18.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
242.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

X30Cr13 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Rất Cao & Chịu Mài Mòn Nặng ⚙️

1. X30Cr13 Stainless Steel Là Gì?

X30Cr13 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, có hàm lượng Crom khoảng 12–14%Carbon cao ~0.26–0.35%, cao hơn đáng kể so với X12Cr13, X15Cr13 và X20Cr13. Chính hàm lượng Carbon lớn giúp X30Cr13 đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện, khả năng chịu mài mòn xuất sắc và giữ được cơ tính ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

X30Cr13 thường được sử dụng cho các chi tiết yêu cầu độ cứng bề mặt cao, chịu ma sát lớn và tần suất làm việc liên tục, như dao cắt công nghiệp, lưỡi dao kỹ thuật, khuôn, trục và chi tiết máy chịu mài mòn nặng. Trước khi tôi luyện, vật liệu vẫn có thể gia công nhưng khó hơn các mác martensitic Carbon thấp; sau khi tôi và ram đúng quy trình, tổ chức martensitic hình thành rõ rệt, mang lại độ cứng và tuổi thọ vượt trội.

💡 X30Cr13 là inox martensitic Carbon cao, tối ưu cho dụng cụ cắt và chi tiết chịu mài mòn nặng, nơi độ cứng là yêu cầu hàng đầu.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X30Cr13 Stainless Steel

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)

  • Cr (Crom): 12 – 14% → tăng khả năng chống oxy hóa và độ cứng sau nhiệt luyện
  • C (Carbon): 0.26 – 0.35% → quyết định độ cứng rất cao và khả năng chịu mài mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1% → ổn định cấu trúc, tăng độ bền
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không hoặc rất thấp
  • Fe: nền martensitic

Tính chất cơ học & vật lý điển hình

  • Độ bền kéo (Rm): ~700 – 900 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Độ cứng: ~210 – 250 HB (trước nhiệt luyện), đạt 56 – 60 HRC sau nhiệt luyện
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~500 – 600 MPa
  • Độ giãn dài: 8 – 12%
  • Khả năng chống oxy hóa: khá, phù hợp môi trường khí nóng khô và ẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: rất hạn chế, cần gia nhiệt trước và xử lý nhiệt nghiêm ngặt sau hàn
  • Từ tính:

💡 Carbon cao là yếu tố then chốt giúp X30Cr13 đạt độ cứng và khả năng chịu mài mòn vượt trội trong nhóm inox martensitic Cr 13%.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/
🔗 https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. Ứng Dụng Của X30Cr13 Stainless Steel

Nhờ độ cứng rất cao, chịu mài mòn tốt và cơ tính ổn định, X30Cr13 được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu khắt khe về bề mặt và tuổi thọ chi tiết:

🔧 Cơ khí & công nghiệp nặng

  • Trục, bánh răng, chi tiết truyền động chịu ma sát lớn
  • Van, chi tiết bơm làm việc trong điều kiện mài mòn
  • Chi tiết máy chịu tải và va chạm ở mức vừa

🔪 Dụng cụ cắt & khuôn

  • Dao cắt công nghiệp, dao kỹ thuật
  • Kéo cắt kim loại, lưỡi dao chuyên dụng
  • Khuôn, chi tiết cần bề mặt cứng và bền

🌡️ Môi trường nhiệt & ẩm nhẹ

  • Chi tiết làm việc trong khí nóng khô
  • Thiết bị tiếp xúc hơi ẩm mức trung bình, ăn mòn nhẹ

💡 X30Cr13 phù hợp cho các ứng dụng ưu tiên độ cứng và khả năng chống mài mòn hơn là độ dẻo.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X30Cr13 Stainless Steel

Ưu điểm chính:

  • Độ cứng rất cao sau nhiệt luyện → chống mài mòn xuất sắc
  • Cơ tính ổn định, làm việc tốt trong điều kiện tải vừa
  • Chống oxy hóa khá trong môi trường thông thường
  • Phù hợp cho dụng cụ cắt và chi tiết cơ khí chịu mài mòn nặng
  • Không chứa Niken → chi phí hợp lý

⚠️ Lưu ý khi sử dụng:

  • Bắt buộc kiểm soát chặt chẽ quy trình tôi và ram để tránh giòn
  • Khả năng hàn rất hạn chế
  • Không thích hợp môi trường hóa chất mạnh, ăn mòn cao

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. Tổng Kết

X30Cr13 stainless steel là thép không gỉ martensitic Carbon cao, nổi bật với độ cứng rất lớn và khả năng chịu mài mòn vượt trội sau nhiệt luyện, cùng khả năng chống oxy hóa ở mức khá. Vật liệu này đặc biệt phù hợp cho dao cắt, khuôn, trục, bánh răng và chi tiết cơ khí làm việc trong điều kiện mài mòn nặng, khi yêu cầu tuổi thọ cao và hiệu suất sử dụng ổn định.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic có độ cứng tối đa, chịu mài mòn tốt và kinh tế cho dụng cụ cắt hoặc chi tiết cơ khí nặng, X30Cr13 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4434 (X2CrNiMo18-14-3)

    Vật Liệu 1.4434 (X2CrNiMo18-14-3) 1. Vật Liệu 1.4434 Là Gì? Vật liệu 1.4434, còn có [...]

    Hợp Kim Đồng CA104

    Hợp Kim Đồng CA104 – Aluminum Bronze Với Khả Năng Chịu Mài Mòn Và Chống [...]

    Thép Inox 1.4659

    Thép Inox 1.4659 1. Thép Inox 1.4659 Là Gì? Thép Inox 1.4659, còn có tên [...]

    Inox SAE 51403 Là Gì?

    Inox SAE 51403 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox SAE 51403 [...]

    0Cr18Ni11Nb Stainless Steel

    0Cr18Ni11Nb Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 0Cr18Ni11Nb Stainless [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.65mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.65mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.65mm Là Gì? Lá căn [...]

    Cuộn Inox 201 6mm

    Cuộn Inox 201 6mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Thép Inox X5CrNi19.11

    Thép Inox X5CrNi19.11 1. Thép Inox X5CrNi19.11 Là Gì? Thép Inox X5CrNi19.11 là thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    61.000 
    1.579.000 

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo