168.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
48.000 
21.000 
13.000 
3.372.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

CW404J Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thiếc Chống Mài Mòn Và Dẫn Điện Ổn Định

1. Giới Thiệu CW404J Copper Alloys

🟢 CW404J Copper Alloys là hợp kim đồng thiếc cao cấp, thường được ứng dụng trong các ngành kỹ thuật yêu cầu độ bền, khả năng chịu mài mòn và tính ổn định điện học cao. Thành phần chính của hợp kim này bao gồm đồng (Cu), thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P) giúp tăng độ bền và khả năng chịu tải.
Hợp kim này thường được xem là phiên bản cải tiến của các loại bronze alloys truyền thống, có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và chịu tải trọng nặng.

Để hiểu rõ hơn về họ hợp kim đồng thiếc, bạn có thể tham khảo các loại tương tự như CuZn5 Copper AlloysCuZn35Ni2 Copper Alloys, đều có tính năng cơ học và hóa học đáng tin cậy trong sản xuất công nghiệp.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW404J Copper Alloys

⚙️ CW404J Copper Alloys sở hữu các đặc tính cơ học nổi bật:

  • Độ cứng caokhả năng chống mài mòn xuất sắc, phù hợp cho các bộ phận chịu tải lớn.
  • Khả năng chịu nhiệt tốt, giúp duy trì độ ổn định kích thước khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
  • Dẫn điện và dẫn nhiệt hiệu quả, đảm bảo hiệu suất ổn định trong thiết bị điện và cơ khí.
  • Khả năng chống ăn mòn hóa học, đặc biệt trong môi trường chứa dầu, khí và hơi ẩm.
  • Dễ dàng gia công, đúc và hàn trong quá trình chế tạo linh kiện cơ khí chính xác.

Nhờ cấu trúc kim loại đồng thiếc ổn định, hợp kim này tương thích với nhiều công nghệ gia công hiện đại và đảm bảo hiệu suất dài lâu.

3. Ứng Dụng Của CW404J Copper Alloys

🏭 CW404J Copper Alloys được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Ngành hàng hải: Làm trục chân vịt, bánh răng, ổ trượt nhờ khả năng chịu mài mòn và ăn mòn nước biển.
  • Ngành cơ khí chính xác: Dùng cho bạc lót, vòng bi, bánh răng truyền động.
  • Ngành điện – điện tử: Ứng dụng trong các linh kiện cần độ dẫn điện cao, ổn định lâu dài.
  • Ngành dầu khí và hóa chất: Dùng cho các van, phụ kiện chịu áp lực và ăn mòn hóa học.
  • Ngành chế tạo khuôn: Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống biến dạng, CW404J phù hợp làm khuôn đúc kim loại nhẹ.

Để mở rộng kiến thức, bạn có thể xem thêm các loại hợp kim đồng tương tự như CuZn36Pb1.5 Copper Alloys hoặc CuZn38Pb1.5 Copper Alloys.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW404J Copper Alloys

CW404J Copper Alloys nổi bật nhờ:

  • Khả năng chống ma sát và chịu tải tốt trong các thiết bị chuyển động.
  • Tuổi thọ dài trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
  • Tính ổn định hóa học và cơ học cao, ít bị biến dạng khi gia công hoặc hoạt động.
  • Thân thiện với môi trường, không chứa chì độc hại, dễ tái chế.
  • Có thể kết hợp cùng các hợp kim khác để tối ưu hiệu suất làm việc.

Nhờ các ưu điểm này, CW404J là lựa chọn đáng tin cậy trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.

5. Tổng Kết

🔶 CW404J Copper Alloys là hợp kim đồng thiếc chất lượng cao, hội tụ sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt, và chống mài mòn – ăn mòn vượt trội. Với khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngành kỹ thuật, vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và tuổi thọ thiết bị cơ khí.

Nếu bạn đang tìm kiếm các loại hợp kim tương tự, hãy tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí để chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sản xuất và thiết kế công nghiệp của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép STS202 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS202 1. Thép STS202 Là Gì? Thép STS202 là [...]

    Thép Inox X7Cr13 Là Gì?

    Thép Inox X7Cr13 – Martensitic, Chống Ăn Mòn Và Độ Cứng Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim CuAg0.04P Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuAg0.04P 1. Đồng Hợp Kim CuAg0.04P Là Gì? Đồng hợp kim CuAg0.04P [...]

    1.4724 Stainless Steel

    1.4724 Stainless Steel – Thép Không Gỉ 1.4724 1. 1.4724 Stainless Steel Là Gì? 1.4724 [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn10 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuZn10 1. Hợp Kim Đồng CuZn10 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Lá Căn Inox 304 0.19mm

      Lá Căn Inox 304 0.19mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới [...]

    X10Cr13 STAINLESS STEEL

    X10Cr13 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CỨNG VÀ CHỐNG MÀI MÒN ⚙️ 1. [...]

    Tấm Inox 410 35mm

    Tấm Inox 410 35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 
    168.000 
    23.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    1.130.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo