23.000 
48.000 
90.000 
108.000 
32.000 

C79620 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu C79620 Materials

🟢 C79620 Materials, hay còn gọi là Copper-Nickel 90/10 Alloy, là hợp kim đồng-niken cao cấp với 90% đồng (Cu) và 10% niken (Ni), có thể bổ sung một lượng nhỏ mangan và sắt để nâng cao cơ tính và khả năng chống ăn mòn. Loại hợp kim này được phát triển đặc biệt để chịu được môi trường nước biển, dung dịch muối và các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học lâu dài.

So với các hợp kim đồng-niken 70/30 như C71500 hay C79300, C79620 nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn nước biển tốt hơn trong môi trường nhiệt độ thấp hoặc biến đổi, hạn chế ăn mòn ứng suất và ăn mòn khe hở. Do đó, C79620 thường được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn, thiết bị ngoài khơi, trục chân vịt, và cánh quạt tàu thủy. Đây là vật liệu lý tưởng cho ngành hàng hải, dầu khí, năng lượng và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C79620 Materials

⚙️ C79620 có các thông số kỹ thuật nổi bật như sau:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 90%

    • Niken (Ni): 10%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: 300–450 MPa

    • Giới hạn chảy: 130–300 MPa

    • Độ cứng Brinell: 70–110 HB

    • Độ giãn dài: 25–35%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.170–1.230 °C

    • Độ dẫn điện: 3–6% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: ~35–45 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống ăn mòn mạnh trong môi trường nước biển, dung dịch muối và công nghiệp hóa chất.

    • Giảm thiểu ăn mòn rỗ, ăn mòn khe hở và ăn mòn ứng suất.

    • Kháng bám bẩn sinh học, hạn chế rong rêu, hàu và vi sinh vật biển.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C79620 Materials

🏭 C79620 được ứng dụng rộng rãi nhờ hiệu năng toàn diện và khả năng chống ăn mòn vượt trội:

  • Ngành hàng hải:

    • Trục chân vịt, cánh quạt tàu thủy, bánh răng, van, khớp nối và phụ kiện chịu nước biển.

    • Thiết bị ngâm nước biển, bộ trao đổi nhiệt, bình ngưng và hệ thống bơm ngoài khơi.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Hệ thống đường ống ngoài khơi, van, bơm và bình chứa dung dịch ăn mòn.

    • Thiết bị chịu môi trường hóa chất oxy hóa cao, áp suất và nhiệt độ biến đổi.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục, linh kiện máy móc chịu tải nặng.

    • Các chi tiết công nghiệp hạng nặng và thiết bị vận hành liên tục.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện tiếp xúc điện, bộ phận dẫn điện và chi tiết truyền nhiệt.

    • Hệ thống trao đổi nhiệt, nhà máy điện và năng lượng tái tạo.

  • Trang trí và kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề, phụ kiện nội – ngoại thất chống oxy hóa, bền màu và thẩm mỹ cao.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C79620 Materials

C79620 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường nước biển và dung dịch muối.

  • Chống bám bẩn sinh học, giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu tải nặng, ma sát tốt và chống mài mòn.

  • Dễ gia công, hàn, tiện, rèn, cắt gọt và tạo hình linh hoạt.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, phù hợp các ứng dụng điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và vận hành thiết bị lâu dài.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C79620 Materials – Copper-Nickel 90/10 Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp, nổi bật nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ổn định và tuổi thọ lâu dài. Đây là vật liệu lý tưởng cho các ngành hàng hải, dầu khí, công nghiệp hóa chất, điện – năng lượng và cơ khí chế tạo.

👉 Nếu bạn cần một loại hợp kim chịu môi trường biển khắc nghiệt, chống oxy hóa, bền bỉ và dễ gia công, thì C79620 chính là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4833

    Vật Liệu 1.4833 1. Vật Liệu 1.4833 Là Gì? Vật liệu 1.4833, còn được biết [...]

    420S29 Material

    420S29 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn, Dễ Gia Công 1. Giới [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 95

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 95 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Cuộn Đồng 0.17mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 0.17mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn37Pb0.5 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn37Pb0.5 1. Hợp Kim Đồng CuZn37Pb0.5 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Thép UNS S30409 Là Gì?

    Thép UNS S30409 1. Thép UNS S30409 Là Gì? Thép UNS S30409 là loại thép [...]

    Đồng C50700 Là Gì?

    Đồng C50700 1. Đồng C50700 Là Gì? Đồng C50700 là một loại hợp kim đồng [...]

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 8MM

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 8MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    32.000 
    2.102.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo