1.831.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
48.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526

1. Inox 1.4526 Là Gì?

Inox 1.4526 (ký hiệu EN 1.4526 hoặc X6CrMoNb17‑1) là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic ổn định, có bổ sung Molybden (Mo)Niobium (Nb) để tăng khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính cơ học. Nó có thành phần gồm khoảng 16‑18% Crom, 0,8‑1,4% Mo, và khoảng 0,1‑1% Nb. Loại inox này thường dùng cho các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ tốt, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn cao hơn inox ferritic thông thường.
🔗 Tham khảo thêm hợp kim đồng: CuZn5 Copper Alloys

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526

Inox 1.4526 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật như:

  • Tỷ trọng khoảng 7,7 g/cm³

  • Độ bền kéo Rm trong khoảng 480‑680 MPa

  • Giới hạn chảy Rp0.2 khoảng 280‑300 MPa

  • Độ giãn dài A ở mức 15‑25%

  • Khả năng chống ăn mòn liên hạt tốt do Nb ổn định cấu trúc

  • Khả năng chịu oxy hóa và ăn mòn nhiệt tới khoảng 950 °C trong điều kiện thích hợp aperam+1
    Nhờ các đặc tính kỹ thuật này, bảng giá vật liệu Inox 1.4526 thường phản ánh chi phí gia công, xử lý, và ứng dụng môi trường cao cấp hơn nhiều so với inox cơ bản.
    🔗 Tham khảo thêm: CuZn36Pb1.5 Copper Alloys

3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526

Với tính năng ổn định, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, inox 1.4526 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành ô tô: các chi tiết ngoại thất, viền bánh xe, nắp chụp chịu điều kiện khắc nghiệt

  • Ngành gia dụng cao cấp: mặt bếp, vỏ thiết bị điện, nội thất có yêu cầu thẩm mỹ và bền bỉ ngoài trời

  • Xây dựng – kiến trúc: tấm ốp mặt dựng, lan can, khung kết cấu ngoài trời

  • Công nghiệp nhẹ: thanh, tấm, ống inox cho môi trường hơi ăn mòn hoặc chịu nhiệt độ vừa phải
    🔗 Tham khảo thêm: CuZn35Ni2 Copper Alloys

4. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526 (Tham Khảo)

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho inox 1.4526 — mức giá có thể thay đổi theo kích thước, khối lượng đặt hàng, xử lý bề mặt và điều kiện giao hàng:

Dạng vật liệu Kích thước phổ biến Giá tham khảo
Tấm inox 1.4526 0,8 mm × 1000 mm × 2000 mm ~ XXX.000 đ/m²
Tấm inox 1.4526 2 mm × 1250 mm × 2500 mm ~ XXX.000 đ/m²
Ống inox 1.4526 Ø25 – Ø60 mm ~ XXX.000 đ/m
Thanh tròn inox 1.4526 Ø10 – Ø50 mm ~ XXX.000 đ/kg
Cuộn hoặc coil inox 1.4526 Theo khổ và yêu cầu Liên hệ báo giá
* Giá chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, gia công, vận chuyển.
🔗 Tham khảo thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys

5. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, phù hợp cho môi trường ngoài trời và hơi ẩm

  • Ổn định cơ học tốt, chịu lực và mài mòn hiệu quả

  • Bề mặt dễ đánh bóng, thẩm mỹ cho sản phẩm trang trí và hình thức

  • Chi phí hợp lý hơn so với inox austenitic cao cấp nhưng hiệu suất tốt hơn inox cơ bản

  • Dạng sản phẩm đa dạng: tấm, thanh, coil, ống – linh hoạt ứng dụng
    🔗 Tham khảo thêm hợp kim đồng: CuZn35Ni2 Copper Alloys

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG ỐNG PHI 114

    ĐỒNG ỐNG PHI 114 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN, DẪN NHIỆT HIỆU SUẤT CAO CHO [...]

    Thép Inox X1CrNiMoCuN25-25-5

    Thép Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 1. Thép Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 Là Gì? Thép Inox X1CrNiMoCuN25-25-5 là một loại [...]

    Thép 1.4509 là gì?

    Báo Giá Thép 1.4509 Mới Nhất | Quy Cách & Ứng Dụng Thép 1.4509 là [...]

    Lá Căn Đồng 5mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng 5mm 1. Lá Căn Đồng 5mm Là Gì? Lá căn đồng 5mm [...]

    Giá Shim Đồng Thau 0.05mm

    Giá Shim Đồng Thau 0.05mm 1. Shim đồng thau 0.05mm là gì? Shim đồng thau [...]

    X10CrNiMoTi18.10 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X10CrNiMoTi18.10 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X10CrNiMoTi18.10 là [...]

    Tấm Inox 321 22mm

    Tấm Inox 321 22mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox SUS447J1 Là Gì?

    Thép Inox SUS447J1 – Austenitic Chống Ăn Mòn Cao, Ổn Định Trong Môi Trường Khắc [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo