1.579.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 
37.000 
3.372.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Láp Tròn Đặc Inox Phi 10

  1. Giới thiệu về sản phẩm:

🔹 Láp tròn đặc inox Phi 10 là sản phẩm được chế tạo từ chất liệu inox (thép không gỉ), có đường kính 10mm và dạng hình tròn đặc, không có lỗ ở giữa. Sản phẩm này được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cơ học cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Láp tròn đặc inox Phi 10 là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi vật liệu có tính năng vượt trội và độ bền cao.

  1. Đặc điểm và ưu điểm nổi bật:

🔹 Chống ăn mòn:
Inox có khả năng chống lại sự ăn mòn của các yếu tố hóa học và môi trường khắc nghiệt, giúp láp tròn đặc inox Phi 10 duy trì độ bền và thẩm mỹ lâu dài mà không lo bị rỉ sét hay hư hỏng.

🔹 Độ bền cơ học cao:
Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng dưới tác động của lực. Điều này giúp láp tròn đặc inox Phi 10 duy trì độ bền lâu dài và ổn định trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.

🔹 Chịu nhiệt tốt:
Inox có khả năng chịu nhiệt cao, có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiệt độ cao mà không bị biến chất. Điều này rất hữu ích trong các ngành công nghiệp chế biến, sản xuất máy móc, và thiết bị.

🔹 Dễ gia công:
Với kích thước (đường kính 10mm), láp tròn đặc inox Phi 10 dễ dàng gia công thành các chi tiết khác nhau với độ chính xác cao. Các nhà sản xuất có thể cắt, uốn, gia công hoặc hàn inox để tạo thành các bộ phận khác nhau.

  1. Ứng dụng phổ biến:

🔹 Ngành cơ khí chế tạo:
Láp tròn đặc inox Phi 10 được sử dụng trong các chi tiết máy móc, linh kiện, bộ phận có yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.

🔹 Ngành sản xuất phụ kiện:
Sản phẩm này được ứng dụng trong việc chế tạo các phụ kiện như ốc vít, bu lông, đai ốc, thanh nối, các chi tiết cần chịu lực và chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

🔹 Ngành xây dựng:
Láp tròn đặc inox Phi 10 được sử dụng trong các công trình xây dựng, bao gồm các thanh nối, khớp nối, cấu kiện chịu tải trọng.

🔹 Ngành y tế:
Láp tròn đặc inox Phi 10 được ứng dụng trong các thiết bị y tế nhờ tính an toàn, khả năng chống vi khuẩn và dễ dàng vệ sinh. Sản phẩm rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao và độ chính xác tuyệt đối.

  1. Thông số kỹ thuật chi tiết:

🔹 Đường kính: 10mm (Phi 10)

🔹 Chất liệu: Inox (Thép không gỉ) – Thường là inox 304, 316 hoặc các loại inox khác tùy theo yêu cầu sử dụng.

🔹 Độ dài: Có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng, đảm bảo độ dài phù hợp với từng ứng dụng.

🔹 Tiêu chuẩn: Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng.

  1. Lý do nên chọn láp tròn đặc inox Phi 10:

🔹 Độ bền vượt trội: Với khả năng chống ăn mòn, chịu lực và chịu nhiệt tốt, láp tròn đặc inox Phi 10 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao.

🔹 Tiết kiệm chi phí: Inox không cần bảo dưỡng nhiều, giúp tiết kiệm chi phí duy trì và thay thế so với các vật liệu khác.

🔹 Độ chính xác cao: Sản phẩm dễ dàng gia công và tạo ra các chi tiết chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp.

🔹 An toàn cho sức khỏe: Inox có tính an toàn cao khi tiếp xúc với thực phẩm, môi trường y tế hoặc các ứng dụng liên quan đến sức khỏe.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    UNS S30600 Stainless Steel

    UNS S30600 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn [...]

    Lá Căn Inox 630 0.75mm 

    Lá Căn Inox 630 0.75mm    Giới thiệu chung** Lá căn inox 630 0.75mm là một [...]

    Thép Z6CNT18.11 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z6CNT18.11 1. Thép Z6CNT18.11 Là Gì? Thép Z6CNT18.11 là [...]

    Vật Liệu SUS447J1

    Vật Liệu SUS447J1 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS447J1 Vật liệu SUS447J1 là thép không [...]

    Giá Shim Chêm Đồng Thau 4mm

    Giá Shim Chêm Đồng Thau 4mm 1. Shim chêm đồng thau 4mm là gì? Shim [...]

    CW307G Copper Alloys

    CW307G Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Chống Ăn Mòn Và Dẫn Điện Ổn [...]

    Lá Căn Inox 632 0.04mm

    Lá Căn Inox 632 0.04mm – Độ Bền Vượt Trội Giới Thiệu Về Lá Căn [...]

    Đồng Hợp Kim CW614N Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW614N 1. Đồng Hợp Kim CW614N Là Gì? Đồng hợp kim CW614N [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo