27.000 
90.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
270.000 
11.000 
67.000 

1.4031 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR13, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI MÒN TỐT ⚙️

1. 1.4031 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

1.4031 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, theo tiêu chuẩn EN 10088, tương đương mác X39Cr13. Đây là loại thép Cr13 có hàm lượng Carbon cao hơn 1.4028, cho phép đạt độ cứng và khả năng chịu mài mòn rất tốt sau nhiệt luyện.

So với các mác Cr13 Carbon thấp như 1.4006 (X12Cr13)1.4021 (X20Cr13), thép 1.4031 có độ cứng vượt trội nhưng độ dẻo và khả năng hàn giảm. Nhờ đặc tính này, vật liệu thường được sử dụng cho dao kéo, chi tiết cơ khí chịu ma sát cao, trục, van và linh kiện cần độ bền bề mặt lớn.

💡 1.4031 là lựa chọn lý tưởng khi cần inox martensitic có độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và chi phí hợp lý.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4031 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học điển hình (%)

  • C (Carbon): ~0.36 – 0.42%
  • Cr (Crom): ~12 – 14%
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: còn lại

Hàm lượng Carbon cao là yếu tố chính giúp 1.4031 đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn 1.4028 sau tôi.

Tính chất cơ học & vật lý

  • Độ bền kéo (Rm): ~800 – 1.000 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~550 – 700 MPa
  • Độ cứng: ~230 HB (ủ), đạt 54 – 57 HRC sau tôi + ram
  • Độ giãn dài: ~8 – 12%
  • Chống ăn mòn: trung bình, phù hợp môi trường khô hoặc ẩm nhẹ
  • Khả năng hàn: kém, cần gia nhiệt trước và xử lý sau hàn
  • Từ tính:

💡 Carbon cao giúp 1.4031 vượt trội về độ cứng trong nhóm inox martensitic Cr13.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Yếu tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4031 STAINLESS STEEL

Nhờ khả năng tôi cứng tốt và chịu mài mòn cao, 1.4031 được ứng dụng rộng rãi trong:

🔧 Cơ khí chế tạo

  • Trục, chốt, trục vít chịu ma sát
  • Bánh răng, chi tiết truyền động
  • Van, chi tiết bơm chịu mài mòn

🔪 Dao kéo & dụng cụ

  • Dao công nghiệp, dao cắt kỹ thuật
  • Kéo cắt kim loại mỏng
  • Dụng cụ cầm tay yêu cầu độ cứng cao

🌡️ Điều kiện làm việc

  • Môi trường khô
  • Ẩm nhẹ, không có hóa chất ăn mòn mạnh

💡 1.4031 phù hợp cho các chi tiết cần độ cứng cao hơn 1.4028 nhưng vẫn giữ được tính kinh tế.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4031 STAINLESS STEEL

Ưu điểm chính

  • Độ cứng rất cao sau nhiệt luyện
  • Khả năng chịu mài mòn tốt
  • Cơ tính ổn định
  • Không chứa Niken → giá thành hợp lý
  • Phù hợp dao kéo và chi tiết chịu ma sát

⚠️ Hạn chế cần lưu ý

  • Khả năng hàn kém
  • Độ dai va đập thấp
  • Không thích hợp môi trường ăn mòn mạnh hoặc nước biển

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

1.4031 stainless steel (X39Cr13) là thép không gỉ martensitic Cr13 Carbon cao, nổi bật với độ cứng và khả năng chịu mài mòn vượt trội sau nhiệt luyện. Mác thép này đặc biệt phù hợp cho dao kéo, trục, bánh răng, van và chi tiết cơ khí chịu ma sát, nơi yêu cầu độ bền bề mặt cao và chi phí hợp lý trong môi trường không quá ăn mòn.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng hơn 1.4028, chịu mài mòn tốt và phổ biến trên thị trường, 1.4031 là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 31

    GIÁ ĐỒNG ĐỎ LỤC GIÁC PHI 31 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC [...]

    Inox X2CrNi12: Đặc Tính Kỹ Thuật và Ứng Dụng

    Inox X2CrNi12: Đặc Tính Kỹ Thuật và Ứng Dụng Inox X2CrNi12 là một loại thép [...]

    1.4541 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 1.4541 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4541 là [...]

    1.4429 Stainless Steel

    1.4429 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

    Tấm Inox 430 0.21mm

    Tấm Inox 430 0.21mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Inox 420 7mm

    Lục Giác Inox 420 7mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Vật liệu 1.4462

    Vật liệu 1.4462 1. Vật liệu 1.4462 là gì? Vật liệu 1.4462 hay còn gọi [...]

    Shim Chêm Inox 316 8mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 8mm 1. Shim Chêm Inox 316 8mm là gì? Shim chêm [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    18.000 
    23.000 
    16.000 
    21.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo