67.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
2.102.000 
27.000 

UNS S43035 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Hóa, Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Tốt ⚙️

1. UNS S43035 Material Là Gì?

UNS S43035 Material là thép không gỉ ferritic Crom cao, được xem là phiên bản cải tiến của UNS S43000 (AISI 430). Điểm khác biệt quan trọng của UNS S43035 là được ổn định hóa bằng nguyên tố Titan (Ti), giúp hạn chế sự hình thành cacbua Crom tại ranh giới hạt, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và cải thiện tính hàn.

Với hàm lượng Crom khoảng 16 – 18%, UNS S43035 vẫn giữ được đặc trưng của thép ferritic như có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, ổn định kích thước tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao. So với UNS S43000, vật liệu này làm việc bền bỉ hơn trong môi trường nhiệt và chu kỳ nhiệt lặp lại, đặc biệt phù hợp cho các chi tiết hàn và thiết bị chịu nhiệt vừa phải.

UNS S43035 thường được sử dụng trong hệ thống ống xả, thiết bị nhiệt, vỏ máy công nghiệp, linh kiện gia dụng cao cấp, nơi yêu cầu tuổi thọ cao hơn 430 tiêu chuẩn nhưng vẫn tối ưu chi phí so với các mác ferritic cao cấp như 436 hay 444.

💡 UNS S43035 là inox ferritic Crom cao ổn định hóa Ti, cân bằng tốt giữa hiệu năng, độ bền nhiệt và giá thành.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S43035 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 16.0 – 18.0% → tăng khả năng chống oxy hóa
  • C: ≤ 0.08% → giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể
  • Ti: ~0.3 – 0.8% → ổn định hóa, cải thiện khả năng hàn
  • Mn: ≤ 1.0% → hỗ trợ gia công
  • Si: ≤ 1.0% → tăng khả năng chịu nhiệt
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~450 – 620 MPa
  • Giới hạn chảy: ~205 – 300 MPa
  • Độ giãn dài: 22 – 30%
  • Độ cứng: ~150 – 190 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800°C (môi trường oxy hóa)
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt hơn UNS S43000
  • Khả năng hàn: tốt
  • Từ tính:

💡 Nhờ ổn định hóa Ti, UNS S43035 đặc biệt phù hợp cho các kết cấu hàn và chi tiết chịu nhiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quan trọng nhất quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của UNS S43035 Material

UNS S43035 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cần inox ferritic chịu nhiệt, dễ hàn và ổn định lâu dài:

Ngành ô tô & giao thông:

  • Hệ thống ống xả
  • Vỏ bộ xúc tác
  • Tấm chắn nhiệt

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Vỏ lò, tấm lót chịu nhiệt vừa
  • Ống dẫn khí nóng
  • Khung và vỏ thiết bị công nghiệp

Gia dụng & dân dụng cao cấp:

  • Thiết bị bếp chịu nhiệt
  • Vỏ máy, tấm che trang trí
  • Linh kiện gia dụng yêu cầu tuổi thọ cao

Ứng dụng đặc thù:

  • Môi trường khí nóng, oxy hóa
  • Kết cấu có mối hàn
  • Chu kỳ nhiệt lặp lại

💡 UNS S43035 là lựa chọn lý tưởng khi 430 tiêu chuẩn không còn đáp ứng yêu cầu độ bền lâu dài.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S43035 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Crom cao, chống oxy hóa tốt
  • Ổn định hóa Ti, giảm ăn mòn liên tinh thể
  • Khả năng hàn vượt trội so với UNS S43000
  • Giãn nở nhiệt thấp, ít biến dạng
  • Có từ tính, dễ gia công cơ khí
  • Chi phí hợp lý, hiệu quả kinh tế cao

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Không phù hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển
  • Chống ăn mòn kém hơn inox Mo cao như 444

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

UNS S43035 Material là thép không gỉ ferritic Crom 16–18% được ổn định hóa Titan, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và tính hàn tốt. Vật liệu là lựa chọn trung gian hoàn hảo giữa UNS S43000 và các mác ferritic cao cấp hơn, đáp ứng tốt các ứng dụng ô tô, thiết bị nhiệt, gia dụng và công nghiệp nhẹ.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định, dễ hàn, làm việc bền bỉ trong môi trường nhiệt, UNS S43035 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép X10CrNiNb18.9 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép X10CrNiNb18.9 1. Thép X10CrNiNb18.9 Là Gì? Thép X10CrNiNb18.9 là [...]

    THÉP INOX UNS S44500

    THÉP INOX UNS S44500 1. Giới Thiệu Thép Inox UNS S44500 Thép Inox UNS S44500 [...]

    Láp Đồng Phi 200 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 200 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Vật Liệu 2357

    Vật Liệu 2357 – Thép Không Gỉ Đặc Biệt Trong Công Nghiệp Hiện Đại Giới [...]

    Vật Liệu X1CrNiSi18-15-4

    Vật Liệu X1CrNiSi18-15-4 1. Vật Liệu X1CrNiSi18-15-4 Là Gì? 🧪 X1CrNiSi18-15-4 là một loại thép [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 10X17H13M3T

    Giới Thiệu Vật Liệu 10X17H13M3T Thép không gỉ 10X17H13M3T là một trong những mác thép [...]

    STS316LN Stainless Steel

    STS316LN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Thép Không Gỉ X3CrTi17

    Thép Không Gỉ X3CrTi17 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X3CrTi17 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    67.000 
    191.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    27.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo