216.000 
1.130.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

403S17 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG ⚙️

1. 403S17 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

403S17 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~12–14%, Carbon ~0.15–0.20% và Molybdenum ~0.2%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và thực phẩm, đồng thời vẫn giữ được độ cứng và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, van, bánh răng, dao kéo, chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa, và đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong công nghiệp thực phẩm và môi trường hơi ẩm nhẹ.

💡 403S17 Stainless Steel thích hợp cho chi tiết cơ khí cần độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn vừa và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 403S17 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.15–0.20%
  • Cr (Crom): 12–14%
  • Mo (Molybdenum): 0.2% – tăng khả năng chống ăn mòn nhẹ
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~500 – 700 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~280 – 380 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: ~190 HB (trạng thái ủ), tăng 52–56 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: cao hơn thép martensitic thông thường nhờ Molybdenum
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 403S17 Stainless Steel kết hợp Crom và Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn nhẹ trong khi vẫn duy trì cơ tính martensitic.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 403S17 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi tiết máy chịu mài mòn trung bình và tuổi thọ ổn định

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 403S17 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng vừa và khả năng chống ăn mòn nhẹ.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 403S17 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép martensitic thông thường
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải vừa
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic chống ăn mòn vừa

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

403S17 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vừa, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải trung bình, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống mài mòn nhẹ.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, chống mài mòn vừa và tuổi thọ ổn định, 403S17 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Vật Liệu UNS S43600

    1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S43600 Là Gì? 🧪 Vật liệu UNS S43600 là [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 10

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 10 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    ĐỒNG LÁP PHI 8

    ĐỒNG LÁP PHI 8 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT HIỆU QUẢ CHO [...]

    THÉP INOX X2CrMnNiN17-7-5

    THÉP INOX X2CrMnNiN17-7-5 Inox X2CrMnNiN17-7-5 là một loại thép không gỉ Austenitic, có thành phần [...]

    Thép 10Cr17Mn6Ni4N20 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 10Cr17Mn6Ni4N20 1. Thép 10Cr17Mn6Ni4N20 Là Gì? Thép 10Cr17Mn6Ni4N20 là [...]

    Tấm Inox 440 28mm

    Tấm Inox 440 28mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 1.4307

    Thép Inox 1.4307 1. Thép Inox 1.4307 Là Gì? Thép Inox 1.4307, còn được biết [...]

    Đồng CuAg0.1 Là Gì?

    Đồng CuAg0.1 1. Đồng CuAg0.1 Là Gì? Đồng CuAg0.1 là hợp kim đồng pha thêm [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    1.130.000 
    108.000 
    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo