191.000 
216.000 
37.000 
108.000 
242.000 
11.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4401 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4401 Là Gì?

Inox 1.4401 (tương đương theo tiêu chuẩn quốc tế với AISI 316) là loại thép không gỉ Austenitic có bổ sung molybdenum và niken cao hơn so với các cấp inox cơ bản. Điều này giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường có chứa chloride. Được sử dụng rất rộng rãi trong ngành công nghiệp và môi trường chịu ăn mòn trung bình.

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4401

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4401

Inox 1.4401 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực vì khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt:

  • Trong ngành thực phẩm, đồ uống, bồn chứa, thiết bị chế biến cần inox sạch và bền.

  • Trong ngành hóa chất, xử lý nước, nơi yêu cầu inox chịu môi trường hơi ăn mòn hoặc có chloride.

  • Trong xây dựng, kiến trúc, đặc biệt khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm và muối cao – lan can, mặt dựng inox.

  • Trong công nghiệp đóng tàu, hệ thống ống dẫn, van, bơm – nơi vật liệu cần độ bền và chống ăn mòn tốt.

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4401

✨ Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn cao hơn nhiều inox Austenitic thông thường nhờ hợp kim Mo và Ni.

  • Độ bền cơ học tốt, phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • Gia công và hàn tốt, dễ chế tạo và lắp đặt.

  • Tuổi thọ dùng lâu, chi phí bảo trì thấp hơn nhiều loại inox cấp thấp.

📌 Lưu ý: Mặc dù có khả năng chống ăn mòn tốt, Inox 1.4401 không phải lựa chọn tốt nhất cho môi trường muối biển sâu hoặc hóa chất cực mạnh — trong trường hợp đó cần xem xét inox cấp cao hơn hoặc hợp kim đặc biệt.

🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4401 Mới Nhất

📊 Giá vật liệu Inox 1.4401 hiện nay phụ thuộc vào các yếu tố chính:

  • Quy cách vật liệu: tấm, thanh tròn, thanh đặc, khối lớn.

  • Kích thước: đường kính, độ dày, chiều dài.

  • Xuất xứ & tiêu chuẩn: nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: mua nhiều thường có giá ưu đãi hơn.

  • Diễn biến thị trường thép không gỉ và nguyên liệu: giá biến động theo thời điểm, vùng miền và lượng đặt hàng.

Ví dụ: thanh tròn nhập khẩu Inox 1.4401 đường kính lớn sẽ có giá cao hơn so với tấm mỏng sản xuất nội địa.
👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo từng kích thước, số lượng và xuất xứ, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá nhanh và chính xác.

🔗 Tham khảo thêm vật liệu cơ khí khác: https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép 202 Là Gì?

    Thép 202 – Thép Không Gỉ Austenitic Giá Thành Thấp, Ứng Dụng Linh Hoạt 1. [...]

    Tấm Inox 316 38mm

    Tấm Inox 316 38mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng Hợp Kim CZ118 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CZ118 1. Đồng Hợp Kim CZ118 Là Gì? Đồng hợp kim CZ118 [...]

    Inox STS317L Là Gì

    Inox STS317L Là Gì? Inox STS317L là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có hàm [...]

    Thép SUS304N2 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SUS304N2 1. Thép SUS304N2 Là Gì? Thép SUS304N2 là [...]

    Thép Inox 1.4482 Là Gì?

    Thép Inox 1.4482 – Vật Liệu Duplex Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Không Gỉ 1.4371

    Thép Không Gỉ 1.4371 1. Thép Không Gỉ 1.4371 Là Gì? Thép không gỉ 1.4371, [...]

    Tấm Inox 304 16mm

    Tấm Inox 304 16mm – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Mạnh Mẽ 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    168.000 
    24.000 
    42.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo