2.102.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
11.000 
13.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Đồng Láp Phi 55 – Vật Liệu Cơ Khí Chính Xác, Dẫn Điện Cao ⚙️

1. Giới Thiệu Đồng Láp Phi 55

Đồng Láp Phi 55 là thanh đồng tròn đặc có đường kính 55mm, được sản xuất từ đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng cao cấp. Với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội cùng độ bền cơ học cao, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, điện – điện tử, chế tạo máy, khuôn mẫu và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.

👉 Đồng Láp Phi 55 đặc biệt nổi bật với khả năng chống ăn mòn tự nhiên, bền bỉ trong môi trường ẩm, tiếp xúc hóa chất nhẹ hoặc nơi có dao động nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng Láp Phi 55 🔧

Thuộc tính Giá trị trung bình
Thành phần chính Cu ≥ 99.9%
Độ cứng (HB) 65 – 85 HB
Giới hạn bền kéo 220 – 270 MPa
Độ dẫn điện ≥ 97% IACS
Nhiệt độ nóng chảy 1083°C
Tỷ trọng 8.9 g/cm³
Đường kính tiêu chuẩn 55mm

Đồng Láp Phi 55độ chính xác kích thước cao, bề mặt sáng mịn, dễ dàng gia công tiện, phay, cắt hoặc hàn.
✅ Thích hợp cho các chi tiết cơ khí như trục dẫn, bánh răng, bạc đạn, đầu nối điện, thanh dẫn trong thiết bị cơ điện.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng Hợp Kim Là Gì – Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. Ứng Dụng Của Đồng Láp Phi 55 ⚙️

Đồng Láp Phi 55 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp nhờ khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt cao, độ bền cơ học và tính ổn định vượt trội:

  • Gia công chi tiết cơ khí chính xác, trục xoay, trục truyền động, bánh răng, bạc lót.

  • Sản xuất thiết bị điện, đầu cốt, thanh dẫn điện, linh kiện truyền tín hiệu.

  • Sử dụng trong khuôn mẫu, van công nghiệp, chi tiết chịu ma sát cao.

  • Chế tạo linh kiện trong công nghiệp hàng hải, hóa chất, khí nén và thiết bị tự động hóa.

🌟 Sản phẩm có thể đánh bóng, mạ hoặc phủ bề mặt để tăng tuổi thọ, chống oxy hóa và nâng cao tính thẩm mỹ.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng Láp Phi 55 💪

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong các hệ thống công nghiệp.

  • Chống ăn mòn cao, bền trong môi trường hóa chất nhẹ và nước biển.

  • Tính dẻo và độ bền cơ học cao, dễ gia công.

  • Ổn định kích thước sau gia công, giảm sai số trong các chi tiết cơ khí chính xác.

  • Tuổi thọ sử dụng dài, bảo trì ít, tiết kiệm chi phí vận hành.

👉 Nhờ độ chính xác và độ ổn định cao, Đồng Láp Phi 55 là lựa chọn lý tưởng trong robot công nghiệp, tự động hóa và thiết bị điện công nghiệp.

🔗 Tham khảo thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim
🔗 Tham khảo thêm: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. Tổng Kết 📘

Đồng Láp Phi 55 là vật liệu cơ khí tròn đặc tin cậy cho các ứng dụng trong ngành cơ khí, điện – điện tử, năng lượng và tự động hóa công nghiệp. Với đường kính 55mm, sản phẩm mang lại khả năng dẫn điện – dẫn nhiệt tuyệt vời, ổn định cơ học caođộ bền lâu dài, giúp giảm hao mòn cơ học và nâng cao tuổi thọ thiết bị.

Đồng Láp Phi 55 phù hợp với các chi tiết kỹ thuật cao như trục dẫn, bạc đạn, thanh dẫn điện, đầu nối, bánh răng và các chi tiết truyền động chính xác. Ngoài ra, sản phẩm cũng thích hợp cho các hệ thống máy biến áp, máy phát điện, thiết bị công nghiệp tự động hóa và năng lượng, nơi hiệu suất truyền tải, độ ổn định và tuổi thọ thiết bị là ưu tiên hàng đầu.

Sản phẩm có thể gia công, tiện, phay, mạ hoặc xử lý bề mặt để tăng khả năng chống mài mòn, đảm bảo tính thẩm mỹ và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng. Nhờ đó, Đồng Láp Phi 55 là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần vật liệu bền, chính xác và hiệu quả, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế dài hạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 430 0.30mm

    Tấm Inox 430 0.30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox UNS S43400 Là Gì?

    Inox UNS S43400 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox UNS S43400 [...]

    Tấm Inox 301 0.24mm

    Tấm Inox 301 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Vật Liệu 309S24

    Vật Liệu 309S24 1. Vật Liệu 309S24 Là Gì? Vật liệu 309S24 là một loại [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600 1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600 Là Gì? [...]

    Tấm Inox 321 0.90mm

    Tấm Inox 321 0.90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lá Căn Inox 410 0.20mm

    Lá Căn Inox 410 0.20mm – Chất Liệu Bền Bỉ Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 314

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 314 Inox 314 Là Gì? Inox 314 là một loại [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo