Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600
1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600 Là Gì?
Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600 là bảng tham khảo mức giá thị trường dành cho inox S30600 (UNS S30600) — một loại thép không gỉ Austenitic chuyên dụng có thành phần cải tiến nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và duy trì độ bền trong các môi trường khắc nghiệt hơn so với inox 304 hoặc 316 truyền thống. Inox S30600 thường được sử dụng ở những vị trí chịu môi trường ăn mòn mạnh như nước biển, môi trường hóa chất, hoặc nơi cần tính thẩm mỹ cao và độ bền theo thời gian.
Việc tìm hiểu bảng giá vật liệu inox S30600 giúp chủ đầu tư, kỹ sư, và bộ phận mua hàng có cái nhìn chính xác về chi phí nguyên liệu trước khi lập dự toán, đặt hàng hoặc so sánh với các vật liệu khác trên thị trường. Đồng thời, so sánh với các vật liệu hợp kim khác cũng rất hữu ích để cân đối chi phí – hiệu suất:
-
CuZn5 Copper Alloys là hợp kim đồng–kẽm được sử dụng phổ biến trong các chi tiết cơ khí nhẹ, xem thêm tại: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
-
CuZn36Pb1.5 Copper Alloys nổi bật về khả năng gia công và chống mòn bề mặt, xem tại: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
-
CuZn35Ni2 Copper Alloys là biến thể hợp kim đồng với thành phần niken tăng khả năng chịu mòn, tham khảo tại: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
-
CuZn38Pb1.5 Copper Alloys cũng là hợp kim đồng–kẽm dùng trong cơ khí nhẹ, xem tại: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
-
CuZn35Ni2 Copper Alloys (liên kết lặp lại để bạn dễ tham khảo thêm) cũng ở đây: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
Những vật liệu này có ưu điểm và nhược điểm khác nhau so với inox S30600; việc tham khảo giúp bạn hiểu rõ vị trí của inox S30600 trong bảng giá vật liệu và ứng dụng thực tế.
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600
Để hiểu rõ bảng giá vật liệu inox S30600, bạn cần biết các đặc tính kỹ thuật làm nên hiệu quả và giá trị của loại inox này:
💡 Thành Phần Hóa Học
Inox S30600 có thành phần gồm Chrom (Cr), Niken (Ni) và các nguyên tố khác được điều chỉnh để tăng khả năng chống ăn mòn và giữ độ bền kéo cao hơn so với inox phổ thông. Sự cân đối này giúp inox S30600 duy trì lớp bảo vệ bề mặt hiệu quả trước ion chloride và các tác nhân ăn mòn khác.
🔧 Khả Năng Chống Ăn Mòn
Inox S30600 có khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa chloride, muối, hơi nước và nhiều axit nhẹ, giúp vật liệu hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt hơn inox 304/316 thông thường. Đây là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến bảng giá vật liệu inox S30600.
💪 Độ Bền Cơ Học
Inox S30600 duy trì độ bền cao và giới hạn chảy ổn định trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. Điều này giúp inox thích hợp cho các ứng dụng chịu lực và rung động trong môi trường công nghiệp.
🛠 Gia Công & Hàn
Inox S30600 có thể được gia công và hàn bằng các phương pháp tiêu chuẩn khi tuân thủ quy trình kỹ thuật phù hợp. Đây là một lợi thế giúp tiết kiệm chi phí chế tạo và lắp đặt sản phẩm.
Khi so sánh với hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys, vốn nổi bật về độ dẻo và khả năng chống ăn mòn nhẹ, inox S30600 lại vượt trội hơn ở khả năng chống mài mòn và ổn định cơ học, từ đó ảnh hưởng tới bảng giá vật liệu inox S30600 cao hơn các vật liệu công nghiệp nhẹ.
3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600
Sự phổ biến trong nhiều lĩnh vực là lý do khiến bảng giá vật liệu inox S30600 được tham khảo rộng rãi trong các ngành công nghiệp:
🏭 Ngành Chế Tạo Máy
Các chi tiết máy yêu cầu độ bền và chống mòn tốt như vỏ bọc, trục, rôto… thường dùng inox S30600 để tăng tuổi thọ sản phẩm.
🧪 Hóa Chất – Xử Lý Nước
Inox S30600 được dùng trong bồn chứa, đường ống dẫn và van ở môi trường hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn cao.
🛠 Thiết Bị Công Nghiệp
Các bộ phận thiết bị tiếp xúc thường xuyên với hơi nước, axit nhẹ hoặc môi trường muối biển cần vật liệu bền hơn inox thường.
🥘 Thực Phẩm & Dược Phẩm
Các thiết bị sản xuất, bồn chứa, hệ thống xử lý được làm từ inox S30600 nhờ vật liệu chịu ăn mòn tốt và dễ vệ sinh.
🏢 Xây Dựng & Kiến Trúc
Trong những khu vực cần chống ăn mòn cao như gần biển hoặc môi trường ẩm ướt, inox S30600 được ứng dụng cho lan can, tấm ốp, chi tiết kiến trúc.
Ngoài ra, nếu bạn muốn so sánh với các vật liệu cơ khí khác trước khi quyết định mua hàng, hãy tham khảo thêm tại Vật Liệu Cơ Khí để tìm lựa chọn phù hợp nhất với dự án của bạn: https://vatlieucokhi.com/
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600
Inox S30600 mang lại nhiều ưu điểm khiến bảng giá vật liệu inox S30600 thường cao hơn các loại inox tiêu chuẩn:
⭐ Chống Ăn Mòn Vượt Trội
Inox S30600 hoạt động hiệu quả trong môi trường có ion chloride và các dung dịch ăn mòn nhẹ đến trung bình.
💪 Độ Bền Cơ Học Tốt
Chịu lực tốt ngay cả khi làm việc dưới tải trọng phức tạp trong thời gian dài.
🧱 Ổn Định Trong Môi Trường Khó
Không bị oxy hóa hay biến dạng khi tiếp xúc lâu với môi trường muối, hơi nước và khí ăn mòn nhẹ.
🛠 Dễ Gia Công & Hàn
Hỗ trợ sản xuất linh hoạt, giảm chi phí gia công lại hay xử lý sau khi hàn.
🕐 Tuổi Thọ Lâu Dài
Giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị trong dài hạn.
So với các hợp kim như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, vốn có ưu thế về gia công dễ và chi phí thấp hơn, thể hiện sự vượt trội về mặt chống ăn mòn và độ bền cơ học, là lý do nhiều dự án kỹ thuật ưu tiên lựa chọn.
5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S30600
Giá inox S30600 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm (tấm, ống, cuộn, thanh), độ dày, số lượng đặt hàng và nhà cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến để bạn dự toán:
-
Tấm inox S30600: ~90,000 – 120,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt.
-
Cuộn inox S30600: ~92,000 – 125,000 VNĐ/kg theo độ dày và hoàn thiện.
-
Ống inox S30600: ~95,000 – 130,000 VNĐ/kg tùy đường kính và độ dày.
-
Thanh/Láp inox S30600: ~88,000 – 115,000 VNĐ/kg tùy kích thước.
👉 Lưu ý: Đây là giá tham khảo và có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu (crom, niken…), chi phí vận chuyển, thuế và chính sách của từng nhà cung cấp. Giá inox S30600 thường cao hơn inox 304 và 316L do đặc tính kỹ thuật tốt hơn, nhưng mang lại hiệu quả lâu dài trong ứng dụng công nghiệp.
Việc hiểu rõ bảng giá vật liệu giúp bạn lập dự toán chính xác, tối ưu chi phí đầu tư và lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí → https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
