1.130.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
32.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
3.027.000 

CW109C Materials – Đồng Thau Hiệu Suất Cao Trong Gia Công Cơ Khí Chính Xác

1. Giới Thiệu CW109C Materials

🟢 CW109C Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW109C, là hợp kim đồng – thau có khả năng gia công vượt trội, độ bền cơ học caotính dẫn điện – dẫn nhiệt ổn định. Thành phần chủ yếu gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb) với tỷ lệ được tối ưu để đạt được khả năng cắt gọt và chống mài mòn tối đa.

Nhờ cấu trúc tinh thể đồng đều, CW109C có thể duy trì độ chính xác và hiệu suất ổn định trong điều kiện tải cơ học cao, thích hợp cho các ứng dụng như van, trục, linh kiện điện, phụ kiện cơ khí và chi tiết chính xác.

Hợp kim này còn nổi bật với khả năng mạ, đánh bóng và gia công bề mặt dễ dàng, giúp nâng cao tính thẩm mỹ và khả năng chống oxy hóa trong môi trường khí quyển.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW109C Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 57–59%

  • Kẽm (Zn): Còn lại

  • Chì (Pb): 2.5–3.5%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400–550 MPa

  • Giới hạn chảy: 230–350 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 100–150

  • Độ giãn dài: 12–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.4 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900–940°C

  • Độ dẫn điện: ~28% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: cao (~120 W/m.K)

CW109C có thể tiện, phay, khoan, rèn, ép nguội hoặc hàn mềm mà không làm nứt bề mặt hay giảm độ bền. Vật liệu này duy trì hiệu suất tốt ngay cả trong điều kiện chịu rung động hoặc ma sát cao.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW109C Materials

🏭 CW109C là hợp kim đồng – thau có phạm vi ứng dụng rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác và độ bền cao:

Ngành cơ khí chế tạo:

  • Gia công bánh răng, bạc lót, trục quay, đầu nối, khớp nối và linh kiện cơ khí chính xác.

  • Phù hợp cho chi tiết chịu tải trung bình và ma sát thường xuyên.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng làm đầu nối, tiếp điểm, thanh dẫn, và bộ phận truyền dẫn nhiệt.

  • Giúp duy trì dòng điện ổn định, hạn chế tổn thất năng lượng.

Ngành van – ống – phụ kiện:

  • Sản xuất van, khớp nối, đầu nối ống, và các bộ phận chịu áp lực cao.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, khí hoặc dầu nhẹ.

Ngành chế tạo khuôn và thiết bị năng lượng:

  • Dùng cho khuôn dập nguội, khuôn ép nhựa, bộ phận truyền nhiệt và làm mát.

Ngành trang trí và nội thất:

  • Gia công tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện mạ vàng hoặc niken với độ sáng bền lâu và chống oxy hóa.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW109C Materials

Các ưu điểm nổi bật của CW109C bao gồm:

  • Khả năng gia công cao: Dễ tiện, phay, mài và hàn mà không làm mòn dụng cụ.

  • Độ bền cơ học ổn định: Duy trì hiệu suất cao trong điều kiện rung động hoặc tải trọng liên tục.

  • Chống ăn mòn và mài mòn tốt: Kéo dài tuổi thọ linh kiện và giảm chi phí bảo trì.

  • Tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Phù hợp cho ứng dụng điện – nhiệt – cơ khí.

  • Khả năng mạ và hoàn thiện bề mặt xuất sắc: Giúp sản phẩm có tính thẩm mỹ cao.

  • Tái chế được và thân thiện môi trường: Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS và REACH.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW109C Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao, kết hợp tính dẫn điện, khả năng gia công và độ bền cơ học ưu việt, lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành cơ khí, điện, nhiệt và phụ kiện công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu dễ gia công, bền bỉ và có tính ổn định lâu dài, CW109C chính là lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án kỹ thuật hiện đại.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 65

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ PHI 65 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Giá Vật Liệu Inox 1.4613

    Giá Vật Liệu Inox 1.4613 – Tham Khảo Mới Nhất 1. Inox 1.4613 Là Gì? [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 40

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 40 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 40: 🔹 [...]

    Hợp Kim Đồng C67500

    Hợp Kim Đồng C67500 – Đồng Thau Chì Với Tính Gia Công Xuất Sắc 1. [...]

    Inox 10X17H13M3T Là Gì

    Inox 10X17H13M3T 1. Inox 10X17H13M3T Là Gì? Inox 10X17H13M3T là một loại thép không gỉ [...]

    CuZn40Mn2Fe1 Materials

    CuZn40Mn2Fe1 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Kẽm Mangan Sắt, Gia Công Dễ Dàng, Độ [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.06mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.06mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.06mm Là Gì? Lá căn [...]

    Thép Không Gỉ 1.4376

    Thép Không Gỉ 1.4376 1. Thép Không Gỉ 1.4376 Là Gì? Thép không gỉ 1.4376 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    42.000 
    2.700.000 
    23.000 
    48.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo