242.000 
1.345.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
24.000 

Bảng Giá Inox 1.4406

1. Inox 1.4406 Là Gì?

Inox 1.4406 là loại thép không gỉ Austenitic, còn được biết đến với mác X2CrNiMo17-12-2 hay tương đương AISI 316Ti, là biến thể của inox 316 với titan ổn định. Việc bổ sung titan giúp hạn chế sự hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn kẽ hở và giữa các hạt khi hàn hoặc sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

Loại inox này thường được ứng dụng trong công nghiệp hóa chất, thiết bị nhiệt, thực phẩm và y tế, nơi yêu cầu độ bền cơ học ổn định và khả năng chống ăn mòn cao. So với inox 1.4404 (316L), inox 1.4406 có ưu điểm chống nứt ăn mòn giữa các hạt tốt hơn trong điều kiện hàn nhiệt độ cao.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4406

Inox 1.4406 sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật:

Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Chống ăn mòn lỗ rỗ, nứt và ăn mòn kẽ hở trong môi trường clorua và hóa chất nhẹ đến trung bình.
Độ bền cơ học cao: Giới hạn bền kéo từ 500–700 MPa, đảm bảo độ chịu lực cho thiết bị và chi tiết cơ khí.
Ổn định khi hàn: Titan giúp hạn chế cacbua, giảm nứt và ăn mòn kẽ hở.
Gia công dễ dàng: Có thể tiện, phay, khoan, hàn và đánh bóng bề mặt.
Chịu nhiệt ổn định: Hoạt động tốt từ –200°C đến 800°C, phù hợp cho các chi tiết chịu nhiệt vừa phải.

Nhờ các đặc tính này, inox 1.4406 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt, đặc biệt là môi trường có clorua hoặc nhiệt độ cao.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4406

Inox 1.4406 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn và cơ tính ổn định:

🔧 Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, đường ống dẫn nước, thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống.
🔧 Công nghiệp hóa chất: Van, bồn chứa, thiết bị tiếp xúc môi trường hóa chất nhẹ đến trung bình.
🔧 Thiết bị y tế và dược phẩm: Bộ gá, khung thiết bị, linh kiện máy móc trong phòng sạch và các thiết bị vệ sinh.
🔧 Cơ khí chế tạo: Chi tiết máy, trục, bu lông, ốc vít, bộ phận tiếp xúc môi trường ăn mòn.
🔧 Ngành dầu khí và hàng hải: Bộ phận máy, kết cấu chịu clorua, môi trường biển và nhiệt độ cao.

Tham khảo thêm về vật liệu đồng liên quan:
https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4406

🌟 Chống ăn mòn lỗ rỗ và kẽ hở: Bảo vệ vật liệu trong môi trường hóa chất, clorua và biển.
🌟 Cơ tính ổn định: Đảm bảo chịu lực và bền bỉ trong thời gian dài.
🌟 Gia công và hàn tốt: Phù hợp sản xuất các chi tiết chính xác và linh kiện công nghiệp.
🌟 Bề mặt sáng đẹp, hạn chế bavia: Tiện lợi cho sản xuất hàng loạt và linh kiện chính xác.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Thực phẩm, hóa chất, y tế, dầu khí và hàng hải.

Nhờ những ưu điểm này, inox 1.4406 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hiện đại, đặc biệt khi cần khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao.


5. Tổng Kết

Inox 1.4406 là giải pháp lý tưởng cho các chi tiết cơ khí và thiết bị chịu môi trường ăn mòn, clorua và nhiệt độ vừa phải. Việc nắm rõ bảng giá vật liệu inox 1.4406 giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp, tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo chất lượng thiết bị. Với khả năng gia công, hàn tốt và cơ tính ổn định, inox 1.4406 vẫn luôn là vật liệu được ưu tiên trong các ngành công nghiệp hiện đại.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    00Cr17Mo STAINLESS STEEL

    00Cr17Mo STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN & ỔN ĐỊNH 🌟 [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.14mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.14mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.14mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Lá Căn Inox 630 2mm 

    Lá Căn Inox 630 2mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 630 2mm là một [...]

    Đồng CA105 Là Gì?

    Đồng CA105 1. Đồng CA105 Là Gì? Đồng CA105 là một loại hợp kim đồng [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.09mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.09mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.09mm Là Gì? Shim chêm [...]

    X2CrNiMoN17-13-5 Stainless Steel

    X2CrNiMoN17-13-5 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    X30Cr13 Material

    X30Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Vượt Trội [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.13mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.13mm – Giải Pháp Căn Chỉnh Độ Chính Xác Cao Cho [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    23.000 
    24.000 
    37.000 
    270.000 
    27.000 
    54.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo