146.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
270.000 

18CrCb Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Niobi (Cb), Bền Nhiệt & Chống Ăn Mòn Ổn Định ⚙️

1. 18CrCb Material Là Gì?

18CrCb Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, có hàm lượng Crom khoảng 17 – 19%, được ổn định bằng Niobi (Cb/Nb) nhằm ngăn kết tủa cacbit Crom, từ đó tăng độ ổn định tổ chức, cải thiện khả năng hàn và chống ăn mòn liên tinh thể. Trong thực tế tiêu chuẩn, 18CrCb thường được xem là dạng ferritic Cr–Nb, tương đương về bản chất với các mác ferritic ổn định Nb như AISI 441.

So với 430S17, 18CrCb cho thấy độ ổn định nhiệt và khả năng hàn tốt hơn, đặc biệt khi làm việc ở nhiệt độ trung bình đến cao và trong chu kỳ nhiệt lặp lại. Vật liệu không chứa Niken, có từ tính, giúp tối ưu chi phí cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền lâu dài.

💡 18CrCb là inox ferritic Crom cao, ổn định Nb, tối ưu cho hàn và làm việc ở nhiệt độ nâng cao.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 18CrCb Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: 17.0 – 19.0% → chống ăn mòn, oxy hóa
  • Cb/Nb: ~0.2 – 0.8% → ổn định tổ chức, cải thiện hàn
  • C: ≤ 0.03 – 0.05% → tăng độ dẻo
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → hỗ trợ chịu nhiệt
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có hoặc rất thấp
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~450 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy: ~280 – 420 MPa
  • Độ giãn dài: 20 – 30%
  • Độ cứng: ~150 – 190 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800 – 850°C
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt trong môi trường khí quyển và ẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: tốt hơn 430 (nhờ ổn định Nb)
  • Từ tính:

💡 Niobi (Cb) là yếu tố quyết định giúp 18CrCb ổn định hơn khi hàn và làm việc nhiệt so với ferritic thường.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 18CrCb Material

Nhờ Crom cao + ổn định Nb, 18CrCb được ứng dụng trong:

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Ống xả, bộ phận chịu nhiệt
  • Tấm chắn nhiệt, vỏ thiết bị
  • Kết cấu làm việc chu kỳ nhiệt

Cơ khí & chế tạo:

  • Chi tiết hàn yêu cầu ổn định tổ chức
  • Khung, giá đỡ chịu tải trung bình
  • Kết cấu công nghiệp ngoài trời

Ứng dụng khác:

  • Môi trường khí nóng, oxy hóa
  • Nơi yêu cầu tuổi thọ và độ tin cậy cao

💡 18CrCb là lựa chọn cân bằng giữa 430S17 và các mác ferritic cao cấp ổn định Nb.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 18CrCb Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Crom cao → chống ăn mòn và oxy hóa tốt
  • Ổn định Niobi → hàn tốt, ít nhạy cảm liên tinh thể
  • Ổn định kích thước khi làm việc nhiệt
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý
  • Có từ tính, dễ gia công

⚠️ Lưu ý:

  • Không nhiệt luyện tăng độ cứng
  • Chống ăn mòn hóa chất mạnh kém hơn inox austenitic
  • Cần kiểm soát quy trình hàn để đạt độ bền tối ưu

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

18CrCb Material là thép không gỉ ferritic Crom cao, ổn định Niobi, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, bền oxy hóa và ổn định tổ chức khi hàn và làm việc ở nhiệt độ cao. Vật liệu phù hợp cho thiết bị nhiệt, kết cấu hàn và công nghiệp, khi cần độ bền lâu dài và chi phí kinh tế.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định Nb, bền nhiệt và hàn tốt hơn 430, 18CrCb là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tấm Inox 440 3mm

    Tấm Inox 440 3mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    CW116C Materials

    CW116C Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Hiệu Suất Cao Cho Gia Công Cơ [...]

    Thép 1.4031

    1. Giới Thiệu Thép 1.4031 Là Gì? 🧪 Thép 1.4031 là loại thép không gỉ [...]

    Niken Hợp Kim Sandvik Grade Alloys: Chống Ăn Mòn, Chịu Nhiệt, Ứng Dụng Công Nghiệp

    Trong ngành công nghiệp luyện kim và gia công cơ khí chính xác, việc lựa [...]

    Đồng Hợp Kim CuNi30Mn1Fe Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuNi30Mn1Fe 1. Đồng Hợp Kim CuNi30Mn1Fe Là Gì? Đồng hợp kim CuNi30Mn1Fe [...]

    Inox 310S Có Bền Với Axit Và Hóa Chất Không?

    Inox 310S Có Bền Với Axit Và Hóa Chất Không? 1. Khả Năng Chống Ăn [...]

    Vật Liệu X9CrMnNiCu17-8-5-2

    Vật Liệu X9CrMnNiCu17-8-5-2 1. Vật Liệu X9CrMnNiCu17-8-5-2 Là Gì? 🧪 X9CrMnNiCu17-8-5-2 là một loại thép [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1Cr18Mn8Ni5N

    Inox 1Cr18Mn8Ni5N – Thép không gỉ hiệu suất cao, thay thế inox 304 tối ưu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    16.000 
    32.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    1.831.000 
    1.345.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo