108.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S30403 – Cập Nhật Mới Nhất ⚙️


1. Bảng giá vật liệu Inox S30403 là gì?

Bảng giá vật liệu Inox S30403 là bảng tổng hợp giá bán phổ biến hiện tại của thép không gỉ mác S30403 (thường gọi là SUS 304L) trên thị trường vật liệu cơ khí – inox tại Việt Nam. Inox S30403 là dòng thép không gỉ Austenitic, chứa Crom ~18% và Niken ~8–10%, được đánh giá cao về khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, dẻo dai và dễ tạo hình.

Không chỉ được sử dụng trong các chi tiết cơ khí, ống dẫn, vỏ bọc, tấm trải, vật liệu xây dựng hay thiết bị thực phẩm mà inox S30403 còn rất phổ biến trong các ngành che phủ bề mặt, đồ gia dụng, phụ kiện ô tô, thiết bị y tế…

📌 Việc cập nhật bảng giá vật liệu Inox S30403 giúp doanh nghiệp, xưởng cơ khí và khách hàng ước tính chi phí, lựa chọn nguồn cung phù hợp và đặt hàng với mức giá cạnh tranh nhất.


2. Cách xác định bảng giá vật liệu Inox S30403

Giá inox S30403 phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là:

✔️ Quy cách sản phẩm:

  • Tấm inox S30403 (0.3–6 mm)

  • Cuộn inox (coil)

  • Thanh tròn, thanh vuông

  • Ống, thanh la, U, V…

✔️ Kích thước & độ dày:
Inox càng dày → giá/kg càng cao vì lượng thịt vật liệu tăng.

✔️ Thị trường & thời điểm:
Giá inox biến động theo giá nguyên liệu Crom, Niken thế giới và biến động tỷ giá.

✔️ Nguồn nhập & chứng nhận:
Inox nhập khẩu từ Nhật, Hàn, Đài Loan… thường cao hơn inox sản xuất nội địa nhưng chất lượng bề mặt và tính thuần kim loại đồng đều hơn.


3. Bảng giá vật liệu Inox S30403 cập nhật (tham khảo)

Dưới đây là bảng giá inox S30403 tham khảo theo quy cách và thị trường trong nước. Giá được cập nhật tương đối sát với thị trường tháng 12/2025 — tuy nhiên biến động thị trường có thể làm thay đổi giá từng ngày.

📌 3.1 Giá inox S30403 theo quy cách tấm/cuộn (VNĐ/kg)

Quy cách vật liệu Đơn vị Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Tấm inox S30403 – 0.3 mm kg ~68.000 – 76.000 VNĐ/kg
Tấm inox S30403 – 0.5 mm kg ~66.000 – 74.000 VNĐ/kg
Tấm inox S30403 – 1.0 mm kg ~64.000 – 72.000 VNĐ/kg
Cuộn inox S30403 2B/BA 0.4–1.2 mm kg ~66.500 – 75.000 VNĐ/kg
Cuộn inox S30403 No.1 (thô) kg ~65.500 – 73.000 VNĐ/kg

📌 3.2 Giá inox S30403 theo dạng thanh

Quy cách thanh inox Đơn vị Giá tham khảo (VNĐ/kg)
Thanh tròn Ø6–Ø12 S30403 kg ~70.000 – 78.000 VNĐ/kg
Thanh tròn Ø14–Ø30 S30403 kg ~69.000 – 77.000 VNĐ/kg
Thanh vuông 10×10 – 50×50 kg ~69.500 – 77.500 VNĐ/kg

📌 3.3 Giá inox S30403 dạng ống

Ống inox S30403 có giá khác nhau tùy đường kính, độ dày thành ống và bề mặt hoàn thiện:

Loại ống inox S30403 Quy cách Giá tham khảo
Ống inox S30403 dày 1.2 mm Ø21–Ø76 ~75.000 – 85.000 VNĐ/kg
Ống inox S30403 dày 2.0 mm Ø21–Ø89 ~77.000 – 88.000 VNĐ/kg
Ống inox S30403 dày 3.0 mm Ø21–Ø114 ~78.000 – 90.000 VNĐ/kg

4. Yếu tố ảnh hưởng đến bảng giá vật liệu Inox S30403

📍 Giá nguyên liệu đầu vào:
Giá Crom + Niken thế giới biến động → ảnh hưởng trực tiếp tới giá inox 304. Niken thường chiếm tỉ trọng lớn trong giá thành.

📍 Tỷ giá ngoại tệ:
Vì inox nhập khẩu thường thanh toán bằng USD → tỷ giá VND/USD ảnh hưởng tới giá bán tại Việt Nam.

📍 Nguồn cung & tồn kho:
CUỘN/ TẤM có sẵn tại kho luôn rẻ hơn so với hàng đặt sản xuất riêng.

📍 Đơn vị cung cấp:
Nhà phân phối lớn thường có giá tốt hơn chi nhánh nhỏ do mua số lượng lớn, đàm phán tốt với nhà máy.


5. Mua inox S30403 ở đâu & lưu ý khi đặt hàng

👉 Khi mua vật liệu Inox S30403, bạn nên lưu ý:
✔ Yêu cầu chứng nhận chất lượng (CO/CQ)
✔ Kiểm tra bề mặt (2B, BA, No.1) phù hợp ứng dụng
✔ So sánh giá & chính sách vận chuyển
✔ Yêu cầu bảo hành, hàng test bền/ chống ăn mòn

📞 Để được hỗ trợ báo giá theo quy cách, số lượng cụ thể, bạn có thể liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp hoặc đơn vị gia công inox theo yêu cầu.


📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 62 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Lá Căn Inox 632 0.25mm

    Lá Căn Inox 632 0.25mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Đồng Hợp Kim CB101 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CB101 1. Đồng Hợp Kim CB101 Là Gì? Đồng hợp kim CB101 [...]

    Đồng C56400 Là Gì?

    Đồng C56400 1. Đồng C56400 Là Gì? Đồng C56400 là một loại đồng thau (brass) [...]

    Inox 08X13 Là Gì?

    Inox 08X13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 08X13 là một [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 63MM

    LỤC GIÁC INOX 410 63MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi Là Gì?

    Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi 1. Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi Là Gì? Đồng CuZn37Mn3Al2PbSi là hợp kim đồng thau đặc [...]

    Tấm Inox 321 0.24mm

    Tấm Inox 321 0.24mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🧰 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    54.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo