Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
13.000 
270.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

0Cr13A1 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic Chịu Mài Mòn & Dẻo Dai ⚡

1. 0Cr13A1 Stainless Steel Là Gì?

0Cr13A1 là thép không gỉ martensitic Cr trung bình, nổi bật với hàm lượng Cr ~12–14%Cacbon ~0.35–0.45%, giúp inox chống oxy hóa cơ bản, chịu mài mòn và duy trì martensitic ổn định. Loại thép này có Ni ≤ 0.75%, hạn chế hình thành austenitic không mong muốn, đồng thời giữ cơ tính tốt sau nhiệt luyện.

0Cr13A1 thường được ứng dụng trong dao kéo, trục, van, chi tiết máy móc và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa phải, nơi cần ổn định cơ học, độ cứng cao và chống oxy hóa cơ bản. Đây là lựa chọn phổ biến trong ngành cơ khí, công nghiệp chế biến thực phẩm và thiết bị y tế.

💡 0Cr13A1 là giải pháp martensitic Cr trung bình, chống oxy hóa cơ bản, chịu mài mòn tốt và dẻo dai.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 0Cr13A1 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 12 – 14% → chống oxy hóa cơ bản

  • C: 0.35 – 0.45% → tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn

  • Ni: ≤ 0.75% → duy trì martensitic ổn định

  • Mn, Si: ≤ 1%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Fe: nền martensitic ổn định

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 500 MPa

  • Độ giãn dài: 12 – 18%

  • Độ cứng HB: 180 – 250

  • Khả năng chịu nhiệt liên tục: ~500–550°C trong môi trường oxy hóa nhẹ

  • Chống ăn mòn: tốt trong môi trường hơi nước, khí nóng nhẹ và môi trường ăn mòn nhẹ

  • Dễ gia công sau nhiệt luyện, hàn và tạo hình

💡 0Cr13A1 kết hợp Cr trung bình, martensitic ổn định và cacbon cao giúp inox chịu mài mòn tốt, cơ tính cao và dễ gia công.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 0Cr13A1 Stainless Steel

Nhờ đặc tính martensitic Cr trung bình, cacbon cao và chống oxy hóa cơ bản, 0Cr13A1 được ứng dụng trong:

Ngành cơ khí và ô tô

  • Trục, van, bạc trượt, chi tiết máy móc chịu mài mòn vừa phải

  • Dao công nghiệp, lưỡi cắt, chi tiết cơ khí chịu lực

  • Chi tiết chịu nhiệt nhẹ – trung bình

Ngành y tế và công nghiệp thực phẩm

  • Dụng cụ y tế, dao mổ, kéo phẫu thuật

  • Dụng cụ chế biến thực phẩm, dao cắt, thiết bị nhà bếp chịu mài mòn nhẹ

💡 0Cr13A1 mang lại martensitic ổn định, cơ tính cao, chịu mài mòn tốt và chống oxy hóa cơ bản, phù hợp cho công nghiệp cơ khí, thực phẩm và y tế.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép công cụ làm cứng bằng nước
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 0Cr13A1 Stainless Steel

✨ Ưu điểm nổi bật của 0Cr13A1:

  • Chống oxy hóa cơ bản nhờ Cr

  • Martensitic ổn định, duy trì cơ tính sau nhiệt luyện

  • Khả năng chịu mài mòn tốt nhờ cacbon cao

  • Khả năng chịu nhiệt ổn định ~500–550°C

  • Dễ gia công, hàn và tạo hình sau nhiệt luyện

  • Chi phí hợp lý, tối ưu cho sản xuất và chế tạo đại trà

  • Độ bền cơ học và độ cứng cao, thích hợp chi tiết chịu lực – mài mòn vừa phải

📘 Tài liệu tham khảo nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

0Cr13A1 Stainless Steel là inox martensitic Cr trung bình, cacbon cao, thiết kế cho ứng dụng chịu mài mòn, nhiệt độ trung bình, chống oxy hóa cơ bản và chi phí hợp lý, đồng thời duy trì ổn định cơ học martensitic lâu dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho:

  • Chi tiết cơ khí: trục, van, bạc trượt, chi tiết chịu mài mòn vừa phải

  • Dao, kéo, dụng cụ y tế và thiết bị chế biến thực phẩm

  • Ứng dụng kỹ thuật, chi tiết chịu lực – mài mòn vừa phải

💡 Nếu bạn cần inox martensitic Cr trung bình, cacbon cao, chịu mài mòn tốt và ổn định cơ học, 0Cr13A1 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 1.4313 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4313 Là Gì? 🧪 Thép Inox 1.4313 là loại thép [...]

    C33000 Copper Alloys

    C33000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Bền Đẹp, Dễ Gia Công 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Không Gỉ UNS S31700

    Thép Không Gỉ UNS S31700 – Vật Liệu Chống Ăn Mòn Cao Trong Môi Trường [...]

    Shim Chêm Đồng 0.4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.4mm 1. Shim Chêm Đồng 0.4mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.4mm [...]

    Lá Căn Inox 316 4mm

    Lá Căn Inox 316 4mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    CuNi18Zn19Pb1 Materials

    CuNi18Zn19Pb1 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm – Chì, Chịu Mài Mòn Và [...]

    Thép Không Gỉ SUSXM27 Là Gì?

    Thép Không Gỉ SUSXM27 – Austenitic Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn Cao, Ứng Dụng Trong [...]

    Vật Liệu 317S12

    Vật Liệu 317S12 1. Vật Liệu 317S12 Là Gì? Vật liệu 317S12 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    21.000 
    42.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo