27.000 
30.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 
1.831.000 

1.4622 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn 🔥

1. 1.4622 Material Là Gì?

1.4622 Material là thép không gỉ austenitic hợp kim Cr–Ni–Mo cao cấp, thiết kế đặc biệt để làm việc trong môi trường chịu nhiệt cao, ăn mòn mạnh và tác động hóa chất khắc nghiệt. Với hàm lượng Crom (Cr) ~17–19%, Niken (Ni) ~10–12% và Molybden (Mo) ~2–3%, 1.4622 sở hữu khả năng chống ăn mòn ứng suất và oxy hóa xuất sắc, đồng thời duy trì độ dẻo và độ bền cơ học cao.

Vật liệu không từ tính, chịu sốc nhiệt tốt, chống nứt ăn mòn ứng suất và ổn định khi gia nhiệt liên tục. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị trong ngành hóa chất, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, nồi hơi, bồn chứa, ống dẫn, van, máy trao đổi nhiệt và các chi tiết máy trong môi trường khắc nghiệt.

💡 1.4622 là thép austenitic Cr–Ni–Mo cao cấp, tối ưu cho các ứng dụng đòi hỏi nhiệt độ cao, ăn mòn mạnh và tuổi thọ dài.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 1.4622 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

  • Cr: ~17 – 19% → tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn

  • Ni: ~10 – 12% → ổn định cấu trúc austenitic, chống ăn mòn

  • Mo: ~2 – 3% → tăng khả năng chống ăn mòn ứng suất và hóa chất

  • C: ≤ 0.03% → giảm hình thành cacbua, tăng khả năng chống ăn mòn

  • Mn: ≤ 2.0% → cải thiện tính gia công

  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt

  • P, S: ≤ 0.03% → giảm khuyết tật bề mặt

  • N: 0.05 – 0.15% → tăng độ bền kéo và chống ăn mòn ứng suất

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: 600 – 800 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 450 MPa

  • Độ giãn dài: 30 – 40%

  • Độ cứng: ~180 – 220 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900 – 1050°C

  • Chống oxy hóa: rất cao

  • Khả năng chống ăn mòn: xuất sắc trong môi trường axit, hơi nước, khí và hóa chất

  • Khả năng hàn: tốt, cần kiểm soát nhiệt đầu vào

💡 Nhờ hàm lượng Mo cao, 1.4622 đặc biệt hiệu quả chống ăn mòn ứng suất trong môi trường clorua, axit sulfuric và axit photphoric.
📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 1.4622 Material

1.4622 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp chịu nhiệt và ăn mòn cao:

Ngành lò & thiết bị nhiệt:

  • Buồng đốt, tấm lót lò, ống dẫn khí nóng

  • Khung đỡ và tấm chắn trong lò nhiệt công nghiệp

Công nghiệp năng lượng & hóa chất:

  • Nồi hơi, thiết bị trao đổi nhiệt chịu áp lực cao

  • Bồn chứa axit, ống dẫn hóa chất và van chịu ăn mòn

  • Thiết bị xử lý nước, chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường ăn mòn ứng suất, clorua, axit và khí oxy hóa

  • Chu kỳ nhiệt liên tục và sốc nhiệt

  • Yêu cầu tuổi thọ cao, ổn định cơ học và chống ăn mòn lâu dài

💡 1.4622 lý tưởng cho các chi tiết inox austenitic trong công nghiệp hóa chất và nồi hơi chịu áp lực cao.
📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 1.4622 Material

✨ Ưu điểm nổi bật:

  • Austenitic Cr–Ni–Mo cao, chống oxy hóa và ăn mòn xuất sắc

  • Chịu nhiệt độ cao (~900–1050°C) và sốc nhiệt tốt

  • Không từ tính, độ dẻo cao, chống nứt ăn mòn ứng suất

  • Khả năng hàn và gia công tốt

  • Tuổi thọ lâu dài trong môi trường axit, clorua, hơi nước và khí nóng

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

1.4622 Material là thép không gỉ austenitic Cr–Ni–Mo cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn ứng suất và chịu nhiệt cao. Vật liệu phù hợp cho nồi hơi, buồng đốt, bồn chứa, ống dẫn, van và các chi tiết máy trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, nơi yêu cầu tuổi thọ bền bỉ và ổn định cơ học.

💡 Nếu bạn cần inox austenitic chịu nhiệt, chống ăn mòn ứng suất và làm việc lâu dài trong môi trường hóa chất, 1.4622 là lựa chọn lý tưởng.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Inox 1.4024 Là Gì?

    Inox 1.4024 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4024 là một [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 210

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 210: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Độ Cứng Của Thép Không Gỉ 410 Là Bao Nhiêu?

    Độ Cứng Của Thép Không Gỉ 410 Là Bao Nhiêu? 1. Tổng Quan Về Độ [...]

    Cuộn Inox 201 2mm

    Cuộn Inox 201 2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép Không Gỉ SAE 51410 Là Gì?

    Thép Không Gỉ SAE 51410 – Martensitic Cứng, Chống Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

    Đồng CW352H Là Gì?

    Đồng CW352H 1. Đồng CW352H Là Gì? Đồng CW352H là một loại đồng thau nhóm [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 12X18H12B

    Giới Thiệu Vật Liệu 12X18H12B Vật liệu 12X18H12B là một trong những loại thép không [...]

    Lá Căn Inox 316 0.20mm

    Lá Căn Inox 316 0.20mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo