Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
90.000 
168.000 
67.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

1.4600 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc 🔥

1. 1.4600 Material Là Gì?

1.4600 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim cao, với hàm lượng Crom (Cr) ~16–18% và Niken (Ni) ~10–12%, được thiết kế đặc biệt để chịu nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn mạnh. Vật liệu này có khả năng chống oxy hóa tuyệt vời, chịu sốc nhiệt tốt, không từ tính và có độ dẻo cao, phù hợp cho các chi tiết công nghiệp cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn khắc nghiệt.

1.4600 thường được ứng dụng trong các nồi hơi, buồng đốt, bồn chứa, ống dẫn hơi nước, van và chi tiết máy trong công nghiệp hóa chất, năng lượng, thực phẩm và dược phẩm.

💡 1.4600 là thép austenitic cao cấp, tối ưu cho môi trường nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4600 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~16 – 18% → tăng khả năng chống oxy hóa

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 550 – 750 MPa

  • Giới hạn chảy: 250 – 400 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 1.4600 lý tưởng cho các chi tiết công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn mạnh.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4600 Material

1.4600 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn mạnh:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Tấm chắn và khung đỡ trong lò

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt

  • Bồn chứa và ống dẫn hơi nước, khí nóng

  • Van, bơm và chi tiết máy chịu ăn mòn

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường có hơi nước, khí oxy hóa và hóa chất

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao và ổn định cơ học

💡 1.4600 lý tưởng cho các chi tiết chịu nhiệt cao và môi trường ăn mòn mạnh.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4600 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni cao, chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) ổn định

  • Không từ tính, dẻo dai, chống sốc nhiệt tốt

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường khí nóng, hơi nước và hóa chất

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4600 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn mạnh và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, ống dẫn khí nóng, bồn chứa và các chi tiết cần tuổi thọ lâu dài trong môi trường oxy hóa và ăn mòn cao.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt cao và chống ăn mòn mạnh, 1.4600 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Thép Không Gỉ 1Cr17Mn6Ni5N

    Thép Không Gỉ 1Cr17Mn6Ni5N Là Gì? Thép không gỉ 1Cr17Mn6Ni5N là một loại thép Austenitic [...]

    Inox 1Cr21Ni5Ti

    Tìm Hiểu Về Inox 1Cr21Ni5Ti và Ứng Dụng Của Nó Inox 1Cr21Ni5Ti là một loại [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 07Cr18Ni9

    Inox 07Cr18Ni9 1. Inox 07Cr18Ni9 Là Gì? Inox 07Cr18Ni9 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Tấm Inox 316 0.24mm

    Tấm Inox 316 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 21

    Láp Inox Nhật Bản Phi 21 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Thép SUS434 Là Gì?

    Thép SUS434 Là Gì? Thép SUS434 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 45MM

    LỤC GIÁC INOX 321 45MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Láp Inox 440C Phi 220

    Láp Inox 440C Phi 220 Láp inox 440C phi 220 (đường kính 220mm) là một [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    13.000 
    242.000 
    21.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo