Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
11.000 
18.000 
21.000 
3.027.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S42035

Inox S42035 Là Gì?

Inox S42035 là một loại thép không gỉ Martensitic/’lean martensitic’ thuộc hệ UNS S42035 (còn được biết đến tương đương với X12Cr13 / 1.4021) – dòng inox không gỉ có hàm lượng Chrome vừa phải, ít/nickel thấp, và được thiết kế để tối ưu khả năng chống ăn mòn bề mặt cùng độ cứng cơ học tốt. Đây là một trong số các loại inox được ứng dụng phổ biến trong các ngành sản xuất cần vật liệu chịu lực, chịu mài mòn nhưng không yêu cầu mức độ chống ăn mòn cực cao như các inox Austenitic (304, 316).

Với cấu trúc martensitic hoặc lean martensitic, Inox S42035 có khả năng tăng độ cứng và độ bền thông qua xử lý nhiệt (tôi/ủ), đồng thời duy trì tính chống oxy hóa và chống gỉ bề mặt tốt hơn so với thép carbon thông thường. Sự linh hoạt trong việc điều chỉnh độ cứng qua nhiệt luyện khiến Inox S42035 phù hợp cho các chi tiết máy, thiết bị chịu lực cao.

Để hiểu sâu hơn về tính vật liệu trong cơ khí và kỹ thuật, bạn cũng nên tham khảo các loại hợp kim đồng – brass & bronze được dùng rộng rãi trong sản xuất chi tiết máy: như CuZn5 Copper Alloys với tính dẫn nhiệt/dẫn điện tuyệt vời; CuZn36Pb1-5 Copper Alloys giúp tăng tính gia công; hoặc CuZn35Ni2 Copper AlloysCuZn38Pb1-5 Copper Alloys được ưa chuộng khi cần độ bền cao và dễ uốn, gia công. Việc hiểu biết về các dòng vật liệu này giúp bạn so sánh, lựa chọn và ứng dụng đúng từng loại vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S42035

Inox S42035 được thiết kế với thành phần hóa học và cấu trúc phù hợp cho các ứng dụng cơ khí cần độ bền và độ cứng cao:

  • Hàm lượng Chrome (Cr) vừa phải – thường trong khoảng 11–13% giúp hình thành lớp màng oxide bảo vệ bề mặt, tăng khả năng chống oxy hóa.

  • Hàm lượng Carbon cao hơn so với inox Austenitic – giúp tăng khả năng đạt độ cứng cao khi nhiệt luyện.

  • Cấu trúc martensitic/lean martensitic – dễ dàng tăng độ bền và cứng qua nhiệt xử lý thông thường như tôi/ủ.

  • Độ bền kéo và giới hạn chảy cao – phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải trọng và va đập.

  • Khả năng gia công tốt và cải thiện độ cứng qua nhiệt luyện – giúp ứng dụng linh hoạt trong từng yêu cầu thiết kế.

Đặc tính này giúp Inox S42035 đứng ở vị trí “đệm” giữa inox Austenitic – ưu tiên chống ăn mòn bề mặt, và thép carbon – ưu tiên độ cứng/độ bền thép cao. Do đó, vật liệu này được nhiều kỹ sư chọn khi cần sự kết hợp giữa tính chịu lực và chống oxy hóa hợp lý.

Ứng Dụng Của Inox S42035

Với những đặc tính kỹ thuật kể trên, Inox S42035 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất cơ khí và kỹ thuật công nghiệp:

🧰 Chi tiết máy và bộ phận chịu lực

  • Trục, trụ, thanh đỡ chịu tải: nhờ khả năng tăng cứng sau xử lý nhiệt, inox S42035 phù hợp cho các chi tiết chịu ứng suất lớn.

  • Bộ phận máy hoạt động trong môi trường tải trọng dao động: độ bền kéo và độ cứng cao giữ cho chi tiết bền bỉ dưới tải và rung.

🏭 Công nghiệp chế tạo

  • Bộ phận lắp ghép chịu va đập và mài mòn: như puli, bánh răng nhẹ, chốt, bulong và ốc móc.

  • Thiết bị trong công nghiệp thực phẩm đòi hỏi vệ sinh và độ bền – nếu không quá yêu cầu chống ăn mòn mạnh.

Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng hiểu biết về các vật liệu cơ khí khác và so sánh chúng để chọn đúng loại cho nhu cầu thiết kế riêng, hãy truy cập 👉 https://vatlieucokhi.com/ để khám phá chi tiết các ứng dụng và lựa chọn vật liệu phù hợp.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S42035

Inox S42035 mang nhiều ưu điểm làm nổi bật vị thế của nó trong bảng vật liệu kỹ thuật:

🌟 Khả năng tăng độ cứng và độ bền thông qua nhiệt luyện – giúp tối ưu cơ tính cho chi tiết chịu tải.
🌟 Hiệu quả chống oxy hóa và chống gỉ bề mặt – tốt hơn thép carbon thông thường nhờ lớp màng Cr-oxide bền vững.
🌟 Tính gia công dễ dàng – dễ cắt, uốn và gia công bề mặt trước khi xử lý nhiệt.
🌟 Ổn định kích thước và ít biến dạng – phù hợp khi cấu kiện đòi hỏi độ chính xác cao sau gia công.
🌟 Ứng dụng đa dạng – từ chi tiết máy móc đến ứng dụng trong công nghiệp chế tạo.

Những ưu điểm này khiến Inox S42035 trở thành lựa chọn cân bằng cho các chi tiết chịu lực, vừa cần chống oxy hóa tốt, vừa cần độ bền cơ học vượt trội.

Bảng Giá Inox S42035

Bảng giá Inox S42035 phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như:

  • Độ dày và kích thước sản phẩm (tấm, cuộn, thanh, ống)

  • Số lượng đặt hàng

  • Yêu cầu gia công bổ sung như cắt CNC, uốn cong, khoan lỗ, xử lý bề mặt…

  • Thị trường thép không gỉ biến động theo giá nguyên liệu đầu vào và chi phí vận chuyển

🔹 Các dạng sản phẩm phổ biến

  • Tấm Inox S42035: dùng cho phôi chế tạo, kết cấu chịu lực, vỏ máy.

  • Thanh và Ống Inox S42035: thích hợp cho trục, bulong, trục vít, dẫn hướng.

  • Cuộn Inox S42035: linh hoạt cho các chi tiết sản xuất theo yêu cầu kích thước.

📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:

  • Giá inox S42035 thường cao hơn thép carbon do tính năng không gỉ và có thể đạt độ bền cao sau nhiệt luyện.

  • Đặt hàng số lượng lớn thường giúp giảm chi phí trên mỗi sản phẩm.

  • Yêu cầu gia công đặc thù như cắt theo kích thước chuẩn, uốn theo yêu cầu kỹ thuật hoặc hoàn thiện bề mặt sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí sản xuất.

Do đó, để có bảng giá chính xác và phù hợp nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp, gửi đầy đủ yêu cầu về kích thước, hình dạng và mục đích sử dụng để nhận báo giá chi tiết và tối ưu.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    SUS447J1 STAINLESS STEEL

    SUS447J1 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC, CHỐNG ĂN MÒN CAO VÀ ỔN ĐỊNH [...]

    Đồng C18150 Là Gì?

    Đồng C18150 1. Đồng C18150 Là Gì? Đồng C18150 là một loại đồng hợp kim [...]

    Tấm Inox 440 1.5mm

    Tấm Inox 440 1.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ 1.4828

    Thép Không Gỉ 1.4828 1. Thép Không Gỉ 1.4828 Là Gì? Thép không gỉ 1.4828 [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 5 Là Gì?

    🔍 Giới Thiệu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 5 – Vật Liệu Chính Xác [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 46 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 0.05mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.05mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.05mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Vật Liệu 1.4113

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4113 Là Gì? 🧪 1.4113 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    90.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    18.000 
    21.000 
    191.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo