Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 
34.000 
1.345.000 
108.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
2.700.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603

1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603 Là Gì?

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603 là bảng tham khảo chi phí mua vật liệu Inox 316 (ký hiệu tiêu chuẩn UNS S31603) – một trong những loại thép không gỉ Austenitic được sử dụng rộng rãi nhất trong sản xuất công nghiệp, thiết bị kỹ thuật, máy móc và các chi tiết yêu cầu hiệu suất chống ăn mòn cao hơn inox 304. Inox S31603 được bổ sung Molybdenum (Mo) giúp nâng cao khả năng chống pitting và ăn mòn khe hở trong môi trường chứa chloride, nước biển và hóa chất nhẹ, giữ cho chi tiết ở trạng thái bền vững lâu dài.

Hiểu rõ bảng giá vật liệu inox S31603 giúp các kỹ sư, chủ đầu tư, nhà sản xuất và bộ phận mua hàng có cái nhìn cụ thể về chi phí khi lập dự toán, cân nhắc vật liệu phù hợp giữa nhu cầu kỹ thuật và chi phí dự án. T

rong một số trường hợp cần so sánh tính năng và chi phí với các vật liệu khác trong cơ khí, bạn có thể cân nhắc các loại hợp kim đồng như CuZn5 Copper Alloys, CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, CuZn35Ni2 Copper Alloys, CuZn38Pb1.5 Copper Alloys hay lặp lại CuZn35Ni2 Copper Alloys để có góc nhìn rộng hơn về hiệu năng và ứng dụng.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603

Inox S31603 là thép không gỉ Austenitic thuộc nhóm 300, nổi bật với các đặc tính kỹ thuật sau:

  • Thành phần hóa học: Inox S31603 chứa khoảng Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%, cùng các nguyên tố khác giúp inox có lớp thụ động bền, chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả.

  • Khả năng chống ăn mòn: Nhờ molybdenum, inox S31603 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride và hóa chất vượt trội hơn so với inox 304, đặc biệt giảm pitting và ăn mòn khe hở trong nước biển hoặc nước nhiễm muối.

  • Độ bền và dẻo dai: Duy trì giới hạn chảy và độ bền kéo cao, đủ mạnh cho các chi tiết chịu lực trung bình đến cao trong thiết kế kỹ thuật.

  • Chống pitting và crevice: Đây là đặc tính giúp inox S31603 hoạt động ổn định trong môi trường có muối, nước biển, vùng biển và hệ thống xử lý nước.

  • Gia công và hàn: Inox S31603 có thể gia công và hàn bằng các phương pháp tiêu chuẩn khi tuân thủ đúng kỹ thuật để giữ tính chất cơ học và chống ăn mòn.

Những đặc tính này biến inox S31603 trở thành vật liệu linh hoạt và được tin dùng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, nơi cần độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tối ưu hơn các mác inox tiêu chuẩn.


3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603

Inox S31603 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nhờ đặc tính kỹ thuật ưu việt. Bảng giá vật liệu inox S31603 phản ánh nhu cầu sử dụng và tính khả thi của inox trong từng ứng dụng thực tế:

  • Ngành dầu khí – hóa chất: Ống dẫn, van, bồn chứa, đường ống xử lý, phụ kiện tiếp xúc môi trường ăn mòn mạnh, do inox S31603 chịu chloride tốt.

  • Công nghiệp thực phẩm – đồ uống: Bồn chứa, băng tải, máy móc chế biến thực phẩm, nơi yêu cầu vật liệu sạch, không phản ứng và dễ tiệt trùng.

  • Thiết bị y tế và dược phẩm: Với khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, inox S31603 dùng cho dụng cụ y tế, thiết bị trong phòng sạch.

  • Hệ thống xử lý nước biển: Bộ trao đổi nhiệt, ống dẫn, chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển và môi trường ẩm mặn.

  • Ứng dụng xây dựng & kiến trúc: Lan can, cầu thang, tấm ốp ngoài trời tại khu vực ven biển nhờ inox 316 có khả năng chống oxy hóa tốt.

Ngoài ra, để so sánh vật liệu khác trong cơ khí và chọn giải pháp phù hợp với từng nhu cầu dự án, bạn có thể tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603

Không phải ngẫu nhiên mà inox S31603 trở thành một trong những vật liệu hàng đầu trong ứng dụng kỹ thuật – sản xuất:

  • Chống ăn mòn vượt trội: Đặc biệt trong môi trường chứa chloride, muối và nước biển, inox S31603 cho tuổi thọ bền hơn nhiều so với inox 304 nhờ thành phần Molybdenum.

  • Khả năng chống pitting và crevice tốt: Đây là lý do inox S31603 được ưa chuộng trong môi trường biển và hóa chất chứa muối.

  • Tuổi thọ cao và chi phí bảo trì thấp: Mặc dù bảng giá vật liệu inox S31603 thường cao hơn inox 304, nhưng inox 31603 giúp giảm chi phí sửa chữa, thay thế về lâu dài.

  • Hiệu suất nhiệt ổn định: Inox S31603 có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ vừa đến cao mà vẫn giữ được tính chất cơ học.

  • Gia công và hàn linh hoạt: Phù hợp với nhiều phương pháp sản xuất và thiết kế chi tiết phức tạp.

Bên cạnh inox 31603, nếu bạn so sánh với các hợp kim đồng như CuZn5 Copper Alloys hoặc CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, mỗi vật liệu đều có ưu điểm riêng. Tuy nhiên, với yêu cầu chống ăn mòn ở môi trường khắc nghiệt, inox S31603 thể hiện khả năng tổng thể vượt trội.


5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603

Giá Inox S31603 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), độ dày, số lượng đặt hàng và nhà cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến trên thị trường:

  • Tấm inox S31603: ~90,000 – 120,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt.

  • Cuộn inox S31603: ~92,000 – 125,000 VNĐ/kg theo độ dày và hoàn thiện.

  • Ống inox S31603: ~95,000 – 130,000 VNĐ/kg tùy đường kính và độ dày.

  • Thanh/Láp inox S31603: ~85,000 – 115,000 VNĐ/kg tùy quy cách và kích thước.

👉 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo và có thể biến động theo thị trường, chi phí nguyên liệu (ni-ken, molybdenum…), thuế và số lượng mua. Thông thường inox S31603 có giá cao hơn inox 304 nhưng xứng đáng với độ bền, tuổi thọ và hiệu suất kỹ thuật mà vật liệu mang lại. Khi lập dự toán, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận bảng giá cập nhật theo ngày phù hợp quy cách cần mua.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 38

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 38 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 38: 🔹 [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1.5 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1.5 1. Đồng Hợp Kim CuZn38Pb1.5 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn38Pb1.5 [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr23Ni13

    Thép Không Gỉ 0Cr23Ni13 Là Gì? Thép không gỉ 0Cr23Ni13 là một loại thép không [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.15mm

    Shim Đồng Đỏ 0.15mm – Lá Đồng Siêu Mỏng, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt Cao [...]

    Láp Inox 440C Phi 420

    Láp Inox 440C Phi 420 Láp inox 440C phi 420 (đường kính 420mm) là một [...]

    Láp Inox 440C Phi 1

    Láp Inox 440C Phi 1 Láp inox 440C phi 1 (đường kính 1mm) là loại [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 0Cr17Ni12Mo2

    Inox 0Cr17Ni12Mo2 – Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt [...]

    Lục Giác Inox Phi 114mm

    Lục Giác Inox Phi 114mm Lục giác inox phi 114mm là loại thanh inox có [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    16.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    23.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo