Sản phẩm Titan
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Thép
Bảng Giá Vật Liệu Inox S41500
Inox S41500 Là Gì?
Inox S41500 là một loại thép không gỉ martensitic theo tiêu chuẩn UNS S41500, thường được sử dụng trong các ứng dụng chịu mài mòn, chịu va đập và chịu lực cao. Đây là mác inox thuộc nhóm martensitic, có khả năng tăng độ cứng và độ bền thông qua quá trình nhiệt luyện (tôi – ủ), đồng thời chống gỉ tốt hơn thép carbon thường nhờ hàm lượng Chromium tăng cường.
Inox S41500 thường được lựa chọn cho các chi tiết cơ khí yêu cầu độ cứng cao, độ bền kéo lớn và tính chống oxy hóa tương đối tốt trong môi trường làm việc không quá ăn mòn mạnh. Nhờ cấu trúc đặc trưng của thép martensitic, vật liệu này có thể được xử lý nhiệt để đạt các mức độ cứng khác nhau, phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng chi tiết máy.
Khi tìm hiểu về vật liệu cơ khí, bên cạnh thép không gỉ như Inox S41500, nhiều kỹ sư còn tham khảo các loại hợp kim màu khác phù hợp với từng ứng dụng đặc thù. Ví dụ như CuZn5 Copper Alloys – một hợp kim đồng-kẽm nền với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, rất phù hợp cho các chi tiết điện và hệ thống truyền nhiệt. Tương tự, CuZn36Pb1-5 Copper Alloys có thêm chì để tăng tính gia công dễ dàng, rất hữu ích khi sản xuất hàng loạt. Các hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys mang lại độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn, phục vụ các chi tiết chuyển động hoặc chi tiết làm việc trong môi trường ma sát.
Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S41500
Inox S41500 được thiết kế với thành phần hóa học và cấu trúc martensitic đặc trưng, giúp nó mang trong mình những đặc tính kỹ thuật quan trọng cho ứng dụng công nghiệp:
-
Khả năng tăng độ cứng sau nhiệt luyện: Nhờ cấu trúc martensitic, Inox S41500 cho phép tăng độ cứng rất lớn thông qua các bước nhiệt luyện. Điều này giúp chi tiết làm từ S41500 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao, chịu tải và rung động tốt hơn.
-
Tính chống gỉ tốt hơn thép carbon thông thường: Hàm lượng Chromium tăng cường giúp bề mặt vật liệu chống oxy hóa và gỉ sét hiệu quả hơn trong môi trường khí quyển và hơi nước nhẹ.
-
Khả năng chống mài mòn và va đập: Vật liệu này thể hiện độ chống mài mòn tương đối tốt, phù hợp cho các chi tiết tiếp xúc cơ khí thường xuyên.
-
Tính gia công và hàn: Inox S41500 có thể được gia công cắt, tiện và hàn nối, nhưng cần lưu ý kiểm soát nhiệt trong quá trình hàn để tránh suy giảm độ bền tại vùng mối ghép do cấu trúc martensitic nhạy cảm với nhiệt độ.
So với các hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys – vốn nổi bật với độ bền cao và chống mài mòn cho chi tiết vận hành nhẹ – trung bình, Inox S41500 thiên về tính chịu lực và độ cứng cao sau nhiệt luyện, làm cho nó phù hợp hơn với các chi tiết chịu tải lớn và mài mòn cơ học.
Ứng Dụng Của Inox S41500
Với những đặc tính kỹ thuật nổi bật, Inox S41500 được ứng dụng rất rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất, cơ khí và thiết bị:
🔩 Cơ khí chế tạo và chi tiết máy
Inox S41500 thường được dùng để sản xuất các chi tiết máy như:
-
Trục, bulong, ốc vít chịu lực – nhờ độ cứng và độ bền cao sau nhiệt luyện.
-
Bộ phận chịu va đập và mài mòn – như bánh răng, cam, chi tiết truyền động trong máy.
-
Dao cắt, lưỡi công cụ, nơi vật liệu cần giữ độ cứng cao và kháng mài mòn.
Những ứng dụng này tận dụng tối đa khả năng chịu lực, độ cứng và sự ổn định của Inox S41500 để tăng tuổi thọ chi tiết và giảm chi phí bảo trì.
🏭 Trong sản xuất thiết bị công nghiệp
Inox S41500 cũng được sử dụng cho:
-
Khung đỡ, bệ máy, vỏ thiết bị – nơi cần kết hợp giữa chống gỉ và chịu lực tốt.
-
Các bộ phận chuyển động thường xuyên – giúp giảm sai số do biến dạng cơ học theo thời gian.
🏗️ Xây dựng và kiến trúc công nghiệp
Trong các công trình xây dựng công nghiệp, Inox S41500 được dùng cho:
-
Lan can, tay vịn, phụ kiện chịu tải – đặc biệt ở những nơi cần bề mặt sáng và khả năng chống oxy hóa tốt.
-
Kết cấu phụ trợ, khung bảo vệ và chi tiết trang trí chịu lực.
Ngoài ra, nếu bạn muốn so sánh về lựa chọn vật liệu khác phục vụ ứng dụng kỹ thuật, như thép carbon, hợp kim nhôm, titan hay đồng, hãy xem thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có cái nhìn toàn diện về từng loại và chọn đúng sản phẩm phù hợp nhất cho nhu cầu thiết kế và sản xuất của bạn.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S41500
Inox S41500 sở hữu nhiều ưu điểm giúp nó trở thành vật liệu được ưa chuộng trong công nghiệp:
🌟 Độ cứng cao sau nhiệt luyện – giúp chi tiết chịu lực và chống biến dạng tốt hơn.
🌟 Khả năng chống gỉ vượt trội hơn thép carbon – giữ được bề mặt sáng lâu và ít bị oxy hóa.
🌟 Chịu mài mòn và va đập tương đối tốt – phù hợp với môi trường làm việc cơ khí khắc nghiệt.
🌟 Ứng dụng linh hoạt – từ chi tiết máy, thiết bị công nghiệp đến kết cấu phụ trợ trong xây dựng.
🌟 Gia công và hàn được – miễn là kỹ thuật gia công và kiểm soát nhiệt được thực hiện đúng.
Những ưu điểm này khiến Inox S41500 không chỉ phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu tải mà còn giúp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ thiết bị trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Bảng Giá Inox S41500
Bảng giá Inox S41500 không cố định ở một con số cụ thể mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng:
📏 Quy cách sản phẩm
-
Độ dày và kích thước: Tấm, thanh, ống hoặc cuộn Inox S41500 có bảng giá khác nhau tùy theo kích thước và độ dày.
-
Hình dạng sản phẩm: Giá của thanh, ống và tấm sẽ có sự khác biệt do quy trình sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật.
📦 Số lượng đặt hàng
-
Đặt hàng số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn, giúp giảm giá trên mỗi đơn vị sản phẩm.
-
Đặt hàng nhỏ lẻ thường có chi phí trên từng đơn vị cao hơn do chi phí vận hành và xử lý.
🛠️ Gia công kèm theo
-
🌐 Gia công cắt theo kích thước, uốn cong, đánh bóng bề mặt, khoan lỗ, phay CNC: Những yêu cầu này đều tác động đến giá thành cuối cùng, khiến bảng giá Inox S41500 tăng hơn so với inox nguyên liệu thô.
📈 Biến động thị trường inox
-
Giá Inox S41500 bị ảnh hưởng bởi thị trường thép không gỉ toàn cầu, chi phí nguyên liệu đầu vào, chi phí vận chuyển và xu hướng cung – cầu của thị trường.
-
Vì vậy, giá inox thường biến động theo thời điểm trong năm và theo khu vực sản xuất – phân phối.
📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
Giá Inox S41500 thường cao hơn thép carbon không gỉ nhưng thấp hơn nhiều inox Austenitic cao cấp như 304/316, tạo ra vị trí trung gian cân bằng giữa chi phí và hiệu năng kỹ thuật. Để nhận được báo giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp và cung cấp chi tiết về kích thước, quy cách, số lượng và gia công yêu cầu.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
Thép Không Gỉ 316LN
Thép Không Gỉ 316LN 1. Thép Không Gỉ 316LN Là Gì? Thép không gỉ 316LN [...]
Th7
THÉP INOX 1.4513
THÉP INOX 1.4513 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4513 Thép Inox 1.4513, còn được biết [...]
Th8
Thép Không Gỉ S44002 Là Gì?
Thép Không Gỉ S44002 – Martensitic Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Xuất Sắc 1. [...]
Th8
STS310S Stainless Steel
STS310S Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt Và Ăn Mòn Cao 1. [...]
Th1
Thép Không Gỉ X1CrNiMoN25-22-2 Là Gì?
Thép Không Gỉ X1CrNiMoN25-22-2 1. Thép Không Gỉ X1CrNiMoN25-22-2 Là Gì? Thép không gỉ X1CrNiMoN25-22-2 [...]
Th7
Thép Không Gỉ 310MoLN
Thép Không Gỉ 310MoLN 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 310MoLN Thép không gỉ 310MoLN [...]
Th7
Hợp Kim Đồng E-Cu58
Hợp Kim Đồng E-Cu58 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng E-Cu58 🟢 Hợp kim đồng [...]
Th9
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Niken
Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Inox
