3.372.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
108.000 
90.000 

Đồng Láp Phi 40 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác Cao, Dẫn Điện Tốt ⚙️

1. Giới Thiệu Đồng Láp Phi 40

Đồng Láp Phi 40 là loại vật liệu kim loại màu có đường kính 40mm, được sản xuất từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng tinh khiết. Với khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội và độ bền cơ học cao, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử, chế tạo máy và gia công khuôn mẫu.

👉 Đồng láp còn nổi bật với khả năng chống ăn mòn tự nhiên, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Láp Phi 40 🔧

Thuộc tính Giá trị trung bình
Thành phần chính Cu ≥ 99.9%
Độ cứng (HB) 60 – 80 HB
Giới hạn bền kéo 200 – 250 MPa
Độ dẫn điện ≥ 97% IACS
Nhiệt độ nóng chảy 1083°C
Tỷ trọng 8.9 g/cm³
Đường kính tiêu chuẩn 40mm

Đồng Láp Phi 40độ chính xác kích thước cao, bề mặt sáng mịn, dễ dàng tiện, phay, cắt hoặc hàn.
✅ Thích hợp cho các chi tiết cơ khí như trục dẫn, bánh răng, bạc đạn, phụ kiện cơ điện hoặc đầu nối điện.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì – Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. Ứng Dụng Của Đồng Láp Phi 40 ⚙️

Đồng Láp Phi 40 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp:

  • Gia công chi tiết cơ khí chính xác, trục xoay, trục truyền động.

  • Sản xuất thiết bị điện, đầu cốt, thanh dẫn điện.

  • Dùng trong khuôn mẫu, van, bạc lót và các chi tiết chịu ma sát cao.

  • Chế tạo linh kiện trong công nghiệp hàng hải, hóa chất và khí nén.

🌟 Sản phẩm có thể đánh bóng hoặc mạ để tăng thẩm mỹ và tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Láp Phi 40 💪

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt, hiệu suất ổn định.

  • Chống ăn mòn cao trong môi trường nước biển và hóa chất nhẹ.

  • Tính dẻo và độ bền cơ học cao, dễ gia công.

  • Ổn định kích thước sau khi tiện, phay hoặc hàn.

  • Tuổi thọ sử dụng dài, bảo trì ít, tiết kiệm chi phí.

👉 Nhờ độ chính xác cao, Đồng Láp Phi 40 còn là lựa chọn lý tưởng trong ngành tự động hóa và robot công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim
🔗 Tham khảo thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết 📘

Đồng Láp Phi 40 là một trong những vật liệu cơ khí đáng tin cậy nhất cho các ứng dụng cơ khí và điện công nghiệp hiện đại. Với đường kính 40mm và độ tinh khiết đồng cao, sản phẩm không chỉ mang lại khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tuyệt vời, mà còn ổn định về cơ học và bền bỉ theo thời gian, giúp giảm hao mòn cơ học và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

Nhờ tính chất vật lý ưu việt, Đồng Láp Phi 40 phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật cao, từ chế tạo trục dẫn, bạc đạn, thanh dẫn điện, đầu nối cho đến các chi tiết truyền động chính xác. Đồng thời, sản phẩm cũng thích hợp cho các hệ thống năng lượng, máy biến áp, máy phát điện và thiết bị công nghiệp tự động hóa, nơi độ ổn định, tuổi thọ lâu dài và hiệu suất truyền tải là tiêu chí quan trọng.

Ngoài ra, sản phẩm có thể gia công, tiện, phay, mạ hoặc xử lý bề mặt để tăng cường khả năng chống mài mòn và nâng cao tính thẩm mỹ. Nhờ vậy, Đồng Láp Phi 40 là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần vật liệu bền, chính xác và hiệu quả, đồng thời hỗ trợ tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng Tấm 0.85mm

    Đồng Tấm 0.85mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    8X18H12T Stainless Steel

    8X18H12T Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Ổn Định Titan Chống Ăn Mòn Cao [...]

    Tấm Inox 301 0.14mm

    Tấm Inox 301 0.14mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 1.4568

    Vật Liệu 1.4568 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4568 Vật liệu 1.4568 là một loại [...]

    Lục Giác Inox 420 9mm

    Lục Giác Inox 420 9mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Vật Liệu 405S17

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 405S17 Là Gì? 🧪 Vật liệu 405S17 là thép không [...]

    Tấm Inox 301 0.16mm

    Tấm Inox 301 0.16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Tấm Inox 301 0.12mm

    Tấm Inox 301 0.12mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. Giới Thiệu [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 
    11.000 
    242.000 
    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    54.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo