32.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 
48.000 

PB103 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Chống Mài Mòn Và Gia Công Dễ Dàng

1. Giới Thiệu PB103 Materials

PB103 Materials là hợp kim đồng – kẽm thuộc nhóm đồng thau (brass), nổi bật với khả năng gia công dễ dàng, độ bền cơ học ổn định và chống mài mòn hiệu quả.

Nhờ thành phần hợp kim được kiểm soát chính xác, PB103 mang lại tính dẻo, khả năng tạo hình nguội tốt và độ cứng vừa phải, giúp chi tiết chịu lực, giảm mài mòn và duy trì hình dạng ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.

PB103 thích hợp cho bạc lót, bánh răng, van, linh kiện điện tử và các chi tiết cơ khí chính xác, nơi khả năng gia công, độ bền và bề mặt nhẵn mịn là yếu tố quan trọng.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của PB103 Materials

PB103 được sản xuất theo quy trình hợp kim hiện đại, đảm bảo khả năng gia công tốt, độ bền cơ học ổn định và chống ăn mòn hiệu quả.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): 54 – 57%

  • Kẽm (Zn): 41 – 44%

  • Chì (Pb): 0.8 – 1.5%

  • Tạp chất khác (Fe, Ni…): ≤ 0.3%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 420 – 510 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 230 – 320 MPa

  • Độ giãn dài: 13 – 20%

  • Độ cứng Brinell (HB): 95 – 135 HB

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 955°C

  • Độ dẫn điện: 18 – 22% IACS

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Gia công cơ khí tốt, dễ cắt, dập, uốn, tiện và tạo hình chi tiết.

  • Chống ăn mòn và mài mòn hiệu quả, chịu được môi trường dầu, nước và khí quyển.

  • Bề mặt sáng, dễ mạ và đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Ổn định cơ học và kích thước, phù hợp sản xuất hàng loạt.

  • Khả năng hàn, đúc và ép nóng tốt, dễ tạo hình chi tiết phức tạp.

🔗 Tìm hiểu thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì?

3. Ứng Dụng Của PB103 Materials

Nhờ khả năng gia công tốt, độ bền cơ học cao và chống ăn mòn, PB103 Materials được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

⚙️ Các ứng dụng phổ biến:

  • Ngành cơ khí: bánh răng, trục, bạc lót, van và chi tiết máy chính xác.

  • Ngành điện – điện tử: tiếp điểm, thanh dẫn, linh kiện dẫn điện.

  • Ô tô và cơ khí chính xác: chi tiết chịu mài mòn, van và phụ kiện hệ thống nhiên liệu.

  • Thiết bị gia dụng và nội thất: khóa, tay nắm, bản lề, chi tiết mạ niken – crom.

  • Thiết bị công nghiệp: bộ phận chịu lực, chi tiết phức tạp trong máy móc.

💡 PB103 là lựa chọn tối ưu cho các chi tiết cần độ bền, khả năng gia công tốt và bề mặt nhẵn mịn.

🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của PB103 Materials

PB103 nổi bật nhờ khả năng gia công dễ dàng, độ bền cơ học cao, chống ăn mòn hiệu quả và bề mặt sáng bóng, lý tưởng cho chi tiết cơ khí chính xác và linh kiện công nghiệp.

🔥 Các ưu điểm nổi bật:

  • Gia công dễ dàng, phoi gãy mịn, giảm mài mòn dụng cụ.

  • Độ bền và độ cứng cao, đảm bảo chi tiết chắc chắn và ổn định lâu dài.

  • Chống ăn mòn hiệu quả, thích hợp môi trường nước, dầu và khí quyển.

  • Bề mặt sáng, dễ mạ và đánh bóng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Tối ưu chi phí sản xuất, tiết kiệm trong sản xuất hàng loạt.

  • Khả năng hàn, đúc và ép nóng tốt, phù hợp cho sản phẩm phức tạp hoặc gia công CNC hiện đại.

🔗 So sánh thêm tại: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết

PB103 Materials là hợp kim đồng thau cao cấp với khả năng gia công dễ dàng, độ bền cơ học cao, chống ăn mòn hiệu quả và bề mặt nhẵn mịn, phù hợp cho ngành cơ khí, điện tử, ô tô, thiết bị công nghiệp và gia dụng cao cấp.

Với ổn định cơ học, khả năng dẫn điện tốt và tuổi thọ lâu dài, PB103 là giải pháp đáng tin cậy cho các chi tiết kỹ thuật hiện đại và môi trường ăn mòn cao.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    316Ti Stainless Steel

    316Ti Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. Giới thiệu 316Ti [...]

    Những Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox 630 Trong Ngành Cơ Khí

    Những Ứng Dụng Phổ Biến Của Inox 630 Trong Ngành Cơ Khí ⚙️ 1. Tổng [...]

    Inox 1Cr18Ni9Si3 Là Gì

    Inox 1Cr18Ni9Si3 1. Inox 1Cr18Ni9Si3 Là Gì? Inox 1Cr18Ni9Si3 là một loại thép không gỉ [...]

    Thép 305S19 Là Gì?

    Thép 305S19 1. Thép 305S19 Là Gì? Thép 305S19 là loại thép không gỉ Austenitic, [...]

    Thép Không Gỉ SAE 51430

    Thép Không Gỉ SAE 51430 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ SAE 51430 Là Gì? [...]

    Thép Inox STS329J1

    Thép Inox STS329J1 1. Thép Inox STS329J1 Là Gì? Thép Inox STS329J1 là loại thép [...]

    THÉP INOX 2357

    THÉP INOX 2357 1. Thép Inox 2357 Là Gì? Thép Inox 2357 là loại thép [...]

    Lục Giác Đồng Phi 80 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 80 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    3.027.000 
    34.000 
    1.130.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo