Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

CuBe1.7 Materials – Hợp Kim Đồng Beryllium, Dẫn Điện Cao Và Chịu Mài Mòn

1. Giới Thiệu CuBe1.7 Materials

🟢 CuBe1.7 Materials là hợp kim đồng – beryllium (1.7% Be), nổi bật nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tuyệt vời, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời vẫn duy trì tính dẻo và khả năng gia công ổn định.

Hợp kim này được phát triển đặc biệt cho ứng dụng cơ khí chính xác, linh kiện điện – điện tử, lò xo, bộ truyền động và chi tiết chịu tải cao, nơi cần sự kết hợp giữa độ bền, độ đàn hồi, khả năng chống mài mòn và dẫn điện ổn định.

CuBe1.7 có thể thay thế các hợp kim đồng thông thường khi chi tiết yêu cầu chịu tải cơ học lớn, chống mài mòn tốt và hoạt động lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuBe1.7 Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): ≥ 97.5%

  • Beryllium (Be): 1.7%

  • Nguyên tố khác (Co, Ni…): ≤ 1%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 900–1200 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 400–600 MPa

  • Độ giãn dài: 5–12%

  • Độ cứng Brinell (HB): 250–350

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.3 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 870–980 °C

  • Độ dẫn điện: 18–22% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~105–120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn hiệu quả trong nước, dầu, khí quyển và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì tính chất cơ học và hình dạng chi tiết dưới điều kiện tải trọng và rung động cao.

  • Ổn định trong nhiệt độ và áp suất trung bình, phù hợp cho cơ khí chính xác và thiết bị điện – điện tử.

3. Ứng Dụng Của CuBe1.7 Materials

🏭 CuBe1.7 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng dẫn điện tốt, chống mài mòn cao và độ bền cơ học vượt trội:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công trục, bánh răng, bạc lót, lò xo và bộ truyền động, chịu tải cao và ma sát lớn.

  • Thích hợp cho chi tiết máy chịu lực, chống rung và va đập.

Ngành điện – điện tử:

  • Dùng trong đầu nối, tiếp điểm, linh kiện tản nhiệt và thiết bị điện chính xác.

  • Đảm bảo dẫn điện ổn định, chống oxy hóa và tuổi thọ lâu dài.

Ngành năng lượng và máy móc công nghiệp:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và các chi tiết máy chịu tải trọng cao.

  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành và độ bền chi tiết.

Ngành hàng hải và môi trường khắc nghiệt:

  • Gia công chi tiết phụ kiện, bản lề, thiết bị cơ khí chịu môi trường nước biển.

  • Giảm hao mòn, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ thiết bị.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuBe1.7 Materials

✨ CuBe1.7 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ bền cơ học cao và khả năng chống mài mòn tuyệt vời: Phù hợp tải trọng lớn, môi trường khắc nghiệt.

  • Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, hàn và mạ, sản xuất chi tiết phức tạp.

  • Ổn định kích thước và hình dạng: Duy trì hình dạng chính xác, thích hợp cho cơ khí chính xác.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Duy trì hiệu suất truyền năng lượng và nhiệt ổn định.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Hiệu quả kinh tế: Cân bằng giữa chi phí và hiệu suất kỹ thuật, giảm chi phí bảo trì.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuBe1.7 Materials là hợp kim đồng – beryllium cao cấp, kết hợp khả năng chống mài mòn, độ bền cơ học vượt trội, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đồng thời dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng:

  • Bánh răng, trục, bạc lót, lò xo và bộ truyền động, chịu tải cao và mài mòn lớn.

  • Đầu nối, tiếp điểm và linh kiện điện – điện tử, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hoạt động ổn định.

  • Bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát và chi tiết máy chịu tải trọng cao, tối ưu hiệu suất vận hành.

  • Hàng hải và môi trường công nghiệp khắc nghiệt, chi tiết cơ khí chịu ăn mòn.

CuBe1.7 giúp tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật, giảm hao mòn, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì, đồng thời giữ nguyên các tính chất cơ học và vật lý quan trọng trong quá trình vận hành.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Inox X5CrNi18-10

    Thép Inox X5CrNi18-10 Inox X5CrNi18-10 là mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, tương đương [...]

    Duplex 0Cr26Ni5Mo2 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 0Cr26Ni5Mo2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

    Cuộn Inox 304 0.06mm

    Cuộn Inox 304 0.06mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép Không Gỉ Z8CNDT17.13B

    Thép Không Gỉ Z8CNDT17.13B 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ Z8CNDT17.13B 🔍 Z8CNDT17.13B là mác [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 57

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 57 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    X1CrNiMoCuN20-18-7 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X1CrNiMoCuN20-18-7 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X1CrNiMoCuN20-18-7 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 7

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 7 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    STS403 Material

    STS403 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt, Độ Bền Cao 1. Giới thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    1.579.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    27.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo