3.027.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
61.000 
18.000 
126.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

UNS S44600 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ FERRITIC CHỐNG ĂN MÒN VÀ NHIỆT ĐỘ CAO ⚙️

1. UNS S44600 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

UNS S44600 stainless steel là thép không gỉ ferritic, nổi bật với Crom cao ~23–27%, Carbon ≤0.02% và Molybdenum 1–2%, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất nhẹ, hơi ẩm, và nhiệt độ cao, đồng thời vẫn duy trì cơ tính ổn định và độ bền lâu dài.

Loại inox này thường được sử dụng trong thiết bị hóa chất, tấm che, trục, ống, bồn chứa chịu nhiệt, và chi tiết cơ khí yêu cầu chống ăn mòn cao. Nhờ cơ tính ferritic và hàm lượng Crom cao, UNS S44600 chống oxy hóa và mài mòn tốt ở nhiệt độ lên đến 600–700°C, thích hợp với môi trường khắc nghiệt và công nghiệp nặng.

💡 UNS S44600 Stainless Steel phù hợp cho các chi tiết cần chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA UNS S44600 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.02% – hạn chế cacbua hóa, tăng chống ăn mòn
  • Cr (Crom): 23–27% – chống oxy hóa và ăn mòn cao
  • Mo (Molybdenum): 1–2% – nâng cao khả năng chống ăn mòn lỗ và khe hở
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): 0.5–1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~250 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 15 – 20%
  • Độ cứng: ~180 – 200 HB
  • Khả năng chống ăn mòn: vượt trội, đặc biệt trong môi trường hóa chất nhẹ và nhiệt độ cao
  • Khả năng hàn: tốt nhưng cần kiểm soát để tránh nứt nóng
  • Từ tính:

💡 UNS S44600 Stainless Steel nhờ hàm lượng Crom và Molybdenum cao, mang lại khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA UNS S44600 STAINLESS STEEL

⚙️ Công nghiệp hóa chất & nhiệt

  • Thiết bị hóa chất, bồn chứa và đường ống chịu ăn mòn cao
  • Tấm che, vỏ máy và chi tiết cơ khí trong môi trường hơi ẩm và hóa chất nhẹ
  • Chi tiết máy chịu nhiệt và mài mòn

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm, hóa chất nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình đến cao (lên tới 600–700°C)
  • Không thích hợp với axit mạnh đậm đặc hoặc môi trường nước biển lâu dài

🔩 Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, van, chi tiết máy chịu tải nặng
  • Các chi tiết yêu cầu tuổi thọ lâu dài và khả năng chống ăn mòn cao

💡 UNS S44600 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần chống ăn mòn, chịu nhiệt cao và cơ tính ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA UNS S44600 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội, đặc biệt ở nhiệt độ cao
  • Cơ tính ferritic ổn định, tuổi thọ lâu dài
  • Khả năng gia công, cắt và hàn tốt
  • Phù hợp cho tấm, trục, ống, bồn chứa và chi tiết cơ khí chịu môi trường khắc nghiệt
  • Chi phí hợp lý cho inox ferritic chịu nhiệt và chống ăn mòn cao

⚠️ Hạn chế

  • Không chịu được môi trường axit mạnh đậm đặc
  • Cần kỹ thuật hàn và gia công đúng quy trình để duy trì tính chất
  • Độ cứng và cơ tính không bằng inox martensitic chịu tải cao

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

UNS S44600 Stainless Steel là thép không gỉ ferritic với khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt cao và cơ tính ổn định, thích hợp cho tấm, trục, ống, bồn chứa, chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp, khi cần tuổi thọ lâu dài, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn cao.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao và ổn định cơ tính, UNS S44600 Stainless Steel là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Cuộn Đồng 4mm Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Cuộn Đồng 4mm Và Ứng Dụng Của Nó 1. Cuộn Đồng [...]

    Lục Giác Inox 440 168mm

    Lục Giác Inox 440 168mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 22

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 22 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5

    Thép Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 1. Thép Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 Là Gì? Thép Inox X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là một loại [...]

    Hợp Kim Đồng C46400

    Hợp Kim Đồng C46400 – Naval Brass Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội [...]

    C17000 Materials

    C17000 Materials – Đồng Niken Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C17000 Là Gì? 🟢 [...]

    THÉP INOX 05Cr17

    THÉP INOX 05Cr17 1. Giới Thiệu Thép Inox 05Cr17 Thép Inox 05Cr17 là một loại [...]

    Tấm Inox 304 25mm

    Tấm Inox 304 25mm – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    24.000 
    216.000 
    1.130.000 
    2.102.000 
    23.000 
    90.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo