1.579.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
27.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

CW617N Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Mài Mòn, Dẫn Điện Cao Và Gia Công Chính Xác

1. Giới Thiệu CW617N Materials

🟢 CW617N Materials, hay còn gọi là Brass Alloy CW617N, là hợp kim đồng – thau kỹ thuật cao nổi bật với khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội, và dễ gia công chính xác. Thành phần chính gồm đồng (Cu), kẽm (Zn)chì (Pb), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tính dẻo, độ bền cơ học và hiệu suất sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp.

CW617N thường được ứng dụng trong các lĩnh vực cơ khí chính xác, van – ống kỹ thuật, thiết bị điện – điện tử, và hệ thống năng lượng – nhiệt. Hợp kim này đặc biệt phù hợp với các chi tiết yêu cầu dẫn điện tốt, chịu mài mòn cao, và gia công ổn định, giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất vận hành của sản phẩm.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW617N Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 55–58%

  • Kẽm (Zn): 36–39%

  • Chì (Pb): 2–3%

  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

  • Nguyên tố khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 460–660 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 260–390 MPa

  • Độ cứng Brinell (HB): 130–190

  • Độ giãn dài: 15–25%

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.48 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 890–940 °C

  • Độ dẫn điện: 23–28% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~123 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì độ sáng bóng, chống oxy hóa và ổn định lâu dài.

  • Hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và áp suất trung bình.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW617N Materials

🏭 CW617N được sử dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn, và gia công linh hoạt:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, khớp nối và chi tiết truyền động.

  • Dễ dàng thực hiện các quy trình tiện, phay, khoan, hàn và CNC.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm và linh kiện tản nhiệt.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và hoạt động bền lâu.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được môi trường áp suất, nhiệt độ thay đổi và độ ẩm cao.

Ngành năng lượng – nhiệt:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và hệ thống dẫn nhiệt công nghiệp.

  • Tối ưu hóa truyền nhiệt, nâng cao hiệu suất vận hành và tiết kiệm năng lượng.

Ngành hàng hải và trang trí công nghiệp:

  • Gia công phụ kiện, tay nắm, bản lề và chi tiết trang trí cao cấp.

  • Chống ăn mòn trong môi trường nước biển và công nghiệp.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW617N Materials

CW617N sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Bền trong môi trường nước, dầu và khí quyển công nghiệp.

  • Gia công dễ dàng: Phay, tiện, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Độ bền cơ học cao: Ổn định trong điều kiện rung động, va đập và tải trọng liên tục.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện tốt: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất vận hành.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW617N Materials là hợp kim đồng – thau cao cấp, kết hợp hoàn hảo giữa dẫn điện tốt, chống mài mòn vượt trội, và gia công linh hoạt. Với hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, CW617N là lựa chọn lý tưởng cho các ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng, hàng hải và trang trí công nghiệp.

👉 Nếu bạn cần hợp kim đồng – thau có độ bền, dẫn điện vượt trội và chống ăn mòn lâu dài, CW617N chính là giải pháp tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 410 14mm

    Tấm Inox 410 14mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr19Ni9N

    Thép Không Gỉ 0Cr19Ni9N Là Gì? Thép không gỉ 0Cr19Ni9N là một phiên bản cải [...]

    Shim Chêm Inox 0.09mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.09mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Inox 2343 : Thép Không Gỉ Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Kỹ Thuật

    Inox 2343: Thép Không Gỉ Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Kỹ Thuật 1. Inox [...]

    C75700 Materials

    C75700 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 022Cr19Ni10 Và Ứng Dụng Của Nó

    Tìm Hiểu Về Inox 022Cr19Ni10 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox 022Cr19Ni10 Là Gì? [...]

    Đồng Láp Phi 80

    Đồng Láp Phi 80 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️ [...]

    Thép Không Gỉ S43940

    Thép Không Gỉ S43940 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ S43940 Là Gì? 🧪 Thép [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    23.000 
    37.000 
    242.000 
    168.000 
    67.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo