11.000 ₫
1.345.000 ₫
54.000 ₫
216.000 ₫
18.000 ₫
1.831.000 ₫
30.000 ₫

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 ₫

Tìm Hiểu Về Inox 022Cr17Ni13Mo2N Và Ứng Dụng Của Nó

1. Inox 022Cr17Ni13Mo2N Là Gì?

Inox 022Cr17Ni13Mo2N là một loại thép không gỉ thuộc nhóm austenitic với thành phần chính bao gồm 17% Crom (Cr), 13% Niken (Ni), 2% Molybdenum (Mo) và Nitơ (N). Loại inox này được thiết kế đặc biệt để có khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đồng thời có khả năng chịu nhiệt cao, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường có tính ăn mòn mạnh và nhiệt độ cao.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 06Cr17Ni12Mo2N

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 022Cr17Ni13Mo2N

2.1. Thành Phần Hóa Học

  • Crom (Cr): 17%

  • Niken (Ni): 13%

  • Molybdenum (Mo): 2%

  • Nitơ (N): 0.1%

  • Cacbon (C): ≤ 0.03%

  • Mangan (Mn): 2%

  • Silic (Si): ≤ 1%

  • Phốt pho (P): ≤ 0.04%

  • Sulfua (S): ≤ 0.03%

🔗 Xem thêm: Inox 06Cr19Ni10

2.2. Đặc Tính Vật Lý

⚡ Chống ăn mòn: Inox 022Cr17Ni13Mo2N có khả năng chống lại các tác nhân ăn mòn trong môi trường có chất hóa học mạnh và nước biển.
🌡 Khả năng chịu nhiệt: Với khả năng chịu nhiệt cao, inox này rất phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường có nhiệt độ cao.
💪 Độ bền cơ học: Vật liệu có độ bền cơ học tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu sự chắc chắn và độ bền lâu dài.
🛠 Dễ gia công: Dễ dàng gia công, hàn và xử lý mà không làm giảm hiệu quả của vật liệu.

🔗 Tìm hiểu thêm: Inox 329J3L

3. Ứng Dụng Của Inox 022Cr17Ni13Mo2N

Lĩnh Vực Ứng Dụng
🏗 Công nghiệp chế tạo Thép inox này được sử dụng trong các ngành chế tạo máy móc, đặc biệt trong sản xuất các bộ phận cần độ bền cao và khả năng chịu ăn mòn.
🔬 Ngành hóa chất Inox 022Cr17Ni13Mo2N là lựa chọn lý tưởng cho các thiết bị trong ngành hóa chất, nhờ vào khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường hóa chất.
🌡 Ngành nhiệt luyện Sử dụng trong các lò nung, ống dẫn khí nóng và các thiết bị chịu nhiệt, chịu sự thay đổi nhiệt độ lớn.
🍽 Ngành thực phẩm Inox này cũng được ứng dụng trong các thiết bị chế biến thực phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

🔗 Xem thêm: Inox 1Cr21Ni5Ti

4. Ưu Điểm Của Inox 022Cr17Ni13Mo2N

✅ Chống ăn mòn cực kỳ hiệu quả trong các môi trường hóa chất mạnh và nước biển.
✅ Khả năng chịu nhiệt vượt trội, cho phép inox hoạt động hiệu quả trong môi trường có nhiệt độ cao.
✅ Độ bền cơ học cao, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.
✅ Dễ gia công và hàn mà không làm giảm các tính năng cơ lý của vật liệu.

🔗 Tham khảo thêm: Inox 1-4462

5. Tổng Kết

Inox 022Cr17Ni13Mo2N là một loại thép không gỉ đặc biệt với khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và khả năng chịu nhiệt cao. Nó thích hợp cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, chế tạo máy móc, và trong các môi trường có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn. Đặc biệt, inox 022Cr17Ni13Mo2N là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần vật liệu bền bỉ và có khả năng chịu tải cao.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Niken Hợp Kim Vascomax C300: Ứng Dụng, Đặc Tính & So Sánh

    Niken Hợp Kim Vascomax C300 đang cách mạng hóa ngành công nghiệp luyện kim nhờ [...]

    Vuông Đặc Đồng 38mm Là Gì?

    Vuông Đặc Đồng 38mm 1. Vuông Đặc Đồng 38mm Là Gì? Vuông đặc đồng 38mm [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi9Sn2 Là Gì?

    Hợp Kim Đồng CuNi9Sn2 1. Hợp Kim Đồng CuNi9Sn2 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 92

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 92 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    0Cr18Ni9Cu3 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 0Cr18Ni9Cu3 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 0Cr18Ni9Cu3 là [...]

    X30Cr13 Stainless Steel

    X30Cr13 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Martensitic, Độ Cứng Rất Cao & Chịu Mài [...]

    Tấm Inox 301 0.16mm

    Tấm Inox 301 0.16mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4376

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4376 1. Inox 1.4376 Là Gì? Inox 1.4376 là thép không gỉ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    146.000 ₫
    24.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Shim Chêm Inox

    200.000 ₫
    34.000 ₫

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo