90.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
1.579.000 
54.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

1.4000 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Kháng Oxy Hóa 🔥

1. 1.4000 Material Là Gì?

1.4000 Material là thép không gỉ ferritic cơ bản, thuộc nhóm thép Cr cao (~12–13% Crom) với hàm lượng Carbon rất thấp (~0.03–0.07%). Vật liệu này được thiết kế để làm việc trong môi trường oxy hóa vừa và nhiệt độ trung bình, thường dùng cho các chi tiết công nghiệp, thiết bị chịu nhiệt vừa và tấm lót lò.

1.4000 ferritic có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và ổn định kích thước khi gia nhiệt và làm nguội liên tục. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết máy công nghiệp, buồng đốt, ống dẫn khí nóng và các bộ phận chịu nhiệt độ vừa mà không yêu cầu chống ăn mòn ướt mạnh.

💡 1.4000 là ferritic Cr cơ bản, tối ưu cho chi tiết chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4000 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~12 – 13% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • C: ≤ 0.07% → ổn định cơ học và chống hình thành cacbua

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: không đáng kể

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 450 – 600 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 10 – 15%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 850°C

  • Chống oxy hóa: tốt trong khí nóng

  • Khả năng chống bong vảy oxit: vừa phải

  • Khả năng hàn: trung bình, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4000 phù hợp cho các chi tiết làm việc lâu dài trong môi trường oxy hóa vừa và nhiệt độ trung bình.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của 1.4000 Material

1.4000 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & luyện kim:

  • Bộ phận lò nung, lò sấy công nghiệp

  • Thiết bị gia nhiệt vừa

  • Chi tiết máy chịu nhiệt vừa

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí oxy hóa vừa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục nhưng không yêu cầu chống ăn mòn mạnh

  • Yêu cầu tuổi thọ trung bình

💡 1.4000 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4000 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cơ bản, chống oxy hóa vừa

  • Làm việc ổn định ở nhiệt độ ~750–850°C

  • Có từ tính, ổn định kích thước

  • Chi phí kinh tế, dễ gia công và hàn

  • Tuổi thọ trung bình trong môi trường khí nóng vừa

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

1.4000 Material là thép không gỉ ferritic Cr cơ bản, nổi bật với khả năng chịu nhiệt vừa và chống oxy hóa vừa phải. Vật liệu phù hợp cho buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng và các chi tiết công nghiệp làm việc trong môi trường oxy hóa vừa, nơi yêu cầu ổn định kích thước và tuổi thọ trung bình.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chi phí hợp lý, chịu nhiệt vừa và oxy hóa trung bình, 1.4000 là lựa chọn phù hợp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Cuộn Inox 316 0.65mm

    Cuộn Inox 316 0.65mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 320S31

    Inox 320S31 – Thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt [...]

    C51180 Materials

    C51180 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C51180 Là Gì? 🟢 [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 73MM

    LỤC GIÁC INOX 321 73MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Tấm Inox 201 0.45mm

    Tấm Inox 201 0.45mm – Độ Bền Cao, Ứng Dụng Đa Dạng 1. Giới Thiệu [...]

    Đồng Hợp Kim CW456K Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW456K 1. Đồng Hợp Kim CW456K Là Gì? Đồng hợp kim CW456K [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 36 – Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn Tốt [...]

    1.4404 Stainless Steel

    1.4404 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 
    2.700.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo