tuổi thọ cao

CW004A là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần độ bền cơ học, chống ăn mòn, dễ gia công và thẩm mỹ cao, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất sản phẩm.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn35Ni2 Copper Alloys

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW004A

✨ Những ưu điểm nổi bật của CW004A:

  • Kháng ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài

  • Độ bền và dẻo dai cao, chịu lực tốt, hạn chế biến dạng trong gia công

  • Dễ gia công, hàn, tiện, phay, uốn cong và kéo dây

  • Hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng chi tiết cơ khí và linh kiện điện

  • Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện tử, chế tạo linh kiện đến trang trí nội thất

Nhờ những ưu điểm này, CW004A là lựa chọn hoàn hảo cho các chi tiết cơ khí, linh kiện điện và sản phẩm trang trí cao cấp, nơi đòi hỏi bền bỉ, dẻo dai và thẩm mỹ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn38Pb1.5 Copper Alloys

5. Tổng Kết

CW004A Copper Alloys là đồng thau thương phẩm cao cấp với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học tốt, dễ gia công và dẫn điện ổn định, phù hợp cho ngành cơ khí, điện – điện tử, chế tạo linh kiện và trang trí cao cấp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu bền, dẻo, chống ăn mòn và dẫn điện ổn định, CW004A là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tham khảo thêm: Cuzn35Ni2 Copper Alloys
🔗 Tham khảo thêm: Vật liệu cơ khí


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Inox X12CrMoS17 Là Gì?

    Inox X12CrMoS17 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X12CrMoS17 là thép [...]

    Lá Căn Đồng 0.7mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 0.7mm 1. Lá Căn Đồng 0.7mm Là Gì? Lá căn đồng 0.7mm [...]

    Inox 1.4024 Là Gì?

    Inox 1.4024 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4024 là một [...]

    436 Stainless Steel

    436 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Bởi Mo + Nb ⚡ [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.15MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.15MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Đồng C51050 Là Gì?

    Đồng C51050 1. Đồng C51050 Là Gì? Đồng C51050 là loại đồng tinh khiết với [...]

    Thép X2CrNiMo18‑14‑3 là gì?

    Thép X2CrNiMo18‑14‑3 1. Thép X2CrNiMo18‑14‑3 là gì? Thép X2CrNiMo18‑14‑3 là dòng inox Austenitic cao cấp [...]

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4424

    Thép Không Gỉ Duplex 1.4424 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Duplex 1.4424 Thép không [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    67.000 
    2.700.000 
    242.000 
    90.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo