Tấm Inox 430 0.09mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

1. Tấm Inox 430 0.09mm Là Gì?

Tấm inox 430 0.09mm là một loại inox thuộc nhóm Ferritic, có khả năng chống ăn mòn vừa phải và dễ gia công. Với độ dày 0.09mm, inox 430 mang lại sự linh hoạt trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ, độ thẩm mỹ và khả năng gia công cao. Tấm inox 430 0.09mm thường được sử dụng trong các sản phẩm gia dụng, trang trí nội thất và công nghiệp nhẹ.

👉 Xem thêm: Inox 12X21H5T Là Gì?

2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tấm Inox 430 0.09mm

2.1. Thành Phần Hóa Học
Tấm inox 430 0.09mm có các thành phần chính như sau:

  • Crôm (Cr): 16-18%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.

  • Cacbon (C): 0.12% tối đa, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn.

  • Mangan (Mn): 1%, tăng độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt.

  • Silicon (Si): 1%, hỗ trợ tính ổn định nhiệt và độ bền kéo dài.

👉 Tìm hiểu thêm: Inox X8CrNiMo275 Là Gì?

2.2. Tính Chất Vật Lý Và Cơ Học

  • Khả năng chống ăn mòn: Inox 430 0.09mm có khả năng chống ăn mòn ở mức vừa phải, chịu được môi trường khí hậu bình thường và các ứng dụng không tiếp xúc với hóa chất mạnh.

  • Khả năng gia công: Với độ dày mỏng, inox 430 dễ dàng gia công, uốn, cắt và tạo hình, phù hợp cho các ứng dụng cần độ linh hoạt cao.

  • Độ bền cơ học: Tấm inox 430 0.09mm có độ bền cơ học phù hợp cho các ứng dụng nhẹ, không chịu tải trọng quá lớn.

👉 Khám phá thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti Là Gì?

3. Ứng Dụng Của Tấm Inox 430 0.09mm

Tấm inox 430 0.09mm có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Ngành gia dụng: Các thiết bị như máy giặt, tủ lạnh, các chi tiết trang trí nội thất.

  • Ngành xây dựng và trang trí: Tấm inox này được dùng làm các chi tiết trang trí như mặt bàn, vách ngăn, tay vịn cầu thang, các bề mặt inox bóng bẩy.

  • Ngành thực phẩm: Thường được sử dụng trong các thiết bị chế biến thực phẩm không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh.

👉 Xem thêm: Inox 329J3L Là Gì?

4. Báo Giá Tấm Inox 430 0.09mm Mới Nhất

Giá tấm inox 430 0.09mm thay đổi tùy theo các yếu tố như:

  • Độ dày và kích thước sản phẩm.

  • Số lượng đơn hàng.

  • Nhà cung cấp và tình hình thị trường.

Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí từ các nhà cung cấp uy tín.

👉 Tham khảo thêm: Inox 1.4462 Là Gì?

5. Mua Tấm Inox 430 0.09mm Ở Đâu Uy Tín?

Để đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm, khách hàng nên lựa chọn các nhà cung cấp uy tín, có chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt.

6. Kết Luận

Tấm inox 430 0.09mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng, dễ gia công và vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ. Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, hãy liên hệ ngay với các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 Xem thêm các sản phẩm liên quan tại: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CuZn40Mn2Fe1 Là Gì?

    Đồng CuZn40Mn2Fe1 1. Đồng CuZn40Mn2Fe1 Là Gì? Đồng CuZn40Mn2Fe1 là hợp kim đồng thau kỹ [...]

    Shim Chêm Inox 316 0.20mm là gì?

    Shim Chêm Inox 316 0.20mm 1. Shim Chêm Inox 316 0.20mm là gì? Shim chêm [...]

    Đồng Hợp Kim CW501L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW501L 1. Đồng Hợp Kim CW501L Là Gì? Đồng hợp kim CW501L [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 38 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 38 – Đặc Tính Và Ứng [...]

    Thép 06Cr13Al Là Gì?

    Thép 06Cr13Al Là Gì? Thép 06Cr13Al là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, [...]

    THÉP X2CrTi24

    THÉP X2CrTi24 1. Giới Thiệu Thép X2CrTi24 Thép X2CrTi24 là một loại thép không gỉ [...]

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 102MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 102MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Cuộn Inox 201 0.60mm

    Cuộn Inox 201 0.60mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    168.000 
    1.345.000 
    67.000 
    48.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo