23.000 
191.000 
54.000 
61.000 
2.102.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

CW128C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Bền Bỉ, Dễ Gia Công Và Chống Ăn Mòn Tốt

1. Giới Thiệu CW128C Materials

🟢 CW128C Materials, hay còn được gọi là Brass Alloy CW128C, là hợp kim đồng – thau chất lượng cao được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí và kỹ thuật chính xác. Nhờ sự kết hợp hài hòa giữa đồng (Cu), kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb), vật liệu này mang lại khả năng gia công vượt trội, chống mài mòn, và ổn định cơ học cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

CW128C được phát triển để đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng cần độ chính xác, độ bền và tuổi thọ lâu dài. Với khả năng dẫn nhiệt – điện tốt, cùng độ bóng bề mặt cao, hợp kim này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị kỹ thuật, phụ kiện cơ khí, và linh kiện điện tử.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW128C Materials

⚙️ Các thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 57–60%

  • Kẽm (Zn): 38–41%

  • Chì (Pb): 0.5–1.2%

  • Nguyên tố khác (Fe, Sn, Ni…): ≤ 0,5%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420–600 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230–370 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 100–160

  • Độ giãn dài: 20–35%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8,45 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 20–25% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~115 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong môi trường nước, dầu và khí quyển công nghiệp.

  • Duy trì bề mặt sáng bóng và ổn định trong thời gian dài.

  • Không bị ảnh hưởng bởi dung môi hoặc hơi ẩm công nghiệp.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW128C Materials

🏭 CW128C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật nhờ khả năng gia công tốt và độ bền cao:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bánh răng, trục, bạc đạn, khớp nối và chi tiết máy chịu tải.

  • Dễ dàng cắt, tiện, phay, đánh bóng mà vẫn giữ độ chính xác cao.

Ngành điện – điện tử:

  • Làm đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và bộ phận truyền nhiệt.

  • Bảo đảm hiệu suất truyền tải ổn định và ít tổn thất năng lượng.

Ngành ống – van – thủy lực:

  • Chế tạo van đồng, đầu nối ống, phụ kiện khí nén và hệ thống điều áp.

  • Hoạt động bền bỉ trong môi trường có áp suất và nhiệt độ trung bình.

Ngành năng lượng – trao đổi nhiệt:

  • Sử dụng trong bộ làm mát, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống tản nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa hiệu quả truyền nhiệt và nâng cao độ bền thiết bị.

Ngành nội thất – trang trí:

  • Gia công tay nắm, bản lề, phụ kiện trang trí và chi tiết mạ vàng đồng.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW128C Materials

CW128C nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, phù hợp với nhu cầu công nghiệp hiện đại:

  • Gia công dễ dàng: Cho phép tiện, phay, khoan và hàn dễ dàng mà không mài mòn dao cụ.

  • Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong môi trường rung động và áp lực cơ học.

  • Chống ăn mòn hiệu quả: Duy trì độ sáng và chống oxy hóa trong thời gian dài.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Giúp tối ưu hiệu suất truyền năng lượng và làm mát.

  • Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và mạ, phù hợp cho mục đích trang trí.

  • Chi phí tối ưu: Cân bằng giữa giá thành và hiệu suất sử dụng.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW128C Materials là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao, nổi bật với khả năng gia công, chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội. Với đặc tính cân bằng giữa tính dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chịu mài mòn, CW128C được đánh giá là lựa chọn hoàn hảo cho các ngành cơ khí, điện tử, năng lượng và trang trí.

👉 Nếu bạn đang cần một loại vật liệu có hiệu suất ổn định, độ bền cao và dễ chế tạo, thì CW128C chính là giải pháp đáng tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Hợp Kim C3602 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C3602 – Đồng Thau Gia Công Chính Xác Với Độ Ổn Định [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 165 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    CuZn35Ni2 Materials

    CuZn35Ni2 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Niken, Gia Công Tốt, Chịu Mài Mòn Và [...]

    Bảng giá vật liệu Inox S31600

    Bảng giá vật liệu Inox S31600 1. Bảng giá vật liệu Inox S31600 Là Gì? [...]

    Thép Inox SUS405 Là Gì?

    Thép Inox SUS405 Là Gì? Thép Inox SUS405 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

    C37000 Copper Alloys

    C37000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Chì Hiệu Suất Cao 1. Giới Thiệu [...]

    LÁ CĂN INOX 420 5MM

    LÁ CĂN INOX 420 5MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 5mm Lá [...]

    VẬT LIỆU 00Cr19Ni13Mo3

    VẬT LIỆU 00Cr19Ni13Mo3 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 00Cr19Ni13Mo3 Thép không gỉ 00Cr19Ni13Mo3 là [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    1.345.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo