Sản phẩm Titan
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Nhôm
Bảng Giá Vật Liệu Inox S44400
Inox S44400 Là Gì?
Inox S44400 là một loại thép không gỉ ferritic cao cấp thuộc hệ UNS S44400 (tương đương X2CrTi12 / 1.4521), được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn hầu hết các inox ferritic tiêu chuẩn, đặc biệt là trong môi trường khí quyển, hơi nước và axit nhẹ. Nhờ thành phần hợp lý giữa Chromium và Titanium, Inox S44400 hình thành lớp màng oxide bảo vệ bề mặt rất ổn định, giúp vật liệu này chống oxy hóa tốt, ít bị ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất, khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền lâu dài và sự tin cậy cao.
Không giống như các dòng inox Austenitic như 304 hay 316, Inox S44400 thuộc nhóm ferritic, không chứa hay chứa rất ít Nickel, giúp giảm chi phí tổng thể cho dự án trong khi vẫn duy trì hiệu suất chống ăn mòn vượt trội hơn inox ferritic phổ thông. Nhờ vậy, vật liệu này rất phù hợp cho các kết cấu chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt nhưng không yêu cầu tính chống ăn mòn cao như trong môi trường acid đậm đặc hoặc nước biển mặn. Khi lựa chọn vật liệu cho ứng dụng cơ khí, thường người ta cũng cân nhắc giữa các loại hợp kim khác nhằm tìm ra giải pháp tối ưu. Ví dụ, các hợp kim đồng như CuZn5 Copper Alloys là lựa chọn tốt cho các chi tiết cơ khí đòi hỏi độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, trong khi CuZn36Pb1-5 Copper Alloys bổ sung chì giúp tăng khả năng gia công cắt gọt. Ngoài ra, CuZn35Ni2 Copper Alloys và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys cũng là những hợp kim đồng nổi bật với độ bền cao và tính dễ uốn, phục vụ đa dạng ứng dụng trong cơ khí chế tạo. Việc tham khảo nhiều loại vật liệu khác nhau giúp bạn so sánh, đánh giá và chọn lựa đúng vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S44400
Inox S44400 được biết tới với sự cân bằng giữa đặc tính cơ học và tính chống ăn mòn, đảm bảo hiệu năng tốt trong nhiều điều kiện làm việc. Thành phần chủ yếu của inox này gồm Chromium ~11–13%, Titanium ổn định cấu trúc, cùng các nguyên tố khác như Mangan và Silic ở mức kiểm soát để tối ưu hóa hiệu quả chống oxy hóa.
Một số đặc tính kỹ thuật chính của Inox S44400:
-
Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Nhờ lớp màng oxide bền vững, vật liệu này có thể chống lại ăn mòn trong môi trường khí quyển, hơi nước và nhiều loại dung dịch nhẹ.
-
Ổn định cấu trúc khi hàn: Hàm lượng Titanium giúp ngăn chặn hình thành cacbua Crom, giảm nguy cơ ăn mòn khe hở ở vùng hàn, điều mà nhiều inox ferritic khác gặp phải.
-
Độ bền cơ học ổn định: Inox S44400 duy trì độ bền kéo và độ dẻo tốt trong nhiệt độ làm việc thông thường.
-
Tính hàn và gia công: Dễ dàng hàn nối bằng các phương pháp thông dụng và gia công cắt gọt, uốn, tiện, phay… mà không yêu cầu quy trình đặc biệt phức tạp.
Khi so sánh với các vật liệu hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys, bạn sẽ thấy mỗi loại đều có ưu thế riêng: inox S44400 mạnh về chống ăn mòn và độ bền cơ học trong ứng dụng chịu lực, còn nhiều hợp kim đồng lại phục vụ tốt trong các bộ phận yêu cầu độ dẫn nhiệt, dẫn điện cao. Việc kết hợp hiểu biết về từng nhóm vật liệu sẽ giúp tối ưu thiết kế, sản xuất và hiệu quả sử dụng.
Ứng Dụng Của Inox S44400
Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn tốt và tính cơ học ổn định, Inox S44400 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
🏭 Công nghiệp chế tạo và cơ khí
-
Khung kết cấu chịu điều kiện môi trường nặng: Inox S44400 thường được sử dụng cho khung máy, vỏ bọc thiết bị, giá đỡ và các bộ phận chịu lực trong nhà máy.
-
Các chi tiết hàn: Do tính ổn định tốt ở vùng hàn, vật liệu này rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu hàn nhiều và chịu lực sau hàn.
🏗️ Xây dựng công trình và kết cấu ngoài trời
-
Lan can, cột đỡ, khung bảo vệ: Khả năng chống oxy hóa tốt giúp inox này hoạt động lâu dài trong môi trường ngoài trời, chống gỉ sét hiệu quả.
-
Ống và phụ kiện lắp đặt: Sử dụng cho hệ thống thoát nước, dẫn khí nóng, hay các chi tiết lắp ghép cần tính chống ăn mòn bề mặt.
🧰 Ứng dụng kỹ thuật chuyên dụng
-
Bộ phận trong hệ thống lò hơi, thiết bị hơi nước: Inox S44400 có thể làm việc tốt trong các hệ thống hơi nóng, nơi nhiệt độ và điều kiện môi trường có độ ẩm cao.
-
Thiết bị xử lý nước và khí thải: Dùng trong các bộ phận tiếp xúc với nước sạch, hơi nước hoặc khí thải không quá ăn mòn.
Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các loại vật liệu cơ khí khác như thép, hợp kim nhôm, titan và đồng, hãy truy cập 👉 https://vatlieucokhi.com/ để so sánh và chọn lựa vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và chi phí đầu tư.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S44400
Inox S44400 nổi bật với nhiều ưu điểm kỹ thuật và thực tế khi ứng dụng:
🌟 Khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox ferritic thông thường: Nhờ hàm lượng Chromimum và Titanium ổn định cấu trúc.
🌟 Ổn định khi hàn: Giảm nguy cơ hình thành cacbua Crom ở vùng hàn, kéo dài tuổi thọ kết cấu sau thi công.
🌟 Độ bền cơ học cao và bền bỉ: Giúp chịu được tải trọng lớn và làm việc dưới môi trường khắc nghiệt hơn so với thép carbon thông thường.
🌟 Dễ gia công và thi công: Hỗ trợ cắt, uốn, tạo hình và lắp ghép theo thiết kế mà không yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Từ cơ khí chế tạo, xây dựng đến thiết bị kỹ thuật chuyên dụng.
Những ưu điểm này giúp inox S44400 được đánh giá là một trong những lựa chọn kinh tế và bền vững cho các dự án cơ khí, kỹ thuật và xây dựng.
Bảng Giá Inox S44400
Bảng giá Inox S44400 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ dày, kích thước, hình dạng sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), khối lượng đặt hàng, và yêu cầu gia công đặc biệt (uốn cong, cắt CNC, mài bề mặt…).
💰 Các dạng sản phẩm Inox S44400
-
Tấm Inox S44400: Phù hợp cho phôi chế tạo, vỏ máy, tấm che, bệ đỡ.
-
Cuộn Inox S44400: Dùng trong các sản phẩm cần tạo hình theo yêu cầu thiết kế.
-
Ống & Thanh Inox S44400: Sử dụng cho kết cấu chịu lực, hệ thống dẫn khí, khung đỡ…
🧠 Lưu ý khi tham khảo bảng giá
-
Giá vật liệu Inox S44400 có thể biến động theo giá thị trường nguyên liệu thép không gỉ và chi phí vận chuyển.
-
Đặt hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn trên đơn vị sản phẩm.
-
Yêu cầu gia công đặc thù như cắt theo kích thước cụ thể, uốn cong phức tạp, hoặc hoàn thiện bề mặt có thể ảnh hưởng tới tổng giá thành.
Do đó, để nhận được bảng giá chính xác và phù hợp với nhu cầu thực tế, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp, cung cấp đầy đủ thông tin kích thước, độ dày và quy cách cần gia công.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
1.4477 Stainless Steel
1.4477 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]
Th1
Thép Không Gỉ 09X17H7Ю
Thép Không Gỉ 09X17H7Ю – Vật Liệu Austenitic Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn Cao 1. [...]
Th7
Thép SAE 30316 Là Gì?
Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30316 1. Thép SAE 30316 Là Gì? Thép [...]
Th6
THÉP INOX 1.4600
THÉP INOX 1.4600 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4600 Thép Inox 1.4600, còn được gọi [...]
Th8
Thép Inox X5CrNi18.9
Thép Inox X5CrNi18.9 1. Thép Inox X5CrNi18.9 Là Gì? Thép Inox X5CrNi18.9 là một loại [...]
Th8
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Niken
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Niken
