Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.75mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.75mm là gì?

Cuộn đồng 0.75mm là dạng lá đồng mỏng (copper foil) có độ dày khoảng 0.75mm, thuộc nhóm đồng kỹ thuật dày cao cấp, được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng dẫn điện cực mạnh, chịu tải rất lớn và độ bền cơ học tối đa.

So với các độ dày thấp hơn như 0.65mm hoặc 0.7mm, khi tăng lên 0.75mm, vật liệu này mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ cứng và khả năng chịu lực cực cao
  • Chịu dòng điện rất lớn, giảm hao tổn điện năng tối đa
  • Độ ổn định gần như tuyệt đối trong môi trường vận hành liên tục
  • Hạn chế biến dạng tối đa trong điều kiện công nghiệp nặng

Đồng 0.75mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, đảm bảo hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt gần như tối đa, phù hợp với các hệ thống điện công suất lớn và thiết bị công nghiệp hiện đại.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag (Silver): cải thiện nhẹ hiệu suất dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng khả năng chống oxy hóa và độ bền vật liệu

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.75mm

⭐ Độ dẫn điện cực cao, phù hợp hệ thống công suất cực lớn
⭐ Dẫn nhiệt rất tốt, giúp tản nhiệt nhanh và ổn định
⭐ Độ bền cơ học cực cao, vượt trội so với 0.7mm
⭐ Khả năng chịu dòng điện rất lớn, hạn chế quá nhiệt
⭐ Độ cứng cao, đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài
⭐ Chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
⭐ Dễ gia công: cắt, dập, uốn, CNC
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Nhờ độ dày lớn, đồng 0.75mm giúp giảm điện trở đáng kể, từ đó nâng cao hiệu suất truyền tải điện và giảm hao hụt năng lượng trong các hệ thống lớn.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.75mm

⭐ Mạch điện tử công suất cực lớn, PCB dày chuyên dụng
⭐ Pin lithium, hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn (ESS)
⭐ Thanh dẫn điện (busbar) trong công nghiệp nặng
⭐ Tấm tản nhiệt cho thiết bị điện công suất cao
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công cơ khí chính xác, linh kiện chịu tải lớn
⭐ Hệ thống điện năng lượng tái tạo quy mô lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.75mm thường được sử dụng khi cần khả năng chịu tải cực lớn, độ bền tối đa và độ ổn định lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.75mm Đồng 0.7mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 8 – 23 triệu ⭐ 7 – 20 triệu ⭐ 100k – 400k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 60 – 140+ triệu ⭐ 50 – 120+ triệu ⭐ 0.5 – 2 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Gia công ⭐ Dễ ⭐ Dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào kích thước cuộn, trọng lượng và biến động giá đồng trên thị trường.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.75mm là vật liệu cao cấp trong nhóm đồng foil dày, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu dẫn điện cực mạnh, chịu tải cực lớn và độ bền tối đa.

Mức giá tham khảo:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~8.000.000 – 23.000.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~28 – 55 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~60 – 140+ triệu VNĐ

Mặc dù chi phí cao hơn các loại mỏng hơn, nhưng đồng 0.75mm mang lại hiệu suất vượt trội, giảm tổn hao điện năng và tăng độ ổn định hệ thống.

Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp tối ưu hiệu suất vận hành, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong các hệ thống công nghiệp quy mô lớn.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Inox X20Cr13 Là Gì?

Inox X20Cr13 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox X20Cr13 là một [...]

Đồng CW616N Là Gì?

Đồng CW616N 1. Đồng CW616N Là Gì? Đồng CW616N là một loại hợp kim đồng [...]

Niken Hợp Kim Monel K500: Đặc Tính, Ứng Dụng & Bảng Giá

Hợp kim Niken Monel K500 là giải pháp không thể bỏ qua cho các ứng [...]

03X17H14M2 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 03X17H14M2 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 03X17H14M2 là [...]

Thép Không Gỉ 1.4404

Thép Không Gỉ 1.4404 1. Thép Không Gỉ 1.4404 Là Gì? Thép không gỉ 1.4404 [...]

CuAl10Ni5Fe4 Copper Alloys

🟠 CuAl10Ni5Fe4 Copper Alloys Là Gì? CuAl10Ni5Fe4 Copper Alloys là một hợp kim đồng nhôm [...]

Inox X3CrNiMo17-13-3 là gì?

Giá Inox X3CrNiMo17-13-3 1. Inox X3CrNiMo17-13-3 là gì? Inox X3CrNiMo17-13-3 là thép không gỉ Austenitic [...]

Shim Đồng Đỏ 0.1mm

Shim Đồng Đỏ 0.1mm – Lá Đồng Siêu Mỏng, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt Cao [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo