18.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
1.831.000 
11.000 
13.000 
1.579.000 

Láp Tròn Đặc Inox Phi 57

1. Tìm hiểu về láp inox Phi 57:

🔹 Láp tròn đặc inox Phi 57 có đường kính 57mm, được chế tạo từ inox chất lượng cao, với đặc tính chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu lực tuyệt vời. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp cơ khí, chế tạo máy móc, xây dựng và sản xuất thiết bị công nghiệp yêu cầu tính ổn định cao và độ bền lâu dài.

2. Đặc điểm và ưu điểm nổi bật:

🔹 Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời:
Láp tròn inox Phi 57 được sản xuất từ inox có khả năng chống lại sự ăn mòn từ các tác nhân như hóa chất, nước, và các yếu tố khác từ môi trường, đảm bảo sự bền vững và hiệu suất trong thời gian dài.

🔹 Độ bền cơ học cao:
Sản phẩm có khả năng chịu lực và chịu các tác động cơ học mạnh mà không bị biến dạng, giúp ứng dụng tốt trong các ngành công nghiệp yêu cầu chi tiết có độ bền cơ học vượt trội.

🔹 Chịu nhiệt tốt:
Láp tròn inox Phi 57 có khả năng chịu nhiệt độ cao mà không làm suy giảm chất lượng hay độ bền của sản phẩm, rất phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

🔹 Dễ dàng gia công:
Láp tròn inox Phi 57 dễ dàng gia công thành các chi tiết với độ chính xác cao, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu chi tiết cơ khí chính xác.

3. Ứng dụng phổ biến:

🔹 Ngành cơ khí chế tạo:
Láp tròn inox Phi 57 được sử dụng trong chế tạo các bộ phận máy móc, linh kiện cơ khí, và các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chịu lực mạnh.

🔹 Ngành sản xuất phụ kiện:
Sản phẩm này được sử dụng để sản xuất các phụ kiện như ốc vít, bu lông, đai ốc, chi tiết kim loại có độ cứng cao và độ bền tuyệt vời.

🔹 Ngành xây dựng:
Láp tròn inox Phi 57 được sử dụng trong các công trình xây dựng để chế tạo các cấu kiện chịu lực và các bộ phận cơ khí chịu tải trọng lớn, góp phần nâng cao độ bền và ổn định cho công trình.

🔹 Ngành y tế:
Với tính an toàn và khả năng dễ dàng vệ sinh, láp tròn inox Phi 57 còn được ứng dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và an toàn sức khỏe.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

🔹 Đường kính: 57mm (Phi 57)

🔹 Chất liệu: Inox (Thép không gỉ) – Inox 304, 316 hoặc các loại inox khác tùy theo yêu cầu của khách hàng.

🔹 Độ dài: Có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng để phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

🔹 Tiêu chuẩn: Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.

5. Lý do nên chọn láp tròn đặc inox Phi 57:

🔹 Độ bền vượt trội: Láp tròn inox Phi 57 có khả năng chịu lực, chống ăn mòn và chịu nhiệt cực kỳ tốt, giúp sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định và bền lâu trong suốt quá trình sử dụng.

🔹 Tiết kiệm chi phí bảo trì: Với khả năng chống mài mòn và độ bền cao, láp tròn inox Phi 57 giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong thời gian dài.

🔹 Độ chính xác cao: Sản phẩm có thể được gia công thành các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các ngành công nghiệp.

🔹 An toàn cho sức khỏe: Chất liệu inox an toàn cho sức khỏe, không gây hại, phù hợp với các ứng dụng trong ngành thực phẩm, dược phẩm và y tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Shim Chêm Đồng Thau 0.55mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 0.55mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 0.55mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Tấm Inox 304 0.13mm

    Tấm Inox 304 0.13mm – Vật Liệu Bền Bỉ, Chống Oxy Hóa Cao 1. Giới [...]

    Đồng CW503L Là Gì?

    Đồng CW503L 1. Đồng CW503L Là Gì? Đồng CW503L là một loại đồng thau hợp [...]

    Shim Chêm Đồng Thau 2mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Thau 2mm 1. Shim Chêm Đồng Thau 2mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Đồng C61400 Là Gì?

    Đồng C61400 1. Đồng C61400 Là Gì? Đồng C61400 là hợp kim đồng nhôm thuộc [...]

    Thép Inox 2Cr13Mn9Ni4

    Thép Inox 2Cr13Mn9Ni4 1. Thép Inox 2Cr13Mn9Ni4 Là Gì? Thép Inox 2Cr13Mn9Ni4 là loại thép [...]

    Vật Liệu 430Nb

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 430Nb Là Gì? 🧪 Vật liệu 430Nb là thép không [...]

    CA105 Materials

    CA105 Materials – Đồng Hợp Kim Cao Cấp Cho Ứng Dụng Cơ Khí, Dẫn Điện [...]

     

    1.579.000 
    126.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    108.000 
    24.000 
    32.000 

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 58

    1. Tìm hiểu về láp inox Phi 58:

    🔹 Láp tròn đặc inox Phi 58 có đường kính 58mm, được sản xuất từ inox chất lượng cao với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, và độ bền vượt trội. Sản phẩm này thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu chi tiết cơ khí có độ cứng, độ bền cao và khả năng chịu lực lớn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    2. Đặc điểm và ưu điểm nổi bật:

    🔹 Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời:
    Láp tròn inox Phi 58 có khả năng chống lại sự ăn mòn từ nước, hóa chất và các tác nhân môi trường khác. Điều này giúp sản phẩm duy trì hiệu suất và độ bền ổn định trong thời gian dài.

    🔹 Độ bền cơ học cực cao:
    Láp tròn inox Phi 58 có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng dưới tải trọng mạnh mẽ, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học vượt trội.

    🔹 Khả năng chịu nhiệt:
    Láp tròn inox Phi 58 có thể hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao mà không làm giảm độ bền vật liệu, là sự lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp có điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

    🔹 Dễ gia công:
    Với đặc tính dễ gia công, láp tròn inox Phi 58 có thể chế tạo thành các chi tiết chính xác theo yêu cầu kỹ thuật, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình sản xuất.

    1. Ứng dụng phổ biến:

    🔹 Ngành cơ khí chế tạo:
    Láp tròn inox Phi 58 được sử dụng trong sản xuất các bộ phận máy móc, linh kiện cơ khí, các chi tiết yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng chịu lực lớn.

    🔹 Ngành sản xuất phụ kiện:
    Sản phẩm này được dùng để sản xuất các phụ kiện kim loại như ốc vít, bu lông, đai ốc, và các chi tiết kim loại khác cần độ cứng và độ bền cao.

    🔹 Ngành xây dựng:
    Láp tròn inox Phi 58 được ứng dụng trong chế tạo các cấu kiện chịu lực, bộ phận cơ khí trong các công trình xây dựng, giúp đảm bảo độ bền vững và ổn định cho công trình.

    🔹 Ngành y tế:
    Với tính an toàn và dễ dàng vệ sinh, láp tròn inox Phi 58 còn được ứng dụng trong sản xuất thiết bị y tế, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh và an toàn.

    4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

    🔹 Đường kính: 58mm (Phi 58)

    🔹 Chất liệu: Inox (Thép không gỉ) – Inox 304, 316 hoặc các loại inox khác theo yêu cầu của khách hàng.

    🔹 Độ dài: Có thể cắt theo yêu cầu của khách hàng để phù hợp với các ứng dụng cụ thể.

    🔹 Tiêu chuẩn: Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, ASTM hoặc các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.

    5. Lý do nên chọn láp tròn đặc inox Phi 58:

    🔹 Độ bền vượt trội: Láp tròn inox Phi 58 có khả năng chịu lực, chống ăn mòn và chịu nhiệt rất tốt, giúp sản phẩm duy trì hiệu suất lâu dài trong mọi điều kiện sử dụng.

    🔹 Tiết kiệm chi phí bảo trì: Nhờ vào khả năng chống mài mòn và độ bền cao, láp tròn inox Phi 58 giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong suốt quá trình sử dụng.

    🔹 Độ chính xác cao: Sản phẩm có thể được gia công thành các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của các ngành công nghiệp.

    🔹 An toàn cho sức khỏe: Chất liệu inox an toàn cho sức khỏe, không gây hại cho người sử dụng, rất phù hợp với các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và y tế.

    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
    Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
    Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
    Website https://vatlieucokhi.com/

      NHẬP SỐ ZALO ID



      Vật Liệu SAE 30310S

      Vật Liệu SAE 30310S 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30310S SAE 30310S là một [...]

      Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 40

      Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 40 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

      Đồng CuZn40Mn1Pb1 Là Gì?

      Đồng CuZn40Mn1Pb1 1. Đồng CuZn40Mn1Pb1 Là Gì? Đồng CuZn40Mn1Pb1 là hợp kim đồng thau đặc [...]

      Lá Căn Inox 316 0.11mm

      Lá Căn Inox 316 0.11mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

      Vật Liệu 1.4835 (X9CrNiSiNCe21-11-2 / Incoloy® 800H)

      Vật Liệu 1.4835 (X9CrNiSiNCe21-11-2 / Incoloy® 800H) 1. Vật Liệu 1.4835 Là Gì? Vật liệu [...]

      Thép Inox X2CrNi19-11

      Thép Inox X2CrNi19-11 1. Thép Inox X2CrNi19-11 Là Gì? X2CrNi19-11 là mác thép không gỉ [...]

      Thép Inox 1.4749

      Thép Inox 1.4749 1. Giới Thiệu Thép Inox 1.4749 🔎 Thép Inox 1.4749, còn được [...]

      Thép Không Gỉ X6CrNiSiNCe19-10

      Thép Không Gỉ X6CrNiSiNCe19-10 1. Thép Không Gỉ X6CrNiSiNCe19-10 Là Gì? Thép không gỉ X6CrNiSiNCe19-10 [...]

      Gọi điện
      Gọi điện
      Nhắn Messenger
      Nhắn tin Messenger
      Chat Zalo
      Chat Zalo