34.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
242.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

X2CrTi24 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Siêu Cao Ổn Định Titan Chịu Nhiệt & Oxy Hóa ⚙️

1. X2CrTi24 Material Là Gì?

X2CrTi24 Material là thép không gỉ ferritic hàm lượng Crom rất cao (khoảng 23–25% Cr), được ổn định bằng Titan (Ti) theo tiêu chuẩn EN 10088. Nhờ hàm lượng cacbon cực thấp (≤ 0.03%) kết hợp với Titan, vật liệu này gần như loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kết tủa cacbit crom, từ đó tăng mạnh khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và duy trì tổ chức ferritic ổn định sau hàn.

So với các mác ferritic Cr cao hơn như X2CrTi21 hay X2CrNbTi20, X2CrTi24 sở hữu hàm lượng Cr cao nhất, cho khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao vượt trội, đặc biệt trong môi trường khí nóng, giàu oxy và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Titan giúp ổn định hạt ferritic, hạn chế giòn hóa ở nhiệt độ trung bình và duy trì cơ tính tương đối ổn định trong thời gian dài.

Do không chứa Niken, X2CrTi24 có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và chi phí kinh tế hơn nhiều so với inox austenitic chịu nhiệt. Nhờ những đặc điểm này, vật liệu thường được lựa chọn cho các thiết bị chịu nhiệt cao, hệ thống xả và kết cấu làm việc lâu dài trong môi trường oxy hóa mạnh.

💡 X2CrTi24 là ferritic Cr siêu cao, tối ưu cho môi trường nhiệt độ cao và oxy hóa mạnh.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrTi24 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 23.0 – 25.0% → chống oxy hóa & ăn mòn ở nhiệt độ cao 
  • C: ≤ 0.03% → ferritic tinh khiết 
  • Ti: ≥ 5×C → ổn định cacbon, hạn chế ăn mòn liên tinh thể 
  • Mn: ≤ 1.0% 
  • Si: ≤ 1.0% 
  • P, S: ≤ 0.03% 
  • Ni: ≤ 0.5% (tạp chất) 
  • Fe: nền ferritic 

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 420 – 600 MPa 
  • Giới hạn chảy: 260 – 380 MPa 
  • Độ giãn dài: 15 – 22% 
  • Độ cứng: ~150 – 210 HB 
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1000°C 
  • Chống oxy hóa: cực kỳ tốt trong môi trường giàu oxy 
  • Chống ăn mòn: rất cao trong môi trường khí nóng 
  • Khả năng hàn: tốt (cần kiểm soát nhiệt đầu vào để tránh giòn hóa) 

💡 Cr siêu cao giúp X2CrTi24 vượt trội trong các ứng dụng chịu nhiệt cao lâu dài.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrTi24 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và oxy hóa cực cao, X2CrTi24 được sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt:

Công nghiệp & thiết bị

  • Vỏ thiết bị chịu nhiệt cao 
  • Ống dẫn khí nóng và khí thải 
  • Thiết bị xử lý nhiệt 

Ngành nhiệt & năng lượng

  • Hệ thống xả công nghiệp 
  • Ống khói, buồng đốt 
  • Bộ phận lò nung, lò sấy 

Kết cấu chịu nhiệt

  • Kết cấu inox ngoài trời chịu nhiệt 
  • Tấm che, vỏ bảo vệ nhiệt 
  • Thiết bị hạ tầng công nghiệp nặng 

💡 X2CrTi24 phù hợp các ứng dụng yêu cầu chống oxy hóa lâu dài ở nhiệt độ rất cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrTi24 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr siêu cao, chống oxy hóa vượt trội 
  • Ổn định Titan, hạn chế ăn mòn liên tinh thể 
  • Chịu nhiệt rất cao, làm việc lâu dài 
  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế 
  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước 
  • Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật 
  • Tuổi thọ cao trong môi trường khí nóng 

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrTi24 Material là thép không gỉ ferritic Cr siêu cao, ổn định Titan, nổi bật với khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa cực mạnh. Vật liệu này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng, thiết bị nhiệt và môi trường làm việc ở nhiệt độ rất cao trong thời gian dài.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt cao cấp, không Ni, làm việc ổn định trong môi trường oxy hóa mạnh, X2CrTi24 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 434

    Vật Liệu 434 1. Giới Thiệu Vật Liệu 434 Vật liệu Inox 434 là thép [...]

    1.4016 Stainless Steel

    1.4016 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic 16% Cr Phổ Biến ⚡ 1. 1.4016 [...]

    Thép Inox SUS434 Là Gì?

    Thép Inox SUS434 – Martensitic, Chống Ăn Mòn Và Ổn Định Cơ Tính 1. Giới [...]

    Lá Căn Inox 632 0.45mm

    Lá Căn Inox 632 0.45mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6.4

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 6.4 – Độ Bền Cao, Chịu Lực Tốt 1. [...]

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 22MM

    GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 22MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

    316H là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 316H và ứng dụng trong công nghiệp 1. 316H là [...]

    Máy Làm Đồng Thanh Cái

    Máy Làm Đồng Thanh Cái 1. Giới Thiệu Máy Làm Đồng Thanh Cái Máy làm [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 
    90.000 
    61.000 
    126.000 
    3.027.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo