1.4024 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR13, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI MÒN ⚙️
1. 1.4024 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?
1.4024 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, tương đương X15Cr13 theo tiêu chuẩn EN. Mác thép này có hàm lượng Crom khoảng 12–14% và Carbon trung bình (~0.14–0.20%), cho phép đạt độ cứng cao hơn 1.4006 sau nhiệt luyện, đồng thời vẫn giữ khả năng chống oxy hóa ở mức khá.
So với 1.4006 (X12Cr13), 1.4024 có cơ tính cao hơn, chịu mài mòn tốt hơn, nhưng khả năng gia công và hàn giảm nhẹ. Nhờ sự cân bằng giữa độ cứng – độ bền – chi phí, 1.4024 được dùng phổ biến trong dao kéo, trục, van, chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa.
💡 1.4024 là inox martensitic Cr13 Carbon trung bình, phù hợp cho chi tiết cần độ cứng và độ bền cao hơn X12Cr13.
📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/
2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4024 STAINLESS STEEL
Thành phần hóa học tiêu chuẩn (%)
- C (Carbon): 0.14 – 0.20% → tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn
- Cr (Crom): 12 – 14% → chống oxy hóa, chống gỉ mức trung bình
- Mn (Mangan): ≤ 1%
- Si (Silicon): ≤ 1%
- P, S: ≤ 0.03%
- Ni: rất thấp hoặc không có
- Fe: nền thép
Tính chất cơ học & vật lý điển hình
- Độ bền kéo (Rm): ~650 – 850 MPa
- Giới hạn chảy (Rp0.2): ~450 – 600 MPa
- Độ cứng: ~200 – 240 HB (trước nhiệt luyện), đạt 50 – 54 HRC sau tôi + ram
- Độ giãn dài: 12 – 18%
- Chống ăn mòn: khá trong môi trường khô và ẩm nhẹ
- Khả năng hàn: hạn chế, cần gia nhiệt trước
- Từ tính: có
💡 Carbon cao hơn giúp 1.4024 đạt độ cứng tốt hơn 1.4006, phù hợp chi tiết chịu mài mòn.
📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất của thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/
3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4024 STAINLESS STEEL
Nhờ độ cứng và cơ tính khá cao, 1.4024 được ứng dụng rộng rãi trong:
🔧 Cơ khí & công nghiệp
- Trục, trục vít, trục dẫn
- Van, chi tiết bơm
- Bánh răng, chi tiết chịu mài mòn vừa
🔪 Dao kéo & dụng cụ
- Dao kéo công nghiệp và gia dụng
- Dụng cụ cắt cơ bản
- Linh kiện kim loại yêu cầu độ cứng
🌡️ Môi trường làm việc
- Khí nóng khô
- Môi trường ẩm nhẹ, không hóa chất mạnh
💡 1.4024 phù hợp cho dao kéo và chi tiết cơ khí cần độ cứng cao hơn Cr13 tiêu chuẩn.
📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/
4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4024 STAINLESS STEEL
✨ Ưu điểm chính:
- Độ cứng cao hơn 1.4006 sau nhiệt luyện
- Chịu mài mòn tốt trong điều kiện làm việc thường
- Cơ tính ổn định, dễ tiêu chuẩn hóa sản xuất
- Không chứa Niken → chi phí hợp lý
- Phổ biến, dễ tìm nguồn cung
⚠️ Lưu ý khi sử dụng:
- Khả năng hàn hạn chế
- Chống ăn mòn kém hơn inox austenitic
- Cần nhiệt luyện đúng quy trình để tránh giòn
📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/
5. TỔNG KẾT
1.4024 stainless steel (X15Cr13) là thép không gỉ martensitic Cr13 Carbon trung bình, nổi bật với độ cứng cao, chịu mài mòn khá và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện. Vật liệu này phù hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí, khi yêu cầu độ bền và độ cứng cao hơn 1.4006 nhưng vẫn giữ chi phí hợp lý.
💡 Nếu bạn cần inox martensitic Cr13 có độ cứng tốt, chịu mài mòn và ứng dụng đa dạng, 1.4024 là lựa chọn đáng tin cậy.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
https://vatlieucokhi.com/
📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN
🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN
