3.027.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
216.000 

12X7 Material – Thép Không Gỉ Martensitic/Ferritic, Bền Cơ Học & Ổn Định Chịu Nhiệt ⚙️

1. 12X7 Material Là Gì?

12X7 Material là loại thép không gỉ (inox) thuộc nhóm martensitic – ferritic, nổi bật với hàm lượng Crom ~11.5 – 12.5%Carbon trung bình ~0.10 – 0.15%, giúp độ bền cơ học cao, khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt vừa đến khá, phù hợp cho các chi tiết chịu lực và mài mòn vừa.

Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo, ngành ô tô, sản xuất dụng cụ cắt gọt và các chi tiết máy chịu tải cao.

💡 12X7 là inox thép không gỉ Cr ~12%, tối ưu cho chi tiết cơ khí chịu tải, chịu nhiệt vừa và mài mòn vừa phải.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của 12X7 Material

Thành phần hóa học điển hình (%):

  • C (Carbon): ~0.10 – 0.15% → tăng độ cứng và cơ tính
  • Cr (Crom): ~11.5 – 12.5% → chống oxy hóa, ổn định cơ tính
  • Ni (Niken): ≤ 1.0%
  • Mn (Mangan): ≤ 1.0%
  • Si (Silicon): ≤ 1.0%
  • P (Phốt pho): ≤ 0.04%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0.03%
  • Fe (Sắt): còn lại

Tính chất cơ học và vật lý điển hình sau xử lý nhiệt:

  • Độ bền kéo (Rm): ~480 – 680 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 220 MPa
  • Độ giãn dài: ≥ 15%
  • Độ cứng: ~50 – 52 HRC (sau nhiệt luyện)
  • Mật độ: ~7.7 g/cm³
  • Khả năng chống oxy hóa & ăn mòn: mức trung bình–tốt trong môi trường công nghiệp thông thường
  • Khả năng chịu nhiệt: ổn định tới ~600°C
  • Khả năng hàn và gia công: tốt

💡 Công thức hợp kim này giúp 12X7 có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt – mài mòn ổn định ở điều kiện trung bình.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của 12X7 Material

Nhờ ổn định cơ tính, độ bền cao và khả năng chịu khí hậu – nhiệt ở mức vừa, 12X7 được ứng dụng trong:

Công nghiệp chế tạo máy & cơ khí:

  • Trục, bánh răng, bộ phận chịu tải và va đập
  • Van, chi tiết máy, bệ đỡ chịu lực
  • Bộ phận chuyển động cơ khí và khung kim loại

Ngành ô tô:

  • Chi tiết hệ thống xả
  • Bộ phận động cơ chịu nhiệt
  • Các chi tiết chịu lực trung bình – cao

Sản xuất dụng cụ & cắt gọt:

  • Dao, kéo, lưỡi cắt cơ khí
  • Dụng cụ gia công yêu cầu độ bền cao

Ứng dụng linh hoạt khác:

  • Thiết bị chịu nhiệt vừa như bộ trao đổi nhiệt, lò nung công nghiệp
  • Một số chi tiết trong ngành dầu khí hoặc thiết bị phụ trợ chế biến

💡 12X7 phù hợp khi cần độ bền cơ học tốt, khả năng gia công và chi phí hợp lý.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Phân loại thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của 12X7 Material

Ưu điểm chính:

  • Độ bền cơ học và độ cứng cao → phù hợp cho chi tiết chịu mài mòn và va đập
  • Ổn định cơ tính sau nhiệt luyện → hiệu suất làm việc ổn định
  • Khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường làm việc trung bình
  • Dễ gia công, hàn → thuận tiện sản xuất chi tiết
  • Chi phí kinh tế hơn các loại inox austenitic cao cấp

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Khả năng chống ăn mòn không vượt trội như inox austenitic 304/316
  • Cần xử lý nhiệt đúng quy trình để đạt hiệu suất cơ học tối ưu
  • Không phù hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển mà không bảo vệ riêng biệt

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao & Molypden

5. Tổng Kết

12X7 Material là loại thép không gỉ martensitic/ferritic nhẹ Cr ~12%, nổi bật với độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt độ vừa và chống ăn mòn ổn định, cùng khả năng gia công và hàn thuận tiện.

💡 Nếu bạn cần inox có cơ tính mạnh, độ bền cao và chi phí hợp lý cho chi tiết cơ khí, ô tô, dụng cụ cắt gọt hoặc thiết bị chịu nhiệt vừa, 12X7 là lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Inox Nhật Bản Phi 63

    Láp Inox Nhật Bản Phi 63 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    321S20 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 321S20 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 321S20 là [...]

    C5111 Materials

    C5111 Materials – Đồng Thau Cao Cấp, Gia Công Dễ Dàng Và Chống Mài Mòn [...]

    Niken Hợp Kim Multimet N155: Tính Chất, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Hợp kim Niken Multimet N155 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng đòi [...]

    Đồng C51900 Là Gì?

    Đồng C51900 1. Đồng C51900 Là Gì? Đồng C51900 là một loại hợp kim đồng-phốt [...]

    C79200 Materials

    C79200 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 70/30 Cao Cấp Chống Ăn Mòn 1. Giới [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.1mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.1mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.1mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Tấm Inox 321 2.5mm

    Tấm Inox 321 2.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    216.000 
    3.372.000 
    242.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 
    11.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo