Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
32.000 
61.000 
2.700.000 
2.102.000 
21.000 

C73500 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 65/35 Chuyên Dụng

1. Giới Thiệu C73500 Materials

🟢 C73500 Materials, còn gọi là Copper-Nickel 65/35 Alloy, là hợp kim đồng – niken cao cấp với thành phần 65% đồng (Cu) và 35% niken (Ni), bổ sung một lượng nhỏ mangan và sắt nhằm cải thiện độ bền và khả năng chống ăn mòn. Đây là loại hợp kim được đánh giá cao trong các môi trường biển khắc nghiệt, đặc biệt là nước biển, dung dịch muối và hóa chất ăn mòn.

So với các hợp kim C71500 (70/30 Cu-Ni) và C72200 (Cu-Ni 60/40), C73500 mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn ứng suất vượt trội, đồng thời vẫn giữ được tính gia công và ổn định lâu dài. Nhờ đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hàng hải, dầu khí, năng lượng và công nghiệp nặng.

👉 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C73500 Materials

⚙️ Các thông số kỹ thuật tiêu biểu của C73500:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 65%

    • Niken (Ni): 35%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: 550–700 MPa

    • Giới hạn chảy: 300–450 MPa

    • Độ cứng Brinell: 120–180 HB

    • Độ giãn dài: 10–18%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.170–1.230 °C

    • Độ dẫn điện: 4–7% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: 40–50 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Xuất sắc trong môi trường nước biển và dung dịch muối.

    • Chịu được hóa chất công nghiệp và dung dịch oxy hóa.

    • Giảm thiểu hiện tượng ăn mòn rỗ, ăn mòn ứng suất và bám bẩn sinh học.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C73500 Materials

🏭 C73500 được ứng dụng rộng rãi nhờ hiệu năng vượt trội:

  • Ngành hàng hải:

    • Chế tạo trục chân vịt, cánh quạt tàu thủy, bánh răng và bu lông, ốc vít chống ăn mòn.

    • Van, khớp nối và phụ kiện ngâm trong nước biển, đảm bảo tuổi thọ cao.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Ống dẫn, van, bơm, phụ tùng máy tiếp xúc hóa chất và dung dịch muối.

    • Đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các môi trường oxy hóa mạnh.

  • Ngành cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục, chi tiết máy chịu tải nặng.

    • Linh kiện cơ khí ô tô, thiết bị công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện điện, phụ kiện dẫn điện, bộ phận truyền nhiệt.

    • Ứng dụng trong dàn trao đổi nhiệt, nhà máy điện và các hệ thống năng lượng tái tạo.

  • Trang trí – kiến trúc cao cấp:

    • Phụ kiện nội – ngoại thất, lan can, tay nắm cửa, bản lề chống oxy hóa và giữ màu lâu dài.

👉 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C73500 Materials

✨ Những ưu điểm vượt trội của C73500:

  • Khả năng chống ăn mòn cực cao, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất.

  • Độ bền cơ học và chịu tải vượt trội, thích hợp cho chi tiết máy chịu lực.

  • Gia công dễ dàng, bao gồm hàn, cắt, rèn và tiện.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng các ứng dụng điện – nhiệt.

  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.

  • Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng yếu và môi trường khắc nghiệt.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C73500 Materials – Copper-Nickel 65/35 Alloy là hợp kim đồng cao cấp, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển, độ bền cơ học cao và tính ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành hàng hải, dầu khí, công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo và điện – năng lượng.

👉 Nếu bạn đang tìm kiếm hợp kim chịu mài mòn, chống oxy hóa, dễ gia công và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt, C73500 chính là giải pháp tối ưu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Đồng Thau Phi 73 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 73 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Thép Inox 20X13 Là Gì?

    Thép Inox 20X13 – Martensitic, Chịu Nhiệt Và Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Hợp Kim Đồng SF-Cu

    Hợp Kim Đồng SF-Cu 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng SF-Cu 🟢 Hợp kim đồng [...]

    Đồng CW624N Là Gì?

    Đồng CW624N 1. Đồng CW624N Là Gì? Đồng CW624N là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép Inox X5CrNi18-10

    Thép Inox X5CrNi18-10 1. Thép Inox X5CrNi18-10 Là Gì? X5CrNi18-10 là một loại thép không [...]

    Đồng Hợp Kim C5102 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C5102 – Đồng Thiếc Phosphor Chống Mài Mòn Cao 1. Đồng Hợp [...]

    Đồng Hợp Kim CW410J Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW410J 1. Đồng Hợp Kim CW410J Là Gì? Đồng hợp kim CW410J [...]

    Thép 1.4621

    Thép 1.4621 1. Giới Thiệu Thép 1.4621 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4621, còn [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    108.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo